| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.113-251204-0004 | 04/12/2025 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | UBND xã Quới Thiện |
| 2 | H61.113-251204-0009 | 04/12/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH VĂN LĂNG | UBND xã Quới Thiện |
| 3 | H61.113-251211-0005 | 11/12/2025 | 02/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỮU VINH | UBND xã Quới Thiện |
| 4 | H61.113-251221-0013 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN LÂM (TEST) | UBND xã Quới Thiện |
| 5 | H61.113-251222-0015 | 22/12/2025 | 13/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HỒNG THẮM | UBND xã Quới Thiện |
| 6 | H61.113-251222-0016 | 22/12/2025 | 13/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG VĂN DŨNG | UBND xã Quới Thiện |
| 7 | H61.113-251223-0013 | 23/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THẢO | UBND xã Quới Thiện |
| 8 | H61.113-251223-0011 | 23/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHI | UBND xã Quới Thiện |
| 9 | H61.113-251227-0001 | 29/12/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ CHÍN | UBND xã Quới Thiện |