| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.117-251203-0001 | 03/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HỮU KHOA | UBND xã Trung Hiệp |
| 2 | H61.117-251203-0002 | 03/12/2025 | 01/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN HỮU KHOA | UBND xã Trung Hiệp |
| 3 | H61.117-251208-0004 | 08/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NGỌC CHI | UBND xã Trung Hiệp |
| 4 | H61.117-251208-0027 | 08/12/2025 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ TRINH | UBND xã Trung Hiệp |
| 5 | H61.117-260109-0004 | 09/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HUỲNH THANH PHONG | UBND xã Trung Hiệp |