| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.115-251201-0020 | 01/12/2025 | 06/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI | UBND xã Trung Ngãi |
| 2 | H61.115-251208-0022 | 08/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ HÀ | UBND xã Trung Ngãi |
| 3 | H61.115-251212-0014 | 12/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC THỚI | UBND xã Trung Ngãi |
| 4 | H61.115-251212-0016 | 12/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC THỚI | UBND xã Trung Ngãi |
| 5 | H61.115-251219-0001 | 19/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN SÁNG | UBND xã Trung Ngãi |
| 6 | H61.115-251219-0009 | 19/12/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN PO RÍT; PHẠM THỊ THỦY | UBND xã Trung Ngãi |