Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 538
Đúng & trước hạn: 517
Trễ hạn 21
Trước hạn: 94.05%
Đúng hạn: 2.04%
Trễ hạn: 3.91%
Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 6
Đúng & trước hạn: 5
Trễ hạn 1
Trước hạn: 83.33%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 16.67%
Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 125
Đúng & trước hạn: 106
Trễ hạn 19
Trước hạn: 82.4%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 15.2%
Phòng Nội vụ huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 73
Đúng & trước hạn: 73
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 280
Đúng & trước hạn: 280
Trễ hạn 0
Trước hạn: 98.93%
Đúng hạn: 1.07%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 2
Đúng & trước hạn: 1
Trễ hạn 1
Trước hạn: 50%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 50%
Phòng Tư pháp huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 75
Đúng & trước hạn: 75
Trễ hạn 0
Trước hạn: 93.33%
Đúng hạn: 6.67%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân thị trấn Ba Tri
Số hồ sơ xử lý: 179
Đúng & trước hạn: 179
Trễ hạn 0
Trước hạn: 92.74%
Đúng hạn: 7.26%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân thị trấn Tiệm Tôm
Số hồ sơ xử lý: 229
Đúng & trước hạn: 229
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã An Bình Tây
Số hồ sơ xử lý: 389
Đúng & trước hạn: 385
Trễ hạn 4
Trước hạn: 98.97%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 1.03%
Ủy ban nhân dân xã An Hiệp
Số hồ sơ xử lý: 353
Đúng & trước hạn: 348
Trễ hạn 5
Trước hạn: 91.22%
Đúng hạn: 7.37%
Trễ hạn: 1.41%
Ủy ban nhân dân xã An Hòa Tây
Số hồ sơ xử lý: 101
Đúng & trước hạn: 58
Trễ hạn 43
Trước hạn: 44.55%
Đúng hạn: 12.87%
Trễ hạn: 42.58%
Ủy ban nhân dân xã An Ngãi Trung
Số hồ sơ xử lý: 100
Đúng & trước hạn: 63
Trễ hạn 37
Trước hạn: 46%
Đúng hạn: 17%
Trễ hạn: 37%
Ủy ban nhân dân xã An Ngãi Tây
Số hồ sơ xử lý: 145
Đúng & trước hạn: 145
Trễ hạn 0
Trước hạn: 95.86%
Đúng hạn: 4.14%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã An Phú Trung
Số hồ sơ xử lý: 144
Đúng & trước hạn: 141
Trễ hạn 3
Trước hạn: 95.83%
Đúng hạn: 2.08%
Trễ hạn: 2.09%
Ủy ban nhân dân xã An Đức
Số hồ sơ xử lý: 96
Đúng & trước hạn: 96
Trễ hạn 0
Trước hạn: 93.75%
Đúng hạn: 6.25%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã Bảo Thuận
Số hồ sơ xử lý: 46
Đúng & trước hạn: 45
Trễ hạn 1
Trước hạn: 97.83%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 2.17%
Ủy ban nhân dân xã Bảo Thạnh
Số hồ sơ xử lý: 44
Đúng & trước hạn: 37
Trễ hạn 7
Trước hạn: 81.82%
Đúng hạn: 2.27%
Trễ hạn: 15.91%
Ủy ban nhân dân xã Mỹ Chánh
Số hồ sơ xử lý: 171
Đúng & trước hạn: 171
Trễ hạn 0
Trước hạn: 91.23%
Đúng hạn: 8.77%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã Mỹ Hòa
Số hồ sơ xử lý: 57
Đúng & trước hạn: 48
Trễ hạn 9
Trước hạn: 73.68%
Đúng hạn: 10.53%
Trễ hạn: 15.79%
Ủy ban nhân dân xã Mỹ Nhơn
Số hồ sơ xử lý: 98
Đúng & trước hạn: 98
Trễ hạn 0
Trước hạn: 97.96%
Đúng hạn: 2.04%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã Mỹ Thạnh
Số hồ sơ xử lý: 313
Đúng & trước hạn: 313
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã Phú Lễ
Số hồ sơ xử lý: 234
Đúng & trước hạn: 233
Trễ hạn 1
Trước hạn: 85.9%
Đúng hạn: 13.68%
Trễ hạn: 0.42%
Ủy ban nhân dân xã Phước Ngãi
Số hồ sơ xử lý: 533
Đúng & trước hạn: 533
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã Tân Hưng
Số hồ sơ xử lý: 488
Đúng & trước hạn: 487
Trễ hạn 1
Trước hạn: 89.34%
Đúng hạn: 10.45%
Trễ hạn: 0.21%
Ủy ban nhân dân xã Tân Mỹ
Số hồ sơ xử lý: 73
Đúng & trước hạn: 65
Trễ hạn 8
Trước hạn: 87.67%
Đúng hạn: 1.37%
Trễ hạn: 10.96%
Ủy ban nhân dân xã Tân Thủy
Số hồ sơ xử lý: 70
Đúng & trước hạn: 70
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã Tân Xuân
Số hồ sơ xử lý: 102
Đúng & trước hạn: 102
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã Vĩnh An
Số hồ sơ xử lý: 120
Đúng & trước hạn: 120
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Hòa
Số hồ sơ xử lý: 65
Đúng & trước hạn: 61
Trễ hạn 4
Trước hạn: 92.31%
Đúng hạn: 1.54%
Trễ hạn: 6.15%