| Chứng thực |
544 |
544 |
541 |
0 |
100 % |
| Hộ tịch |
207 |
207 |
184 |
0 |
100 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ |
110 |
110 |
5 |
0 |
100 % |
| Đất đai |
88 |
87 |
73 |
1 |
98.9 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công |
83 |
82 |
1 |
1 |
98.8 % |
| Hàng hải và đường thủy |
23 |
23 |
23 |
0 |
100 % |
| Bảo trợ xã hội |
19 |
19 |
17 |
0 |
100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã |
14 |
14 |
14 |
0 |
100 % |
| Giáo dục Mầm non |
11 |
11 |
11 |
0 |
100 % |
| Quản lý nhà nước về hội, quỹ |
8 |
8 |
8 |
0 |
100 % |
| Giáo dục Trung học |
8 |
8 |
8 |
0 |
100 % |
| Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân |
8 |
8 |
8 |
0 |
100 % |
| Tín ngưỡng, Tôn giáo |
8 |
8 |
8 |
0 |
100 % |
| Trẻ em |
7 |
7 |
7 |
0 |
100 % |
| Chính sách |
7 |
7 |
7 |
0 |
100 % |
| Phòng chống tệ nạn xã hội |
7 |
7 |
7 |
0 |
100 % |
| Tổ chức - Biên chế |
7 |
7 |
7 |
0 |
100 % |
| Người có công |
6 |
6 |
5 |
0 |
100 % |
| Công chức, viên chức |
6 |
6 |
5 |
0 |
100 % |
| Hoạt động xây dựng |
6 |
6 |
6 |
0 |
100 % |
| Thành lập và hoạt động tổ hợp tác |
6 |
6 |
6 |
0 |
100 % |
| Giáo dục Tiểu học |
6 |
6 |
6 |
0 |
100 % |
| Lâm nghiệp |
6 |
6 |
6 |
0 |
100 % |
| Biển và hải đảo |
5 |
5 |
5 |
0 |
100 % |
| (DVCQG) - Quy hoạch đô thị và nông thôn, kiến trúc |
5 |
5 |
5 |
0 |
100 % |
| Quản lý công sản |
5 |
5 |
5 |
0 |
100 % |
| Giảm nghèo |
5 |
5 |
5 |
0 |
100 % |
| Thủy lợi |
4 |
4 |
4 |
0 |
100 % |
| Nuôi con nuôi |
4 |
4 |
4 |
0 |
100 % |
| Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử |
4 |
4 |
4 |
0 |
100 % |
| Chính quyền địa phương |
4 |
4 |
4 |
0 |
100 % |
| Phổ biến giáo dục pháp luật |
4 |
4 |
4 |
0 |
100 % |
| Giáo dục Thường xuyên |
4 |
4 |
4 |
0 |
100 % |
| Hỗ trợ tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã |
4 |
4 |
4 |
0 |
100 % |
| Gia đình |
4 |
4 |
4 |
0 |
100 % |
| Thủy sản |
3 |
3 |
3 |
0 |
100 % |
| Tài chính Đất đai |
3 |
3 |
3 |
0 |
100 % |
| Các cơ sở giáo dục khác |
3 |
3 |
3 |
0 |
100 % |
| Dân số, Bà mẹ - Trẻ em |
3 |
3 |
3 |
0 |
100 % |
| Đường bộ |
3 |
3 |
3 |
0 |
100 % |
| Phòng cháy, chữa cháy |
3 |
3 |
3 |
0 |
100 % |
| Địa chất và khoáng sản |
2 |
2 |
2 |
0 |
100 % |
| Văn hóa |
2 |
2 |
2 |
0 |
100 % |
| Thi đua - Khen thưởng (G09-NV08) |
2 |
2 |
2 |
0 |
100 % |
| Công tác dân tộc |
2 |
2 |
2 |
0 |
100 % |
| Đăng ký, quản lý cư trú |
2 |
2 |
2 |
0 |
100 % |
| Chăn nuôi |
2 |
2 |
2 |
0 |
100 % |
| Di sản văn hóa |
2 |
2 |
2 |
0 |
100 % |
| Kiểm định chất lượng giáo dục |
2 |
2 |
2 |
0 |
100 % |
| Giải quyết khiếu nại |
2 |
2 |
2 |
0 |
100 % |
| Ứng phó sự cố tràn dầu |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Tổ chức cán bộ |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Nông nghiệp |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Nhà ở và công sở |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Bảo hiểm y tế |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Xử lý đơn thư |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Bảo hiểm |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Quản lý lao động ngoài nước |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Bồi thường nhà nước |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Kiểm lâm |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Thú y |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Cụm công nghiệp |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Giáo dục nghề nghiệp |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Tiếp công dân |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Quản lý thuế, phí, lệ phí và thu khác của ngân sách nhà nước |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Thể dục thể thao |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Tổ chức cai nghiên ma túy và quản lý sau cai nghiện |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| An toàn đập, hồ chứa thuỷ điện |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |
| Lao động |
1 |
1 |
0 |
0 |
100 % |
| Tài sản kết cấu hạ tầng chợ do Nhà nước đầu tư, quản lý |
1 |
1 |
1 |
0 |
100 % |