Thống kê theo lĩnh vực của UBND xã Hiếu Phụng
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 130 | 130 | 129 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 58 | 58 | 52 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công | 31 | 31 | 0 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 25 | 25 | 20 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ | 23 | 23 | 0 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 9 | 9 | 7 | 0 | 100 % |
| Tổ chức - Biên chế | 7 | 7 | 7 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 6 | 6 | 6 | 0 | 100 % |
| Chính quyền địa phương | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Đăng ký, quản lý cư trú | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Gia đình | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Hỗ trợ tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Phòng chống tệ nạn xã hội | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Xử lý đơn thư | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động tổ hợp tác | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Văn hóa | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Giải quyết khiếu nại | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |