Thống kê theo lĩnh vực của UBND xã Trung Ngãi
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 217 | 217 | 215 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 55 | 55 | 54 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 42 | 42 | 37 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 37 | 31 | 25 | 6 | 83.8 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công | 27 | 27 | 6 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ | 22 | 22 | 3 | 0 | 100 % |
| Người có công | 11 | 11 | 11 | 0 | 100 % |
| Đăng ký, quản lý cư trú | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |