Thống kê theo lĩnh vực của UBND xã Trung Thành
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 253 | 253 | 251 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 117 | 115 | 87 | 2 | 98.3 % |
| Đất đai | 52 | 41 | 36 | 11 | 78.8 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ | 28 | 28 | 18 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công | 27 | 27 | 12 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 6 | 2 | 2 | 4 | 33.3 % |
| Giảm nghèo | 4 | 1 | 0 | 3 | 25 % |
| Bảo trợ xã hội | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Người có công | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Hỗ trợ tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã | 1 | 1 | 0 | 0 | 100 % |
| Lưu thông hàng hóa trong nước | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |