CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 105 thủ tục
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
91 TTTVHTHN1 Thay đổi nội dung Giấy đăng ký hoạt động của Trung tâm tư vấn, hỗ trợ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài *Hành chính tư pháp
92 TTTVHTHN2 Đăng ký hoạt động của Trung tâm tư vấn, hỗ trợ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài *Hành chính tư pháp
93 1.008925.000.00.00.H07 Đăng ký tập sự hành nghề Thừa phát lại Thừa phát lại
94 1.008926.000.00.00.H07 Thay đổi nơi tập sự hành nghề Thừa phát lại Thừa phát lại
95 1.008927.000.00.00.H07 Đăng ký hành nghề và cấp Thẻ Thừa phát lại Thừa phát lại
96 1.008928.000.00.00.H07 Cấp lại Thẻ Thừa phát lại Thừa phát lại
97 1.008929.000.00.00.H07 Thành lập Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
98 1.008930.000.00.00.H07 Đăng ký hoạt động Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
99 1.008931.000.00.00.H07 Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
100 1.008932.000.00.00.H07 Chuyển đổi loại hình hoạt động Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
101 1.008933.000.00.00.H07 Đăng ký hoạt động sau khi chuyển đổi loại hình hoạt động Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
102 1.008934.000.00.00.H07 Hợp nhất, sáp nhập Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
103 1.008935.000.00.00.H07 Đăng ký hoạt động, thay đổi nội dung đăng ký hoạt động sau khi hợp nhất, sáp nhập Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
104 1.008936.000.00.00.H07 Chuyển nhượng Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
105 1.008937.000.00.00.H07 Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động sau khi chuyển nhượng Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại