CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 80 thủ tục
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
16 1.004901.000.00.00.H07 Cấp đổi giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã
17 1.004982.000.00.00.H07 Giải thể tự nguyện hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã
18 1.005010.000.00.00.H07 Chấm dứt hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã
19 1.005277.000.00.00.H07 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hợp tác xã Thành lập và hoạt động của hợp tác xã
20 2.001973.000.00.00.H07 Cấp lại giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, giấy chứng nhận đăng ký chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của hợp tác xã (trong trường hợp bị mất hoặc bị hư hỏng) Thành lập và hoạt động của hợp tác xã
21 1.001266.000.00.00.H07 Chấm dứt hoạt động hộ kinh doanh Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh)
22 1.000419.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký khai tử lưu động Hộ tịch
23 1.000593.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký kết hôn lưu động Hộ tịch
24 1.000656.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký khai tử Hộ tịch
25 1.000689.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp nhận cha, mẹ, con Hộ tịch
26 1.000893.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch
27 1.000894.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký kết hôn Hộ tịch
28 1.001022.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con Hộ tịch
29 1.001193.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký khai sinh Hộ tịch
30 1.001669.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký giám hộ có yếu tố nước ngoài Hộ tịch