CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 80 thủ tục
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
31 1.001695.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài Hộ tịch
32 1.001766.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch
33 1.003583.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký khai sinh lưu động Hộ tịch
34 1.004746.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký lại kết hôn Hộ tịch
35 1.004772.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Hộ tịch
36 1.004837.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký giám hộ Hộ tịch
37 1.004845.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ Hộ tịch
38 1.004859.000.00.00.H07 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch Hộ tịch
39 1.004884.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký lại khai sinh Hộ tịch
40 1.005461.000.00.00.H07 Đăng ký lại khai tử Hộ tịch
41 2.000497.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài Hộ tịch
42 2.000513.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký lại kết hôn có yếu tố nước ngoài Hộ tịch
43 2.000522.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký lại khai sinh có yếu tố nước ngoài Hộ tịch
44 2.000528.000.00.00.H07 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài Hộ tịch
45 2.000748.000.00.00.H07 Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung hộ tịch, xác định lại dân tộc Hộ tịch