STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.14.H07-230202-0001 02/02/2023 23/02/2023 03/03/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH THÚY Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả
2 000.00.14.H07-221004-0007 04/10/2022 18/10/2022 05/01/2023
Trễ hạn 57 ngày.
TRƯƠNG HOÀNG GIANG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả
3 000.00.14.H07-230106-0025 10/01/2023 07/02/2023 08/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĨNH KHÁNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả
4 000.00.14.H07-230213-0010 13/02/2023 06/03/2023 16/03/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN TÂM Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả
5 000.00.14.H07-230214-0048 16/02/2023 09/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THANH BÌNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả
6 000.00.14.H07-230214-0021 16/02/2023 09/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM VĂN SANG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả
7 000.00.14.H07-230222-0019 22/02/2023 15/03/2023 27/03/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ CHÂU Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả
8 000.00.14.H07-230223-0039 24/02/2023 17/03/2023 27/03/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả