STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.15.25.H07-240603-0004 03/06/2024 04/06/2024 05/06/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THÂN VĂN NÈ Xã Khánh Thạnh Tân - MCB
2 000.15.25.H07-240603-0005 03/06/2024 04/06/2024 05/06/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ THANH HẰNG Xã Khánh Thạnh Tân - MCB
3 000.20.25.H07-240301-0004 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN PHÚC Xã Tân Phú Tây - MCB
4 000.20.25.H07-240301-0003 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THIÊN BẢO Xã Tân Phú Tây - MCB
5 000.20.25.H07-240301-0001 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TUẤN Xã Tân Phú Tây - MCB
6 000.20.25.H07-240229-0001 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ LÀI Xã Tân Phú Tây - MCB
7 000.20.25.H07-240228-0003 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ ÚT Xã Tân Phú Tây - MCB
8 000.20.25.H07-240403-0001 04/04/2024 09/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN QUỐC NGUYÊN Xã Tân Phú Tây - MCB
9 000.20.25.H07-240205-0001 06/02/2024 16/02/2024 08/03/2024
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN HOÀNG DŨNG Xã Tân Phú Tây - MCB
10 000.20.25.H07-240206-0002 06/02/2024 16/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TRẠNG Xã Tân Phú Tây - MCB
11 000.00.25.H07-240507-0004 08/05/2024 05/06/2024 07/06/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LỮ THỊ TIỀN
12 000.20.25.H07-240110-0001 10/01/2024 11/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH BÉ Xã Tân Phú Tây - MCB
13 000.24.25.H07-240110-0001 10/01/2024 15/01/2024 01/03/2024
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THÚY KIỀU Xã Thanh Tân - MCB
14 000.25.25.H07-240510-0009 10/05/2024 13/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH DUY Xã Tân Thanh Tây - MCB
15 000.20.25.H07-240510-0001 10/05/2024 15/05/2024 16/05/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ GƯƠNG Xã Tân Phú Tây - MCB
16 000.15.25.H07-240610-0006 10/06/2024 13/06/2024 18/06/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LỮ THỊ MỘNG NGHI Xã Khánh Thạnh Tân - MCB
17 000.20.25.H07-240411-0001 11/04/2024 12/04/2024 16/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CẤP Xã Tân Phú Tây - MCB
18 000.20.25.H07-240313-0002 13/03/2024 14/03/2024 15/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MỸ DUNG Xã Tân Phú Tây - MCB
19 000.20.25.H07-240514-0002 14/05/2024 15/05/2024 20/05/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH THẢO Xã Tân Phú Tây - MCB
20 000.20.25.H07-240514-0001 14/05/2024 15/05/2024 23/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ NHẬT TÂN Xã Tân Phú Tây - MCB
21 000.20.25.H07-240513-0001 14/05/2024 15/05/2024 23/05/2024
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ THANH HIỀN Xã Tân Phú Tây - MCB
22 000.20.25.H07-240115-0001 15/01/2024 18/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN MINH Xã Tân Phú Tây - MCB
23 000.20.25.H07-240115-0002 19/01/2024 24/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ HOÀNG ÂN Xã Tân Phú Tây - MCB
24 000.20.25.H07-240219-0002 19/02/2024 22/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ TƯ Xã Tân Phú Tây - MCB
25 000.20.25.H07-240219-0001 19/02/2024 22/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ HẰNG Xã Tân Phú Tây - MCB
26 000.20.25.H07-240315-0001 19/03/2024 20/03/2024 21/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HUYỀN Xã Tân Phú Tây - MCB
27 000.20.25.H07-240517-0001 20/05/2024 21/05/2024 23/05/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ KIM LOAN Xã Tân Phú Tây - MCB
28 000.20.25.H07-240220-0001 21/02/2024 26/02/2024 08/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ VẸN Xã Tân Phú Tây - MCB
29 000.20.25.H07-240221-0001 21/02/2024 22/02/2024 08/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THỊ NGỌC HIỂU Xã Tân Phú Tây - MCB
30 000.20.25.H07-240520-0001 23/05/2024 28/05/2024 07/06/2024
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ HOÀN LẬP Xã Tân Phú Tây - MCB
31 000.20.25.H07-240520-0002 23/05/2024 28/05/2024 07/06/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HOÀNG LÃM Xã Tân Phú Tây - MCB
32 000.20.25.H07-240124-0002 26/01/2024 31/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 13 ngày.
HUỲNH THỊ CẨM HÀ Xã Tân Phú Tây - MCB
33 000.19.25.H07-240527-0007 27/05/2024 30/05/2024 11/06/2024
Trễ hạn 8 ngày.
TÔ NGỌC PHỤNG Xã Tân Bình - MCB
34 000.19.25.H07-240527-0008 27/05/2024 30/05/2024 11/06/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN MINH THƯ Xã Tân Bình - MCB
35 000.24.25.H07-240228-0001 28/02/2024 29/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC HÂN Xã Thanh Tân - MCB
36 000.23.25.H07-240228-0004 28/02/2024 04/03/2024 05/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN NGHĨA THẠNH Xã Thạnh Ngãi - MCB
37 000.23.25.H07-240228-0003 28/02/2024 04/03/2024 05/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY VI Xã Thạnh Ngãi - MCB
38 000.20.25.H07-240529-0001 29/05/2024 30/05/2024 07/06/2024
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH THỊ KIM LOAN Xã Tân Phú Tây - MCB
39 000.19.25.H07-240530-0001 30/05/2024 31/05/2024 11/06/2024
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG VĂN ÚT EM Xã Tân Bình - MCB
40 000.19.25.H07-240530-0002 30/05/2024 31/05/2024 11/06/2024
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THỊ AN Xã Tân Bình - MCB
41 000.15.25.H07-240531-0031 31/05/2024 05/06/2024 10/06/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THỊ VẸN Xã Khánh Thạnh Tân - MCB