STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H07.26.15-250402-0001 02/04/2025 10/04/2025 23/04/2025
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THU QUỲNH Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
2 H07.26.15-250402-0002 02/04/2025 10/04/2025 23/04/2025
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ DUYÊN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
3 H07.26.12-250404-0002 04/04/2025 14/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
4 H07.26.24-250306-0002 06/03/2025 13/03/2025 04/04/2025
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ CHI Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
5 H07.26.24-250306-0003 06/03/2025 13/03/2025 04/04/2025
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THANH HẢI Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
6 H07.26.24-250306-0004 06/03/2025 13/03/2025 04/04/2025
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ HỮU TRƯỜNG Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
7 H07.26.20-250207-0006 07/02/2025 14/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÒA Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
8 H07.26.20-250207-0007 07/02/2025 14/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
9 000.16.26.H07-241207-0001 07/12/2024 13/12/2024 11/01/2025
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ THỊ CHÚC Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
10 000.16.26.H07-241207-0003 07/12/2024 13/12/2024 07/02/2025
Trễ hạn 39 ngày.
PHAN THỊ TIẾP Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
11 H07.26.16-250114-0002 14/01/2025 21/01/2025 23/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN THỊ DƠN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
12 H07.26.18-250215-0006 15/02/2025 21/03/2025 04/05/2025
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN THỦY Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
13 H07.26.18-250417-0009 17/04/2025 24/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
14 H07.26.18-250417-0010 17/04/2025 24/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÔNG QUỐC PHONG Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
15 H07.26.18-250417-0011 17/04/2025 24/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
16 H07.26.18-250417-0012 17/04/2025 24/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ PHƯỚC Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
17 H07.26.18-250417-0013 17/04/2025 24/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯƠI Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
18 H07.26.15-250321-0003 21/03/2025 28/03/2025 01/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ NGA Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
19 000.20.26.H07-241122-0012 22/11/2024 27/12/2024 08/01/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN MỸ Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
20 000.20.26.H07-241122-0015 22/11/2024 27/12/2024 08/01/2025
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ VĂN NHÂN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
21 H07.26.15-250424-0001 24/04/2025 05/05/2025 07/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÂU Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
22 H07.26.15-250424-0002 24/04/2025 05/05/2025 07/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN TRIẾU Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
23 H07.26.15-250424-0003 24/04/2025 05/05/2025 07/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ ÚT Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
24 H07.26.19-250425-0003 25/04/2025 06/05/2025 07/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN KỊCH Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
25 H07.26.27-250425-0004 25/04/2025 06/05/2025 07/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MƯỜI Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
26 000.27.26.H07-241127-0009 27/11/2024 02/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 4 ngày.
TÔ THỊ HOÀNG Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
27 H07.26.20-250428-0011 28/04/2025 08/05/2025 11/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ SA Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
28 000.28.26.H07-241129-0013 29/11/2024 27/12/2024 11/01/2025
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN NGHĨA Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
29 H07.26.15-250304-0002 04/03/2025 08/04/2025 04/05/2025
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
30 H07.26.15-250304-0003 04/03/2025 08/04/2025 04/05/2025
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ NGOAN EM Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
31 H07.26.15-250304-0004 04/03/2025 08/04/2025 04/05/2025
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ MỌI Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
32 H07.26.15-250304-0018 04/03/2025 08/04/2025 04/05/2025
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ XUÂN THU Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
33 H07.26-250106-0001 06/01/2025 09/01/2025 10/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
34 H07.26.15-250207-0003 07/02/2025 14/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU VINH Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
35 000.16.26.H07-241207-0002 07/12/2024 13/12/2024 07/01/2025
Trễ hạn 16 ngày.
VÕ THỊ HẠNH Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
36 000.16.26.H07-241207-0004 07/12/2024 13/12/2024 07/01/2025
Trễ hạn 16 ngày.
NGÔ THỊ KIM CHI Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
37 000.25.26.H07-241213-0001 13/12/2024 20/12/2024 14/01/2025
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN THẢO Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
38 H07.26.16-250114-0004 14/01/2025 18/02/2025 26/02/2025
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHIỆP Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
39 H07.26.16-250114-0007 14/01/2025 18/02/2025 26/02/2025
Trễ hạn 6 ngày.
ĐOÀN THỊ XEM Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
40 H07.26.16-250114-0010 14/01/2025 18/02/2025 26/02/2025
Trễ hạn 6 ngày.
HUỲNH THỊ BẠCH YẾN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
41 H07.26.16-250114-0012 14/01/2025 18/02/2025 26/02/2025
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ LƯỢM Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
42 H07.26.16-250114-0013 14/01/2025 18/02/2025 26/02/2025
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ YẾN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
43 H07.26.15-250116-0004 16/01/2025 23/01/2025 06/02/2025
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ THỊ BÚP Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
44 H07.26.15-250116-0005 16/01/2025 23/01/2025 06/02/2025
Trễ hạn 10 ngày.
HỒ VĂN HẨN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
45 H07.26.16-250116-0007 16/01/2025 20/02/2025 26/02/2025
Trễ hạn 4 ngày.
VÕ VĂN THÀNH Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
46 H07.26-250213-0002 17/02/2025 20/02/2025 21/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÂN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
47 H07.26.23-250417-0011 17/04/2025 24/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN VŨ LINH Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
48 H07.26-250218-0003 18/02/2025 18/03/2025 02/04/2025
Trễ hạn 11 ngày.
THÁI THỊ LINH ĐA Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
49 000.13.26.H07-240521-0003 21/05/2024 04/07/2024 26/02/2025
Trễ hạn 167 ngày.
NGUYỄN HỮU TUẤN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
50 000.13.26.H07-240521-0004 21/05/2024 04/07/2024 26/02/2025
Trễ hạn 167 ngày.
VÕ THỊ DUNG Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
51 000.27.26.H07-241223-0008 23/12/2024 30/12/2024 07/01/2025
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGỌC ĐIỆP Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
52 000.27.26.H07-241223-0009 23/12/2024 30/12/2024 07/01/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
53 000.27.26.H07-241223-0010 23/12/2024 21/01/2025 06/02/2025
Trễ hạn 12 ngày.
TRƯƠNG THỊ LỄ Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
54 000.27.26.H07-241223-0013 23/12/2024 21/01/2025 05/02/2025
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM VĂN XỘN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
55 H07.26-250220-0006 24/02/2025 27/02/2025 28/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LOAN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
56 000.16.26.H07-241225-0006 25/12/2024 23/01/2025 12/02/2025
Trễ hạn 14 ngày.
VÕ THỊ RĨ Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
57 000.16.26.H07-241226-0001 26/12/2024 03/01/2025 20/01/2025
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ MINH TÂM Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
58 000.27.26.H07-241127-0001 27/11/2024 02/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ THÀ Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
59 000.27.26.H07-241127-0002 27/11/2024 02/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ DÍNH Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
60 000.27.26.H07-241127-0010 27/11/2024 02/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THIỆN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam
61 H07.26.20-250307-0011 07/03/2025 07/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN DUY UBND xã An Định
62 H07.26.20-250328-0009 28/03/2025 28/03/2025 31/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH NHỰT DUY UBND xã An Định
63 H07.26.16-250401-0002 01/04/2025 01/04/2025 02/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI VĂN SƠN UBND xã An Thới
64 H07.26.16-250401-0003 01/04/2025 01/04/2025 02/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC TUYỀN UBND xã An Thới
65 H07.26.16-250401-0005 01/04/2025 01/04/2025 02/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ LÝ UBND xã An Thới
66 H07.26.16-250409-0003 09/04/2025 09/04/2025 10/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN HỮU HƯNG UBND xã An Thới
67 H07.26.16-250410-0001 10/04/2025 10/04/2025 14/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN MẾN UBND xã An Thới
68 H07.26.16-250410-0002 11/04/2025 11/04/2025 14/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BIỀN UBND xã An Thới
69 H07.26.16-250114-0001 14/01/2025 15/01/2025 16/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH NGỌC VIỄN UBND xã An Thới
70 H07.26.16-250414-0001 14/04/2025 14/04/2025 15/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THÚY AN UBND xã An Thới
71 H07.26.16-250115-0001 15/01/2025 15/01/2025 16/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TĂNG THỊ BÍCH TUYỀN UBND xã An Thới
72 H07.26.16-250415-0001 15/04/2025 16/04/2025 17/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN UBND xã An Thới
73 H07.26.16-250317-0001 17/03/2025 17/03/2025 18/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TÙNG UBND xã An Thới
74 H07.26.16-250318-0001 18/03/2025 18/03/2025 19/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ GIÒN UBND xã An Thới
75 H07.26.16-250317-0003 18/03/2025 18/03/2025 19/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM THỊ THANH TUYỀN UBND xã An Thới
76 H07.26.16-250317-0002 18/03/2025 18/03/2025 19/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BÚP PHA UBND xã An Thới
77 H07.26.16-250421-0001 21/04/2025 21/04/2025 23/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ NƯƠNG UBND xã An Thới
78 H07.26.16-250324-0002 24/03/2025 24/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ MINH THUẬN UBND xã An Thới
79 H07.26.16-250324-0001 24/03/2025 24/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ MINH THUẬN UBND xã An Thới
80 H07.26.16-250321-0002 24/03/2025 24/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THANH NGHIỆP UBND xã An Thới
81 H07.26.16-250425-0001 25/04/2025 25/04/2025 28/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ LIÊN UBND xã An Thới
82 H07.26.16-250424-0001 25/04/2025 26/04/2025 28/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM LIÊN UBND xã An Thới
83 H07.26.16-250425-0011 25/04/2025 26/04/2025 28/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHONG UBND xã An Thới
84 H07.26.16-250331-0001 31/03/2025 31/03/2025 01/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN RÍ UBND xã An Thới
85 H07.26.14-250404-0001 04/04/2025 04/04/2025 08/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ BÉ GIÀU UBND xã Bình Khánh
86 H07.26.14-250114-0003 14/01/2025 14/01/2025 15/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ TRÚC LINH UBND xã Bình Khánh
87 H07.26.13-250307-0002 07/03/2025 07/03/2025 09/03/2025
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ VĂN TUẤN UBND xã Cẩm Sơn
88 H07.26.19-250401-0003 01/04/2025 09/04/2025 11/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG VĂN VŨ UBND xã Đa Phước Hội
89 H07.26.19-250424-0001 24/04/2025 05/05/2025 06/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN Á UBND xã Đa Phước Hội
90 H07.26.19-250103-0001 03/01/2025 03/01/2025 06/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THI UBND xã Đa Phước Hội
91 H07.26.19-250203-0003 03/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁC UBND xã Đa Phước Hội
92 H07.26.19-250303-0002 03/03/2025 03/03/2025 05/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ CHÍ TÂM UBND xã Đa Phước Hội
93 H07.26.19-250303-0003 03/03/2025 03/03/2025 05/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THANH THẢO UBND xã Đa Phước Hội
94 H07.26.19-250403-0004 03/04/2025 04/04/2025 09/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỜI UBND xã Đa Phước Hội
95 H07.26.19-250403-0005 03/04/2025 04/04/2025 09/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ TIỀN UBND xã Đa Phước Hội
96 H07.26.19-250304-0007 04/03/2025 05/03/2025 06/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC MAI UBND xã Đa Phước Hội
97 H07.26.19-250404-0001 04/04/2025 04/04/2025 09/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÁI HỌC UBND xã Đa Phước Hội
98 H07.26.19-250205-0003 05/02/2025 05/02/2025 07/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHÚC UBND xã Đa Phước Hội
99 H07.26.19-250205-0004 05/02/2025 10/02/2025 11/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC HUY UBND xã Đa Phước Hội
100 H07.26.19-250305-0002 05/03/2025 06/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC NƯƠNG UBND xã Đa Phước Hội
101 H07.26.19-250305-0001 05/03/2025 06/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM NGỌC THANH UBND xã Đa Phước Hội
102 H07.26.19-250305-0003 05/03/2025 06/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THANH NGÂN UBND xã Đa Phước Hội
103 H07.26.19-250305-0004 05/03/2025 06/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
QUAN THỊ ĐẸP UBND xã Đa Phước Hội
104 H07.26.19-250305-0007 05/03/2025 06/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH TUYỀN UBND xã Đa Phước Hội
105 H07.26.19-250305-0006 05/03/2025 06/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH TUYỀN UBND xã Đa Phước Hội
106 H07.26.19-250305-0005 05/03/2025 06/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠT UBND xã Đa Phước Hội
107 H07.26.19-250305-0008 05/03/2025 06/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỜI ÚT UBND xã Đa Phước Hội
108 H07.26.19-250505-0004 05/05/2025 05/05/2025 09/05/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THANH SANG UBND xã Đa Phước Hội
109 H07.26.19-250505-0006 05/05/2025 05/05/2025 09/05/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG UBND xã Đa Phước Hội
110 H07.26.19-250206-0004 06/02/2025 07/02/2025 11/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ THÚY VÂN UBND xã Đa Phước Hội
111 H07.26.19-250306-0001 06/03/2025 06/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN THỊ BÍCH THỦY UBND xã Đa Phước Hội
112 H07.26.19-250506-0001 06/05/2025 07/05/2025 08/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ YẾN LINH UBND xã Đa Phước Hội
113 H07.26.19-250506-0002 06/05/2025 06/05/2025 09/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀNG KHA UBND xã Đa Phước Hội
114 H07.26.19-250107-0003 07/01/2025 07/01/2025 09/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ VÂN UBND xã Đa Phước Hội
115 H07.26.19-250207-0004 07/02/2025 10/02/2025 11/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THIÊN KIM UBND xã Đa Phước Hội
116 H07.26.19-250207-0003 07/02/2025 10/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI UBND xã Đa Phước Hội
117 H07.26.19-250508-0006 08/05/2025 09/05/2025 10/05/2025
Trễ hạn 0 ngày.
MAI THỊ THU THANH UBND xã Đa Phước Hội
118 H07.26.19-250109-0001 09/01/2025 09/01/2025 03/02/2025
Trễ hạn 17 ngày.
MAI HỒNG CẨM TIÊN UBND xã Đa Phước Hội
119 H07.26.19-250110-0003 10/01/2025 10/01/2025 03/02/2025
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN QUỐC VIỆT UBND xã Đa Phước Hội
120 H07.26.19-250110-0007 10/01/2025 13/01/2025 16/01/2025
Trễ hạn 3 ngày.
THẠCH THỊ THẮM UBND xã Đa Phước Hội
121 H07.26.19-250311-0003 11/03/2025 18/03/2025 27/03/2025
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG THANH PHONG UBND xã Đa Phước Hội
122 H07.26.19-250411-0003 11/04/2025 11/04/2025 05/05/2025
Trễ hạn 14 ngày.
LÂM BÌNH TRIỆU UBND xã Đa Phước Hội
123 H07.26.19-250312-0002 12/03/2025 12/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN TÍN UBND xã Đa Phước Hội
124 H07.26.19-250312-0004 12/03/2025 13/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 8 ngày.
HỒ THỊ MINH THƯ UBND xã Đa Phước Hội
125 H07.26.19-250113-0001 13/01/2025 14/01/2025 15/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN OAI UBND xã Đa Phước Hội
126 H07.26.19-250313-0001 13/03/2025 13/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG VĂN TẤN UBND xã Đa Phước Hội
127 H07.26.19-250114-0006 14/01/2025 15/01/2025 16/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH UBND xã Đa Phước Hội
128 H07.26.19-250114-0005 14/01/2025 15/01/2025 03/02/2025
Trễ hạn 13 ngày.
TẠ THỊ TUYẾT VÂN UBND xã Đa Phước Hội
129 H07.26.19-250214-0002 14/02/2025 17/02/2025 25/02/2025
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỖ TUYẾT LOAN UBND xã Đa Phước Hội
130 H07.26.19-250214-0003 14/02/2025 14/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KIM CHI UBND xã Đa Phước Hội
131 H07.26.19-250314-0002 14/03/2025 14/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ TRƯỜNG HẬN UBND xã Đa Phước Hội
132 H07.26.19-250414-0005 14/04/2025 15/04/2025 16/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TÔN THỊ MỸ HUYỀN UBND xã Đa Phước Hội
133 H07.26.19-250414-0006 14/04/2025 15/04/2025 16/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH MẪN UBND xã Đa Phước Hội
134 H07.26.19-250415-0001 15/04/2025 15/04/2025 16/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ UBND xã Đa Phước Hội
135 H07.26.19-250116-0002 16/01/2025 17/01/2025 20/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ CHI UBND xã Đa Phước Hội
136 H07.26.19-250117-0003 17/01/2025 17/01/2025 03/02/2025
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN CHÍ CƯỜNG UBND xã Đa Phước Hội
137 H07.26.19-250117-0005 17/01/2025 17/01/2025 03/02/2025
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ TẤN DIỂN UBND xã Đa Phước Hội
138 H07.26.19-250217-0002 17/02/2025 20/02/2025 21/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THÙY TRANG UBND xã Đa Phước Hội
139 H07.26.19-250217-0004 17/02/2025 18/02/2025 21/02/2025
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THỊ Ý NHI UBND xã Đa Phước Hội
140 H07.26.19-250217-0003 17/02/2025 20/02/2025 21/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ Ý NHI UBND xã Đa Phước Hội
141 H07.26.19-250417-0002 17/04/2025 18/04/2025 26/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ DUY HẬU UBND xã Đa Phước Hội
142 H07.26.19-250318-0002 18/03/2025 19/03/2025 28/03/2025
Trễ hạn 7 ngày.
CAO THỊ MAI UBND xã Đa Phước Hội
143 H07.26.19-250318-0008 18/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẲNG UBND xã Đa Phước Hội
144 H07.26.19-250318-0007 18/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẲNG UBND xã Đa Phước Hội
145 H07.26.19-250318-0006 18/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẲNG UBND xã Đa Phước Hội
146 H07.26.19-250318-0005 18/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẲNG UBND xã Đa Phước Hội
147 H07.26.19-250418-0001 18/04/2025 18/04/2025 06/05/2025
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ ĐĂNG KHOA UBND xã Đa Phước Hội
148 H07.26.19-250418-0003 18/04/2025 23/04/2025 28/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
CÙ THỊ GÁI UBND xã Đa Phước Hội
149 H07.26.19-250319-0003 19/03/2025 19/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NHI UBND xã Đa Phước Hội
150 H07.26.19-250319-0004 19/03/2025 20/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH VĂN ĐÔNG UBND xã Đa Phước Hội
151 H07.26.19-250319-0006 19/03/2025 19/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC THU UBND xã Đa Phước Hội
152 H07.26.19-250319-0008 19/03/2025 20/03/2025 21/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH KIM PHƯỢNG UBND xã Đa Phước Hội
153 H07.26.19-250220-0002 20/02/2025 21/02/2025 25/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN UBND xã Đa Phước Hội
154 H07.26.19-250121-0001 21/01/2025 21/01/2025 05/02/2025
Trễ hạn 11 ngày.
TRỊNH THỊ LƯƠNG UBND xã Đa Phước Hội
155 H07.26.19-250121-0004 21/01/2025 23/01/2025 05/02/2025
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG THỊ BÍCH TIỀN UBND xã Đa Phước Hội
156 H07.26.19-250421-0003 21/04/2025 22/04/2025 05/05/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN RIN UBND xã Đa Phước Hội
157 H07.26.19-250122-0002 22/01/2025 23/01/2025 05/02/2025
Trễ hạn 9 ngày.
CAO VĂN THÀNH TÂM UBND xã Đa Phước Hội
158 H07.26.19-250423-0014 23/04/2025 23/04/2025 05/05/2025
Trễ hạn 6 ngày.
Dương Thanh Dương UBND xã Đa Phước Hội
159 H07.26.19-250224-0001 24/02/2025 24/02/2025 27/02/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN LÊ MỸ TRINH UBND xã Đa Phước Hội
160 H07.26.19-250324-0001 24/03/2025 24/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU THẢO UBND xã Đa Phước Hội
161 H07.26.19-250324-0005 24/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH TUYỀN UBND xã Đa Phước Hội
162 H07.26.19-250226-0005 26/02/2025 27/02/2025 28/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MAI HỒNG TRÍ UBND xã Đa Phước Hội
163 H07.26.19-250328-0003 28/03/2025 31/03/2025 01/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HOÀNG THƯƠNG UBND xã Đa Phước Hội
164 H07.26.19-250428-0002 28/04/2025 29/04/2025 06/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THŨY UBND xã Đa Phước Hội
165 H07.26.19-241230-0005 30/12/2024 31/12/2024 10/02/2025
Trễ hạn 28 ngày.
Nguyễn Văn Út UBND xã Đa Phước Hội
166 H07.26.19-250331-0004 31/03/2025 01/04/2025 09/04/2025
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ HOÀI THANH UBND xã Đa Phước Hội
167 H07.26.19-250331-0005 31/03/2025 01/04/2025 04/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
QUÁCH KIM QUYÊN UBND xã Đa Phước Hội
168 H07.26.25-250402-0003 02/04/2025 02/04/2025 03/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ THỦY TIÊN UBND xã Định Thủy
169 H07.26.25-250408-0001 08/04/2025 08/04/2025 09/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI LỘC TƯỜNG UBND xã Định Thủy
170 H07.26.25-250414-0002 14/04/2025 14/04/2025 15/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH VĂN CUỘC UBND xã Định Thủy
171 H07.26.22-250206-0001 06/02/2025 06/02/2025 07/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN SANG UBND xã Hương Mỹ
172 H07.26.27-250505-0003 05/05/2025 05/05/2025 06/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRUNG TRỰC UBND xã Minh Đức
173 H07.26.27-250310-0001 10/03/2025 17/03/2025 18/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN CƯỜNG THỊNH UBND xã Minh Đức
174 H07.26.15-250506-0002 06/05/2025 06/05/2025 07/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TOẢN UBND xã Phước Hiệp
175 H07.26.15-250506-0004 07/05/2025 07/05/2025 08/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HÀ UBND xã Phước Hiệp
176 H07.26.15-250421-0001 21/04/2025 26/04/2025 28/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ SỰ UBND xã Phước Hiệp
177 H07.26.15-250423-0011 24/04/2025 05/05/2025 06/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY KHA UBND xã Phước Hiệp
178 H07.26.15-250102-0002 02/01/2025 02/01/2025 03/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG UBND xã Phước Hiệp
179 H07.26.15-250205-0001 05/02/2025 05/02/2025 06/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG UBND xã Phước Hiệp
180 H07.26.15-250108-0001 08/01/2025 08/01/2025 09/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN QUỐC TUẤN UBND xã Phước Hiệp
181 H07.26.15-250108-0002 08/01/2025 08/01/2025 09/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HIẾU EM UBND xã Phước Hiệp
182 H07.26.15-250414-0001 15/04/2025 15/04/2025 16/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI HỮU NHƠN UBND xã Phước Hiệp
183 H07.26.15-250414-0002 15/04/2025 15/04/2025 16/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN LẮM UBND xã Phước Hiệp
184 H07.26.15-250116-0006 16/01/2025 16/01/2025 17/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MAI HOÀNG LAL UBND xã Phước Hiệp
185 H07.26.15-250217-0002 17/02/2025 17/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ TUẤN ANH UBND xã Phước Hiệp
186 H07.26.15-250121-0001 21/01/2025 21/01/2025 22/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HUỆ UBND xã Phước Hiệp
187 H07.26.15-250423-0004 23/04/2025 23/04/2025 24/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THANH HÙNG EM UBND xã Phước Hiệp
188 H07.26.15-250424-0009 24/04/2025 25/04/2025 26/04/2025
Trễ hạn 0 ngày.
BÙI THỊ TIỆP UBND xã Phước Hiệp
189 H07.26.15-241231-0005 31/12/2024 31/12/2024 02/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG ÂN UBND xã Phước Hiệp
190 H07.26.21-250505-0003 05/05/2025 05/05/2025 06/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM TUẤN KHANH UBND xã Tân Hội
191 H07.26.21-250505-0002 05/05/2025 05/05/2025 06/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN NGỌC THANH UBND xã Tân Hội
192 H07.26.21-250505-0001 05/05/2025 05/05/2025 06/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH THẮM UBND xã Tân Hội
193 H07.26.21-250507-0001 07/05/2025 07/05/2025 08/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUỐC DUY UBND xã Tân Hội
194 H07.26.21-250221-0004 21/02/2025 25/02/2025 27/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH UBND xã Tân Hội
195 H07.26.23-250507-0003 07/05/2025 07/05/2025 08/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LẬP UBND xã Thành Thới A
196 H07.26.23-250506-0002 07/05/2025 07/05/2025 08/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN HẢI UBND xã Thành Thới A
197 H07.26.23-250409-0006 10/04/2025 10/04/2025 11/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH TRỌNG KHÔI UBND xã Thành Thới A
198 H07.26.23-250122-0002 22/01/2025 23/01/2025 03/02/2025
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ THỊ MÀU UBND xã Thành Thới A
199 H07.26.23-250425-0007 25/04/2025 26/04/2025 28/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MAI QUỐC VIỆT UBND xã Thành Thới A
200 H07.26.23-250425-0008 25/04/2025 26/04/2025 28/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MAI QUỐC VIỆT UBND xã Thành Thới A
201 H07.26.18-241231-0007 31/12/2024 31/12/2024 02/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SƠN TIỀN UBND Thị trấn Mỏ Cày
202 H07.26.24-250421-0006 21/04/2025 22/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ THUÝ DIỂM UBND xã Tân Trung
203 H07.26.24-250421-0005 21/04/2025 22/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ THUÝ DIỂM UBND xã Tân Trung
204 H07.26.24-250421-0004 21/04/2025 22/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ THUÝ DIỂM UBND xã Tân Trung
205 H07.26.24-250421-0003 21/04/2025 22/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ THUÝ DIỂM UBND xã Tân Trung
206 H07.26.24-250421-0002 21/04/2025 22/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ THUÝ DIỂM UBND xã Tân Trung
207 H07.26.24-250331-0006 01/04/2025 01/04/2025 26/04/2025
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN CẨM NHUNG UBND xã Tân Trung
208 H07.26.24-250331-0003 01/04/2025 01/04/2025 26/04/2025
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN ĐOÀN HUỲNH NHƯ UBND xã Tân Trung
209 H07.26.24-250102-0002 02/01/2025 02/01/2025 03/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN SÓC UBND xã Tân Trung
210 H07.26.24-250103-0004 03/01/2025 03/01/2025 06/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN UBND xã Tân Trung
211 H07.26.24-250205-0001 05/02/2025 05/02/2025 06/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN AN UBND xã Tân Trung
212 H07.26.24-250206-0001 06/02/2025 06/02/2025 07/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH MẨN UBND xã Tân Trung
213 H07.26.24-250107-0001 07/01/2025 07/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN HƯỞNG UBND xã Tân Trung
214 H07.26.24-250206-0003 07/02/2025 10/02/2025 11/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ KIM LOAN UBND xã Tân Trung
215 H07.26.24-250307-0001 07/03/2025 07/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THANH UBND xã Tân Trung
216 H07.26.24-250307-0002 07/03/2025 07/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN QUÍ UBND xã Tân Trung
217 H07.26.24-250108-0001 08/01/2025 08/01/2025 09/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HỒNG SƠN UBND xã Tân Trung
218 H07.26.24-250210-0002 10/02/2025 10/02/2025 11/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LỢI UBND xã Tân Trung
219 H07.26.24-250210-0001 10/02/2025 10/02/2025 11/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN TÚ UBND xã Tân Trung
220 H07.26.24-250410-0001 11/04/2025 16/04/2025 21/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH MINH KHOA UBND xã Tân Trung
221 H07.26.24-250212-0002 12/02/2025 12/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN BẢO LỘC UBND xã Tân Trung
222 H07.26.24-250213-0003 13/02/2025 13/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ BÉ UBND xã Tân Trung
223 H07.26.24-250213-0002 13/02/2025 13/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHƠN UBND xã Tân Trung
224 H07.26.24-250414-0001 14/04/2025 17/04/2025 21/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH VĂN PHÚC UBND xã Tân Trung
225 H07.26.24-250414-0004 15/04/2025 15/04/2025 16/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ BÉ UBND xã Tân Trung
226 H07.26.24-250415-0004 15/04/2025 15/04/2025 16/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
KIỀU MINH THIỆN UBND xã Tân Trung
227 H07.26.24-250416-0007 16/04/2025 16/04/2025 18/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CHI UBND xã Tân Trung
228 H07.26.24-250417-0001 17/04/2025 18/04/2025 21/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHA UBND xã Tân Trung
229 H07.26.24-250417-0003 17/04/2025 18/04/2025 21/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM THO UBND xã Tân Trung
230 H07.26.24-250317-0004 18/03/2025 21/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN TRUNG NHÂN UBND xã Tân Trung
231 H07.26.24-250318-0001 18/03/2025 21/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH PHƯỚC UBND xã Tân Trung
232 H07.26.24-250318-0004 18/03/2025 21/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐỨC SANG UBND xã Tân Trung
233 H07.26.24-250318-0005 18/03/2025 21/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN TIẾN UBND xã Tân Trung
234 H07.26.24-250219-0002 19/02/2025 20/02/2025 21/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ MỘNG NHIÊN UBND xã Tân Trung
235 H07.26.24-250219-0004 20/02/2025 20/02/2025 21/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN TRỌN UBND xã Tân Trung
236 H07.26.24-250219-0003 20/02/2025 20/02/2025 21/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ UBND xã Tân Trung
237 H07.26.24-250320-0001 20/03/2025 20/03/2025 21/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN HIỀN UBND xã Tân Trung
238 H07.26.24-250421-0001 21/04/2025 24/04/2025 25/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ THUÝ DIỂM UBND xã Tân Trung
239 H07.26.24-250421-0008 22/04/2025 22/04/2025 23/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN TUẤN UBND xã Tân Trung
240 H07.26.24-250423-0003 23/04/2025 24/04/2025 26/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC THỦY UBND xã Tân Trung
241 H07.26.24-250324-0002 24/03/2025 24/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CHÓT UBND xã Tân Trung
242 H07.26.24-250324-0003 24/03/2025 24/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI TRUNG NGHĨA UBND xã Tân Trung
243 H07.26.24-250324-0007 25/03/2025 01/04/2025 02/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH PHÚC THỊNH UBND xã Tân Trung
244 H07.26.24-250325-0001 25/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC DIỄM UBND xã Tân Trung
245 H07.26.24-250425-0001 25/04/2025 25/04/2025 06/05/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TRIÊM UBND xã Tân Trung
246 H07.26.24-250424-0001 25/04/2025 25/04/2025 06/05/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN EM UBND xã Tân Trung
247 H07.26.24-250424-0003 25/04/2025 25/04/2025 06/05/2025
Trễ hạn 5 ngày.
SƠN VĂN BÌNH UBND xã Tân Trung
248 H07.26.24-250424-0002 25/04/2025 29/04/2025 06/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN PHƯƠNG UBND xã Tân Trung
249 H07.26.24-250425-0002 25/04/2025 25/04/2025 26/04/2025
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN ĐẠI LỘC UBND xã Tân Trung
250 H07.26.24-250325-0004 26/03/2025 26/03/2025 28/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC LY UBND xã Tân Trung
251 H07.26.24-250428-0002 28/04/2025 29/04/2025 06/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ MỘNG TIÊN UBND xã Tân Trung
252 H07.26.24-250428-0001 28/04/2025 29/04/2025 06/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THO UBND xã Tân Trung
253 H07.26.24-250331-0002 31/03/2025 31/03/2025 01/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG UBND xã Tân Trung