STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.22.28.H07-230209-0001 09/02/2023 14/02/2023 17/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ MINH TRÍ UBND Phường Phú Tân TPBT
2 000.26.28.H07-230302-0018 02/03/2023 03/03/2023 07/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT UBND xã Nhơn Thạnh TPBT
3 000.26.28.H07-230302-0019 02/03/2023 03/03/2023 07/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ NHẬT LINH UBND xã Nhơn Thạnh TPBT
4 000.26.28.H07-230302-0020 02/03/2023 03/03/2023 07/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ HỒNG PHẤN UBND xã Nhơn Thạnh TPBT
5 000.26.28.H07-230302-0021 02/03/2023 03/03/2023 07/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ PHƯỚC HẬU UBND xã Nhơn Thạnh TPBT
6 000.26.28.H07-230302-0022 02/03/2023 03/03/2023 07/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN MINH DÂN UBND xã Nhơn Thạnh TPBT
7 000.26.28.H07-230302-0023 02/03/2023 03/03/2023 07/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU HỒNG CHƯƠNG UBND xã Nhơn Thạnh TPBT
8 000.29.28.H07-230316-0004 16/03/2023 17/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HUY BÌNH UBND xã Sơn Đông TPBT
9 000.29.28.H07-230223-0005 23/02/2023 24/02/2023 24/03/2023
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN BÌNH KHIÊM UBND xã Sơn Đông TPBT
10 000.00.28.H07-230320-0008 20/03/2023 23/03/2023 28/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ NGUYỄN MAI THI Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
11 000.00.28.H07-230308-0004 21/03/2023 24/03/2023 28/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THANH TUYỀN Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
12 000.00.28.H07-230313-0008 21/03/2023 24/03/2023 28/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ NHÀN Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
13 000.00.28.H07-230321-0001 21/03/2023 24/03/2023 28/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC KIỀU Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
14 000.00.28.H07-230320-0009 21/03/2023 24/03/2023 28/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ KIM PHỤNG Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
15 000.00.28.H07-230320-0007 21/03/2023 24/03/2023 28/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TUẤN HIỀN Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
16 000.00.28.H07-230320-0004 21/03/2023 24/03/2023 28/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
CAO THIÊN TÍN Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
17 000.00.28.H07-230320-0002 21/03/2023 24/03/2023 28/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM MINH TIẾN Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
18 000.00.28.H07-230208-0004 08/02/2023 13/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN NGỌC PHƯỢNG Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
19 000.00.28.H07-221214-0002 14/12/2022 05/01/2023 10/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
20 000.00.28.H07-221214-0003 14/12/2022 05/01/2023 10/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG QUYÊN Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
21 000.00.28.H07-221214-0004 14/12/2022 05/01/2023 10/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐAN CHI Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
22 000.00.28.H07-221214-0005 14/12/2022 05/01/2023 10/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC MAI Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
23 000.00.28.H07-221214-0006 14/12/2022 05/01/2023 10/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
CHÂU NGỌC HẢI THUỶ Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
24 000.00.28.H07-221214-0007 14/12/2022 05/01/2023 10/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HIỀN Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
25 000.00.28.H07-221214-0016 14/12/2022 05/01/2023 10/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU CẦN Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
26 000.00.28.H07-221214-0020 14/12/2022 05/01/2023 10/01/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG HẢI Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
27 000.00.28.H07-230227-0005 27/02/2023 28/02/2023 01/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
JUAN, SHIH-LIANG Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre