STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.12.H07-240130-0002 30/01/2024 27/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN GIÓ MÊ KÔNG-344, 346-14-XÃ THỪA ĐỨC Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
2 000.00.12.H07-240126-0010 29/01/2024 26/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
CÔNG TY ĐIỆN GIÓ MÊ KÔNG-9, 10, 11-8, 3-14- XÃ THẠNH PHƯỚC Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
3 000.00.12.H07-240118-0001 18/01/2024 15/02/2024 05/03/2024
Trễ hạn 13 ngày.
ĐỖ ANH TÚ-THẨM ĐỊNH NHU CẦU CÔNG AN TỈNH BẾN TRE-1260-3-XÃ MỸ THẠNH AN Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
4 000.00.12.H07-240116-0025 17/01/2024 07/02/2024 05/03/2024
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI THỊ BĂNG TÂM- THẨM ĐỊNH NHU CẦU XIN GIAO ĐẤT TRƯỜNG MẦM NON TÂN PHONG-19-15-XÃ TÂN PHONG Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
5 000.00.12.H07-231215-0013 15/12/2023 08/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ THẢO DUYÊN Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
6 000.00.12.H07-231222-0019 22/12/2023 15/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN PHƯƠNG Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
7 000.00.12.H07-231218-0033 19/12/2023 10/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
CÔNG AN HUYỆN CHÂU THÀNH Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
8 000.00.12.H07-231218-0034 19/12/2023 10/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
CÔNG AN HUYỆN CHÂU THÀNH Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
9 000.00.12.H07-240307-0023 07/03/2024 28/03/2024 29/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CHÙA PHẬT BỬU-373-10-XÃ TÂN PHÚ TÂY Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
10 000.00.12.H07-240305-0016 06/03/2024 03/04/2024 10/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN GIÓ MÊ KÔNG- 4 THỬA XÃ THỪA ĐỨC Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
11 000.00.12.H07-240305-0015 06/03/2024 03/04/2024 10/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN GIÓ MÊ KÔNG- 2 THỬA XÃ THỪA ĐỨC Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
12 000.00.12.H07-240226-0022 26/02/2024 25/03/2024 10/04/2024
Trễ hạn 12 ngày.
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG-TM-DV-VÂN TẢI TRUNG HIẾU PHÁT-3-30, 6-25-, 227-31, 340-26-CẨM SƠN Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
13 000.00.12.H07-231130-0025 01/12/2023 29/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ QUỐC VƯƠNG Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
14 000.00.12.H07-231205-0013 05/12/2023 03/01/2024 04/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH-XIN GIAO ĐẤT-206-12-SƠN PHÚ Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
15 000.00.12.H07-230802-0002 02/08/2023 30/08/2023 30/01/2024
Trễ hạn 108 ngày.
TRẦN PHẠM MINH NHỰT -CÔNG TY CỔ PHẦN GÒ ĐÀNG Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
16 000.00.12.H07-240307-0006 07/03/2024 04/04/2024 10/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ QUỚI SƠN-1023-24-XÃ QUỚI SƠN Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường
17 000.00.12.H07-240307-0004 07/03/2024 04/04/2024 10/04/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ QUỚI SƠN-1022-24-XÃ QUỚI SƠN Bộ phận Sở tài nguyên và Môi trường