STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.19.23.H07-240321-0003 21/03/2024 22/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG SƠN Xã Tân Thiềng
2 000.19.23.H07-240220-0002 23/02/2024 26/02/2024 28/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG THẮM Xã Tân Thiềng
3 000.21.23.H07-240322-0002 22/03/2024 25/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI CHÍ THẮNG Xã Vĩnh Bình
4 000.00.23.H07-230922-0015 22/09/2023 27/09/2023 05/01/2024
Trễ hạn 71 ngày.
HUỲNH NGỌC TRÂN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Chợ Lách
5 000.00.23.H07-230922-0014 22/09/2023 27/09/2023 05/01/2024
Trễ hạn 71 ngày.
VÕ HUỲNH TẤN SANG Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Chợ Lách
6 000.00.23.H07-230922-0013 22/09/2023 27/09/2023 05/01/2024
Trễ hạn 71 ngày.
TRANG NGỌC PHI YẾN Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Chợ Lách
7 000.23.23.H07-240104-0008 04/01/2024 11/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Chợ Lách
8 000.18.23.H07-240112-0001 12/01/2024 15/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NGỌC QUỲNH LAM Xã Sơn Định
9 000.18.23.H07-240112-0002 12/01/2024 15/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM PHÚC AN Xã Sơn Định
10 000.18.23.H07-240112-0003 12/01/2024 15/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC DIỆP Xã Sơn Định
11 000.18.23.H07-240112-0004 12/01/2024 15/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG PHÚC KHANG Xã Sơn Định
12 000.21.23.H07-240118-0003 18/01/2024 19/01/2024 22/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ANH KIỆT Xã Vĩnh Bình
13 000.21.23.H07-240122-0003 22/01/2024 23/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ XUÂN Xã Vĩnh Bình
14 000.21.23.H07-240122-0002 22/01/2024 23/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN TÀI Xã Vĩnh Bình
15 000.18.23.H07-231226-0024 26/12/2023 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGYUE64N THỊ LỆ DUNG Xã Sơn Định
16 000.18.23.H07-231226-0018 26/12/2023 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN QUANG KÍCH Xã Sơn Định
17 000.18.23.H07-231226-0014 26/12/2023 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TÍNH Xã Sơn Định
18 000.18.23.H07-231226-0013 26/12/2023 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÁCH Xã Sơn Định
19 000.18.23.H07-231226-0012 26/12/2023 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH TRÍ LỢI Xã Sơn Định
20 000.18.23.H07-231226-0011 26/12/2023 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ ÁNH Xã Sơn Định
21 000.18.23.H07-231226-0010 26/12/2023 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LỨA Xã Sơn Định
22 000.18.23.H07-231226-0008 26/12/2023 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ BÉ Xã Sơn Định
23 000.18.23.H07-231226-0009 26/12/2023 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ TƯ Xã Sơn Định
24 000.18.23.H07-231226-0007 26/12/2023 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BÉ Xã Sơn Định
25 000.18.23.H07-231226-0005 26/12/2023 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN DU Xã Sơn Định
26 000.18.23.H07-231226-0006 26/12/2023 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯƠNG Xã Sơn Định
27 000.18.23.H07-231211-0001 11/12/2023 25/12/2023 12/01/2024
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN TÍNH Xã Sơn Định
28 000.18.23.H07-231204-0001 04/12/2023 18/12/2023 12/01/2024
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ VĂN LIÊM Xã Sơn Định
29 000.19.23.H07-240115-0004 15/01/2024 29/01/2024 12/02/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN TƯỜNG VI Xã Tân Thiềng
30 000.19.23.H07-240112-0008 12/01/2024 26/01/2024 12/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
MAI THANH LAN Xã Tân Thiềng
31 000.19.23.H07-240112-0006 12/01/2024 26/01/2024 12/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
HUỲNH HUY HOÀNG Xã Tân Thiềng
32 000.18.23.H07-240117-0001 17/01/2024 31/01/2024 15/03/2024
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN NGAO Xã Sơn Định
33 000.18.23.H07-240117-0002 17/01/2024 31/01/2024 15/03/2024
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁ Xã Sơn Định
34 000.17.23.H07-240122-0002 22/01/2024 23/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LỮ THỊ MỸ LINH Xã Phú Sơn