STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.20.25.H07-240301-0004 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN PHÚC Xã Tân Phú Tây - MCB
2 000.20.25.H07-240301-0003 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THIÊN BẢO Xã Tân Phú Tây - MCB
3 000.20.25.H07-240301-0001 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TUẤN Xã Tân Phú Tây - MCB
4 000.20.25.H07-240229-0001 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ LÀI Xã Tân Phú Tây - MCB
5 000.20.25.H07-240228-0003 04/03/2024 05/03/2024 06/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ ÚT Xã Tân Phú Tây - MCB
6 000.20.25.H07-240205-0001 06/02/2024 16/02/2024 08/03/2024
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN HOÀNG DŨNG Xã Tân Phú Tây - MCB
7 000.20.25.H07-240206-0002 06/02/2024 16/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TRẠNG Xã Tân Phú Tây - MCB
8 000.20.25.H07-240110-0001 10/01/2024 11/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH BÉ Xã Tân Phú Tây - MCB
9 000.20.25.H07-240313-0002 13/03/2024 14/03/2024 15/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ MỸ DUNG Xã Tân Phú Tây - MCB
10 000.20.25.H07-240115-0001 15/01/2024 18/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN MINH Xã Tân Phú Tây - MCB
11 000.20.25.H07-240115-0002 19/01/2024 24/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ HOÀNG ÂN Xã Tân Phú Tây - MCB
12 000.20.25.H07-240219-0002 19/02/2024 22/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ TƯ Xã Tân Phú Tây - MCB
13 000.20.25.H07-240219-0001 19/02/2024 22/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ HẰNG Xã Tân Phú Tây - MCB
14 000.20.25.H07-240315-0001 19/03/2024 20/03/2024 21/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HUYỀN Xã Tân Phú Tây - MCB
15 000.20.25.H07-240220-0001 21/02/2024 26/02/2024 08/03/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ VẸN Xã Tân Phú Tây - MCB
16 000.20.25.H07-240221-0001 21/02/2024 22/02/2024 08/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THỊ NGỌC HIỂU Xã Tân Phú Tây - MCB
17 000.20.25.H07-240124-0002 26/01/2024 31/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 13 ngày.
HUỲNH THỊ CẨM HÀ Xã Tân Phú Tây - MCB
18 000.23.25.H07-240228-0004 28/02/2024 04/03/2024 05/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN NGHĨA THẠNH Xã Thạnh Ngãi - MCB
19 000.23.25.H07-240228-0003 28/02/2024 04/03/2024 05/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY VI Xã Thạnh Ngãi - MCB
20 000.24.25.H07-240110-0001 10/01/2024 15/01/2024 01/03/2024
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THÚY KIỀU Xã Thanh Tân - MCB
21 000.24.25.H07-240228-0001 28/02/2024 29/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC HÂN Xã Thanh Tân - MCB