| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.16.26.H07-241206-0001 | 06/12/2024 | 13/12/2024 | 18/12/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | KHẤU THÀNH LỰC | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 2 | 000.28.26.H07-241129-0010 | 29/11/2024 | 06/12/2024 | 09/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN THẮNG | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 3 | 000.28.26.H07-241129-0011 | 29/11/2024 | 06/12/2024 | 09/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TÙNG | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 4 | 000.28.26.H07-241129-0012 | 29/11/2024 | 06/12/2024 | 09/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TÙNG | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 5 | 000.17.26.H07-240201-0001 | 01/02/2024 | 02/02/2024 | 05/02/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THU THỦY | UBND xã An Thới |
| 6 | 000.14.26.H07-240401-0005 | 01/04/2024 | 02/04/2024 | 03/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HƠN | UBND xã Cẩm Sơn |
| 7 | 000.25.26.H07-240701-0002 | 01/07/2024 | 02/07/2024 | 03/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG HÙNG TÍN | UBND xã Tân Trung |
| 8 | 000.17.26.H07-241001-0001 | 01/10/2024 | 01/10/2024 | 03/10/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG VĂN MẠNH | UBND xã An Thới |
| 9 | 000.30.26.H07-241001-0004 | 01/10/2024 | 01/10/2024 | 02/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ PHƯƠNG TRANG | UBND xã Hương Mỹ |
| 10 | 000.19.26.H07-241001-0041 | 01/10/2024 | 02/10/2024 | 09/10/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG TRIỂN TUYỀN | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 11 | 000.19.26.H07-241101-0009 | 01/11/2024 | 01/11/2024 | 04/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI PHẠM THANH TUẤN | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 12 | 000.17.26.H07-241129-0001 | 01/12/2024 | 02/12/2024 | 03/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN TRỌNG PHÚC | UBND xã An Thới |
| 13 | 000.19.26.H07-240424-0002 | 02/05/2024 | 03/05/2024 | 04/05/2024 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN LINH SANG | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 14 | 000.19.26.H07-240502-0002 | 02/05/2024 | 03/05/2024 | 04/05/2024 | Trễ hạn 0 ngày. | THÁI NGỌC THUẬN | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 15 | 000.19.26.H07-240502-0001 | 02/05/2024 | 03/05/2024 | 04/05/2024 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TẤN THỨC | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 16 | 000.20.26.H07-241202-0002 | 02/12/2024 | 02/12/2024 | 10/12/2024 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN KHOA | UBND xã Đa Phước Hội |
| 17 | 000.20.26.H07-241202-0003 | 02/12/2024 | 02/12/2024 | 10/12/2024 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN LÊ DUY | UBND xã Đa Phước Hội |
| 18 | 000.20.26.H07-240102-0003 | 03/01/2024 | 04/01/2024 | 05/01/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO MINH TRÍ | UBND xã Đa Phước Hội |
| 19 | 000.17.26.H07-240503-0001 | 03/05/2024 | 04/05/2024 | 06/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU TRÚC | UBND xã An Thới |
| 20 | 000.17.26.H07-241202-0001 | 03/12/2024 | 03/12/2024 | 04/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN DŨNG | UBND xã An Thới |
| 21 | 000.17.26.H07-241202-0002 | 03/12/2024 | 03/12/2024 | 04/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH CÔNG THUẤN | UBND xã An Thới |
| 22 | 000.17.26.H07-241202-0003 | 03/12/2024 | 03/12/2024 | 04/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ QUANG MINH | UBND xã An Thới |
| 23 | 000.19.26.H07-240403-0002 | 04/04/2024 | 05/04/2024 | 08/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG KHẢI | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 24 | 000.19.26.H07-240403-0001 | 04/04/2024 | 05/04/2024 | 08/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH LUẬN | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 25 | 000.19.26.H07-240401-0008 | 04/04/2024 | 05/04/2024 | 08/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HÀ | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 26 | 000.19.26.H07-240401-0007 | 04/04/2024 | 05/04/2024 | 08/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUỐC NHI | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 27 | 000.19.26.H07-240401-0006 | 04/04/2024 | 05/04/2024 | 08/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG TRƯỜNG DUY | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 28 | 000.19.26.H07-240401-0005 | 04/04/2024 | 05/04/2024 | 06/04/2024 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG QUỐC TUẤN | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 29 | 000.19.26.H07-240404-0001 | 04/04/2024 | 05/04/2024 | 08/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH XUÂN VŨ | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 30 | 000.19.26.H07-240401-0001 | 04/04/2024 | 05/04/2024 | 08/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ MINH PHONG | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 31 | 000.17.26.H07-240704-0001 | 04/07/2024 | 05/07/2024 | 08/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH TÂM | UBND xã An Thới |
| 32 | 000.17.26.H07-240704-0002 | 04/07/2024 | 05/07/2024 | 08/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN TUẤN | UBND xã An Thới |
| 33 | 000.17.26.H07-240904-0001 | 04/09/2024 | 05/09/2024 | 09/09/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN QUỐC VIỆT | UBND xã An Thới |
| 34 | 000.20.26.H07-241004-0006 | 04/10/2024 | 04/10/2024 | 08/10/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÚC | UBND xã Đa Phước Hội |
| 35 | 000.20.26.H07-241004-0012 | 04/10/2024 | 07/10/2024 | 08/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THU TRANG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 36 | 000.25.26.H07-241104-0002 | 04/11/2024 | 04/11/2024 | 06/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ ÁNH NGỌC | UBND xã Tân Trung |
| 37 | 000.17.26.H07-241104-0001 | 04/11/2024 | 04/11/2024 | 06/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THẢO | UBND xã An Thới |
| 38 | 000.20.26.H07-241104-0005 | 04/11/2024 | 04/11/2024 | 08/11/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN LÊ TRUNG THIÊN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 39 | 000.20.26.H07-241104-0004 | 04/11/2024 | 04/11/2024 | 08/11/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN LONG HẢI | UBND xã Đa Phước Hội |
| 40 | 000.20.26.H07-241104-0009 | 04/11/2024 | 05/11/2024 | 18/11/2024 | Trễ hạn 9 ngày. | TRƯƠNG VĂN HỢP | UBND xã Đa Phước Hội |
| 41 | 000.20.26.H07-241204-0001 | 04/12/2024 | 05/12/2024 | 06/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN DŨNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 42 | 000.20.26.H07-241204-0002 | 04/12/2024 | 05/12/2024 | 09/12/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN VĂN ĐỎ | UBND xã Đa Phước Hội |
| 43 | 000.20.26.H07-241204-0003 | 04/12/2024 | 05/12/2024 | 09/12/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH VĂN ĐÔNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 44 | 000.20.26.H07-240305-0004 | 05/03/2024 | 06/03/2024 | 07/03/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THANH HẢI | UBND xã Đa Phước Hội |
| 45 | 000.25.26.H07-240705-0001 | 05/07/2024 | 08/07/2024 | 09/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LỆ | UBND xã Tân Trung |
| 46 | 000.16.26.H07-241105-0001 | 05/11/2024 | 05/11/2024 | 06/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN LINH | UBND xã Phước Hiệp |
| 47 | 000.20.26.H07-241203-0001 | 05/12/2024 | 05/12/2024 | 09/12/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN HÙNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 48 | 000.20.26.H07-241106-0001 | 06/11/2024 | 08/11/2024 | 13/11/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ NGỌC NUÔI | UBND xã Đa Phước Hội |
| 49 | 000.26.26.H07-241106-0002 | 06/11/2024 | 06/11/2024 | 08/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH QUÂN | UBND xã Định Thủy |
| 50 | 000.20.26.H07-241106-0002 | 06/11/2024 | 07/11/2024 | 12/11/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN VĂN THANH TÙNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 51 | 000.20.26.H07-241106-0003 | 06/11/2024 | 07/11/2024 | 12/11/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ MAI | UBND xã Đa Phước Hội |
| 52 | 000.20.26.H07-241206-0001 | 06/12/2024 | 09/12/2024 | 11/12/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ VĂN NGHĨA | UBND xã Đa Phước Hội |
| 53 | 000.19.26.H07-240206-0002 | 07/02/2024 | 15/02/2024 | 16/02/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH HẢI | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 54 | 000.19.26.H07-240306-0001 | 07/03/2024 | 12/03/2024 | 13/03/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ KIM THOA | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 55 | 000.20.26.H07-240607-0001 | 07/06/2024 | 10/06/2024 | 13/06/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN THỊ THÚY VY | UBND xã Đa Phước Hội |
| 56 | 000.20.26.H07-241007-0002 | 07/10/2024 | 07/10/2024 | 16/10/2024 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ MINH THÔNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 57 | 000.20.26.H07-241107-0004 | 07/11/2024 | 08/11/2024 | 12/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ KIM LOAN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 58 | 000.20.26.H07-241107-0005 | 07/11/2024 | 08/11/2024 | 12/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG CHÍ HIỀN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 59 | 000.20.26.H07-241107-0003 | 07/11/2024 | 08/11/2024 | 12/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ KIM LOAN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 60 | 000.19.26.H07-240508-0015 | 08/05/2024 | 09/05/2024 | 13/05/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HOÀNG DŨNG | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 61 | 000.19.26.H07-240508-0027 | 08/05/2024 | 09/05/2024 | 13/05/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH TRÚC | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 62 | 000.25.26.H07-240708-0001 | 08/07/2024 | 09/07/2024 | 11/07/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ THỊ LINH | UBND xã Tân Trung |
| 63 | 000.20.26.H07-240705-0001 | 08/07/2024 | 09/07/2024 | 10/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CHÍ HỒ | UBND xã Đa Phước Hội |
| 64 | 000.25.26.H07-241008-0013 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 09/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ HUYỀN TRÂN | UBND xã Tân Trung |
| 65 | 000.16.26.H07-241008-0003 | 08/10/2024 | 08/10/2024 | 09/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TÀI LINH | UBND xã Phước Hiệp |
| 66 | 000.20.26.H07-241108-0003 | 08/11/2024 | 08/11/2024 | 18/11/2024 | Trễ hạn 6 ngày. | DƯƠNG VĂN THẮNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 67 | 000.20.26.H07-240109-0001 | 09/01/2024 | 10/01/2024 | 22/01/2024 | Trễ hạn 8 ngày. | PHAN THỊ HỒNG THỦY | UBND xã Đa Phước Hội |
| 68 | 000.25.26.H07-240708-0002 | 09/07/2024 | 10/07/2024 | 11/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ CẨM DUYÊN | UBND xã Tân Trung |
| 69 | 000.20.26.H07-240709-0001 | 09/07/2024 | 12/07/2024 | 19/07/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI NHI | UBND xã Đa Phước Hội |
| 70 | 000.17.26.H07-240709-0001 | 09/07/2024 | 10/07/2024 | 11/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC THẠCH | UBND xã An Thới |
| 71 | 000.14.26.H07-240909-0004 | 09/09/2024 | 07/10/2024 | 21/10/2024 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | UBND xã Cẩm Sơn |
| 72 | 000.20.26.H07-241009-0002 | 09/10/2024 | 09/10/2024 | 10/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH MINH KHOA | UBND xã Đa Phước Hội |
| 73 | 000.16.26.H07-240110-0001 | 10/01/2024 | 15/01/2024 | 17/01/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN THỊ TÍNH | UBND xã Phước Hiệp |
| 74 | 000.20.26.H07-240710-0001 | 10/07/2024 | 12/07/2024 | 19/07/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN HUỲNH SÁNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 75 | 000.20.26.H07-241009-0005 | 10/10/2024 | 10/10/2024 | 14/10/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN CHÍ NGHĨA | UBND xã Đa Phước Hội |
| 76 | 000.20.26.H07-241010-0004 | 10/10/2024 | 10/10/2024 | 16/10/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN VĂN THANH | UBND xã Đa Phước Hội |
| 77 | 000.28.26.H07-241010-0008 | 10/10/2024 | 17/10/2024 | 19/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẤU | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 78 | 000.28.26.H07-241010-0009 | 10/10/2024 | 17/10/2024 | 19/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ CHUYỂN | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 79 | 000.28.26.H07-241010-0010 | 10/10/2024 | 17/10/2024 | 22/10/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ CỦA | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 80 | 000.17.26.H07-241009-0002 | 10/10/2024 | 11/10/2024 | 14/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH THIỆN | UBND xã An Thới |
| 81 | 000.19.26.H07-240311-0001 | 11/03/2024 | 12/03/2024 | 13/03/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG TOÀN TRUNG | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 82 | 000.19.26.H07-240308-0002 | 11/03/2024 | 12/03/2024 | 13/03/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH MAI VIÊN | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 83 | 000.19.26.H07-240308-0001 | 11/03/2024 | 12/03/2024 | 13/03/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC MINH | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 84 | 000.27.26.H07-240611-0005 | 11/06/2024 | 18/06/2024 | 05/07/2024 | Trễ hạn 13 ngày. | LƯ VĂN MƯỜI | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 85 | 000.20.26.H07-240711-0001 | 11/07/2024 | 12/07/2024 | 19/07/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | HUỲNH THỊ MAI | UBND xã Đa Phước Hội |
| 86 | 000.19.26.H07-241010-0002 | 11/10/2024 | 11/10/2024 | 14/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU VINH | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 87 | 000.20.26.H07-241011-0005 | 11/10/2024 | 16/10/2024 | 17/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | UBND xã Đa Phước Hội |
| 88 | 000.20.26.H07-241011-0006 | 11/10/2024 | 11/10/2024 | 14/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC TIẾN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 89 | 000.20.26.H07-241111-0002 | 11/11/2024 | 11/11/2024 | 26/11/2024 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN TRỌNG KHÁNH VINH | UBND xã Đa Phước Hội |
| 90 | 000.16.26.H07-241111-0001 | 11/11/2024 | 11/11/2024 | 12/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THIỆN THƠ | UBND xã Phước Hiệp |
| 91 | 000.16.26.H07-241111-0002 | 11/11/2024 | 11/11/2024 | 12/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | THÁI MINH HƯNG EM | UBND xã Phước Hiệp |
| 92 | 000.20.26.H07-241111-0005 | 11/11/2024 | 12/11/2024 | 13/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THANH LAN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 93 | 000.21.26.H07-241111-0004 | 11/11/2024 | 11/11/2024 | 12/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ YẾN NHI | UBND xã An Định |
| 94 | 000.21.26.H07-231211-0001 | 11/12/2023 | 09/01/2024 | 16/01/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ THUÝ AN | UBND xã An Định |
| 95 | 000.19.26.H07-240112-0001 | 12/01/2024 | 16/01/2024 | 19/01/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN QUANG VINH | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 96 | 000.19.26.H07-240411-0005 | 12/04/2024 | 17/04/2024 | 19/04/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NGỌC ĐƯỜNG | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 97 | 000.19.26.H07-240411-0004 | 12/04/2024 | 17/04/2024 | 19/04/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÚC | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 98 | 000.19.26.H07-240411-0003 | 12/04/2024 | 15/04/2024 | 19/04/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | HỒ THỊ BÌNH | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 99 | 000.19.26.H07-240411-0002 | 12/04/2024 | 15/04/2024 | 19/04/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | KHẤU THỊ TRINH | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 100 | 000.20.26.H07-240412-0005 | 12/04/2024 | 15/04/2024 | 16/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ NGỌC THẮM | UBND xã Đa Phước Hội |
| 101 | 000.21.26.H07-240812-0005 | 12/08/2024 | 10/09/2024 | 04/10/2024 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY AN | UBND xã An Định |
| 102 | 000.30.26.H07-240812-0009 | 12/08/2024 | 19/08/2024 | 21/08/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN MINH HÒA | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 103 | 000.30.26.H07-240812-0010 | 12/08/2024 | 19/08/2024 | 21/08/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THANH PHONG | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 104 | 000.30.26.H07-240812-0011 | 12/08/2024 | 19/08/2024 | 23/08/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN CHÍ THIỆN | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 105 | 000.30.26.H07-240812-0012 | 12/08/2024 | 19/08/2024 | 23/08/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN THỊ TIẾN | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 106 | 000.19.26.H07-241111-0013 | 12/11/2024 | 12/11/2024 | 13/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ MINH TÂM | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 107 | 000.19.26.H07-241111-0004 | 12/11/2024 | 12/11/2024 | 13/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH TÚ | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 108 | 000.20.26.H07-241112-0001 | 12/11/2024 | 13/11/2024 | 14/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH LƯ | UBND xã Đa Phước Hội |
| 109 | 000.20.26.H07-241108-0004 | 12/11/2024 | 12/11/2024 | 18/11/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM VĂN PHONG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 110 | 000.17.26.H07-241112-0003 | 12/11/2024 | 12/11/2024 | 13/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN | UBND xã An Thới |
| 111 | 000.17.26.H07-241112-0001 | 12/11/2024 | 12/11/2024 | 13/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ BIỂU | UBND xã An Thới |
| 112 | 000.20.26.H07-241113-0002 | 13/11/2024 | 13/11/2024 | 18/11/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THANH BÌNH | UBND xã Đa Phước Hội |
| 113 | 000.20.26.H07-241112-0003 | 13/11/2024 | 13/11/2024 | 18/11/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN HỮU | UBND xã Đa Phước Hội |
| 114 | 000.20.26.H07-241113-0004 | 13/11/2024 | 14/11/2024 | 18/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỮU NGHĨA | UBND xã Đa Phước Hội |
| 115 | 000.19.26.H07-240514-0001 | 14/05/2024 | 15/05/2024 | 16/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐIỆP | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 116 | 000.19.26.H07-240514-0012 | 14/05/2024 | 15/05/2024 | 16/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH TRÚC | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 117 | 000.20.26.H07-240514-0005 | 14/05/2024 | 15/05/2024 | 17/05/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LOAN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 118 | 000.20.26.H07-240614-0001 | 14/06/2024 | 17/06/2024 | 18/06/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỆU | UBND xã Đa Phước Hội |
| 119 | 000.16.26.H07-241014-0001 | 14/10/2024 | 14/10/2024 | 15/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ CHÚC | UBND xã Phước Hiệp |
| 120 | 000.20.26.H07-241114-0001 | 14/11/2024 | 14/11/2024 | 18/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN PHƯỜNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 121 | 000.19.26.H07-240112-0002 | 15/01/2024 | 17/01/2024 | 19/01/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN QUANG | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 122 | 000.19.26.H07-240115-0006 | 15/01/2024 | 17/01/2024 | 19/01/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH VĂN LONG | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 123 | 000.20.26.H07-240415-0003 | 15/04/2024 | 23/04/2024 | 24/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN THÀNH | UBND xã Đa Phước Hội |
| 124 | 000.20.26.H07-240515-0001 | 15/05/2024 | 16/05/2024 | 17/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CHIẾN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 125 | 000.20.26.H07-240515-0003 | 15/05/2024 | 16/05/2024 | 17/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG CHÍ CÔNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 126 | 000.25.26.H07-240815-0001 | 15/08/2024 | 20/08/2024 | 22/08/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THANH TUẤN | UBND xã Tân Trung |
| 127 | 000.26.26.H07-241015-0002 | 15/10/2024 | 15/10/2024 | 16/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ KIM NGÂN | UBND xã Định Thủy |
| 128 | 000.27.26.H07-241115-0004 | 15/11/2024 | 15/11/2024 | 20/11/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG HỮU TÀI | UBND xã Thành Thới B |
| 129 | 000.19.26.H07-240115-0007 | 16/01/2024 | 18/01/2024 | 19/01/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH NHÀN | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 130 | 000.19.26.H07-240115-0009 | 16/01/2024 | 18/01/2024 | 19/01/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI NHỰT NAM | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 131 | 000.19.26.H07-240115-0010 | 16/01/2024 | 17/01/2024 | 19/01/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ THỊ THANH THƯ | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 132 | 000.19.26.H07-240115-0011 | 16/01/2024 | 18/01/2024 | 19/01/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ THANH THƯ | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 133 | 000.19.26.H07-240116-0001 | 16/01/2024 | 18/01/2024 | 19/01/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ TUYẾT MAI | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 134 | 000.19.26.H07-240116-0002 | 16/01/2024 | 17/01/2024 | 19/01/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THỊ TUYẾT MAI | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 135 | 000.19.26.H07-240116-0004 | 16/01/2024 | 17/01/2024 | 19/01/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 136 | 000.20.26.H07-240416-0006 | 16/04/2024 | 22/04/2024 | 24/04/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG THỊ THÊM | UBND xã Đa Phước Hội |
| 137 | 000.25.26.H07-240715-0003 | 16/07/2024 | 17/07/2024 | 18/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THANH SÓT | UBND xã Tân Trung |
| 138 | 000.20.26.H07-240715-0002 | 16/07/2024 | 17/07/2024 | 19/07/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH NGUYÊN BẢO | UBND xã Đa Phước Hội |
| 139 | 000.20.26.H07-240716-0002 | 16/07/2024 | 17/07/2024 | 18/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ PHƯỢNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 140 | 000.25.26.H07-240916-0001 | 16/09/2024 | 17/09/2024 | 18/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THANH HÙNG | UBND xã Tân Trung |
| 141 | 000.17.26.H07-241015-0002 | 16/10/2024 | 16/10/2024 | 17/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | UBND xã An Thới |
| 142 | 000.20.26.H07-241016-0002 | 16/10/2024 | 16/10/2024 | 21/10/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM MINH TIẾN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 143 | 000.16.26.H07-241216-0003 | 16/12/2024 | 16/12/2024 | 17/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI VĂN MINH | UBND xã Phước Hiệp |
| 144 | 000.14.26.H07-240116-0002 | 17/01/2024 | 18/01/2024 | 22/01/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN KHẮC HUY | UBND xã Cẩm Sơn |
| 145 | 000.20.26.H07-240617-0001 | 17/06/2024 | 18/06/2024 | 19/06/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC HƯƠNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 146 | 000.30.26.H07-240617-0006 | 17/06/2024 | 18/06/2024 | 19/06/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THÁI HÙNG | UBND xã Hương Mỹ |
| 147 | 000.30.26.H07-240617-0007 | 17/06/2024 | 18/06/2024 | 19/06/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THÁI HÙNG | UBND xã Hương Mỹ |
| 148 | 000.30.26.H07-240617-0008 | 17/06/2024 | 18/06/2024 | 19/06/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ KIM NGÂN | UBND xã Hương Mỹ |
| 149 | 000.30.26.H07-240617-0009 | 17/06/2024 | 18/06/2024 | 19/06/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐOÀN ANH TUẤN | UBND xã Hương Mỹ |
| 150 | 000.20.26.H07-240717-0002 | 17/07/2024 | 18/07/2024 | 19/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH BÌNH | UBND xã Đa Phước Hội |
| 151 | 000.17.26.H07-240717-0004 | 17/07/2024 | 18/07/2024 | 23/07/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | MAI THỊ THANH NHÀN | UBND xã An Thới |
| 152 | 000.00.26.H07-240817-0001 | 17/08/2024 | 21/08/2024 | 31/10/2024 | Trễ hạn 50 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC THI | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 153 | 000.26.26.H07-241017-0002 | 17/10/2024 | 17/10/2024 | 18/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TRỌNG CẦN | UBND xã Định Thủy |
| 154 | 000.14.26.H07-240118-0001 | 18/01/2024 | 19/01/2024 | 22/01/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ ĐEN | UBND xã Cẩm Sơn |
| 155 | 000.20.26.H07-240318-0001 | 18/03/2024 | 19/03/2024 | 25/03/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ HOÀI THANH | UBND xã Đa Phước Hội |
| 156 | 000.20.26.H07-240618-0001 | 18/06/2024 | 19/06/2024 | 20/06/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN PHƯỚC LỢI | UBND xã Đa Phước Hội |
| 157 | 000.00.26.H07-240818-0001 | 18/08/2024 | 21/08/2024 | 31/10/2024 | Trễ hạn 50 ngày. | PHAN THANH DIỆU | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 158 | 000.00.26.H07-240818-0002 | 18/08/2024 | 21/08/2024 | 31/10/2024 | Trễ hạn 50 ngày. | NGUYỄN THU HÀ | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 159 | 000.17.26.H07-241018-0002 | 18/10/2024 | 21/10/2024 | 22/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MỸ HẠNH | UBND xã An Thới |
| 160 | 000.24.26.H07-241218-0004 | 18/12/2024 | 25/12/2024 | 30/12/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ ĐỰNG | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 161 | 000.24.26.H07-241218-0005 | 18/12/2024 | 25/12/2024 | 30/12/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN THỊ DIỄM | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 162 | 000.13.26.H07-240119-0012 | 19/01/2024 | 24/01/2024 | 25/01/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ MỘNG HUYÊN | UBND xã An Thạnh |
| 163 | 000.19.26.H07-240219-0004 | 19/02/2024 | 20/02/2024 | 21/02/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ KIM THOA | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 164 | 000.20.26.H07-240319-0002 | 19/03/2024 | 20/03/2024 | 21/03/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ MỸ HUYỀN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 165 | 000.20.26.H07-240319-0004 | 19/03/2024 | 20/03/2024 | 21/03/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | KHẤU VĂN HOÀI HẬN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 166 | 000.20.26.H07-240319-0005 | 19/03/2024 | 20/03/2024 | 21/03/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THỦY T | UBND xã Đa Phước Hội |
| 167 | 000.20.26.H07-240419-0001 | 19/04/2024 | 22/04/2024 | 24/04/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY MỴ | UBND xã Đa Phước Hội |
| 168 | 000.28.26.H07-240419-0001 | 19/04/2024 | 26/04/2024 | 10/05/2024 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ SẠCH | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 169 | 000.20.26.H07-241219-0001 | 19/12/2024 | 19/12/2024 | 23/12/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN PHONG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 170 | 000.20.26.H07-240520-0001 | 20/05/2024 | 21/05/2024 | 22/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN NAM | UBND xã Đa Phước Hội |
| 171 | 000.16.26.H07-240520-0011 | 20/05/2024 | 27/05/2024 | 30/05/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | VÕ VĂN LÂM | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 172 | 000.16.26.H07-240820-0003 | 20/08/2024 | 23/08/2024 | 26/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ MỸ LY | UBND xã Phước Hiệp |
| 173 | 000.20.26.H07-241120-0002 | 20/11/2024 | 20/11/2024 | 29/11/2024 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI THI | UBND xã Đa Phước Hội |
| 174 | 000.20.26.H07-241220-0001 | 20/12/2024 | 20/12/2024 | 23/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LÙNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 175 | 000.21.26.H07-241220-0010 | 20/12/2024 | 23/12/2024 | 24/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN CHÍ DŨNG | UBND xã An Định |
| 176 | 000.19.26.H07-240221-0003 | 21/02/2024 | 22/02/2024 | 26/02/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN NHỰT TRUNG | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 177 | 000.20.26.H07-241121-0004 | 21/11/2024 | 26/11/2024 | 27/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG HOÀNG SƠN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 178 | 000.20.26.H07-241121-0008 | 21/11/2024 | 22/11/2024 | 28/11/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HỮU CẢNH | UBND xã Đa Phước Hội |
| 179 | 000.20.26.H07-241121-0007 | 21/11/2024 | 22/11/2024 | 28/11/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HỮU CẢNH | UBND xã Đa Phước Hội |
| 180 | 000.19.26.H07-240122-0001 | 22/01/2024 | 24/01/2024 | 29/01/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI THỊ TƯỜNG VY | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 181 | 000.20.26.H07-240522-0003 | 22/05/2024 | 23/05/2024 | 24/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG THANH VŨ | UBND xã Đa Phước Hội |
| 182 | 000.21.26.H07-240722-0002 | 22/07/2024 | 29/07/2024 | 30/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ PHƯỚC THÀNH | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 183 | 000.13.26.H07-240722-0019 | 22/07/2024 | 29/07/2024 | 31/07/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN MINH THUẬN | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 184 | 000.13.26.H07-240722-0021 | 22/07/2024 | 29/07/2024 | 31/07/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | CAO VĂN ÚT | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 185 | 000.13.26.H07-240722-0023 | 22/07/2024 | 29/07/2024 | 31/07/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | HỒ VĂN MẾN | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 186 | 000.13.26.H07-240722-0024 | 22/07/2024 | 29/07/2024 | 31/07/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN LỰC | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 187 | 000.13.26.H07-240722-0025 | 22/07/2024 | 29/07/2024 | 31/07/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN TỢN | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 188 | 000.13.26.H07-240722-0026 | 22/07/2024 | 29/07/2024 | 31/07/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | TÀI THỊ MÚA | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 189 | 000.13.26.H07-240722-0027 | 22/07/2024 | 29/07/2024 | 31/07/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH THANH THẢO | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 190 | 000.24.26.H07-240822-0012 | 22/08/2024 | 23/08/2024 | 26/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN THÀNH | UBND xã Thành Thới A |
| 191 | 000.24.26.H07-240822-0013 | 22/08/2024 | 23/08/2024 | 26/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN THÀNH | UBND xã Thành Thới A |
| 192 | 000.20.26.H07-241021-0003 | 22/10/2024 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CHÍ LIÊM | UBND xã Đa Phước Hội |
| 193 | 000.17.26.H07-241022-0001 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ ẨN | UBND xã An Thới |
| 194 | 000.17.26.H07-241022-0002 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ KIM LOAN | UBND xã An Thới |
| 195 | 000.17.26.H07-241022-0003 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ NGỌC HÂN | UBND xã An Thới |
| 196 | 000.17.26.H07-241022-0004 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐỜI | UBND xã An Thới |
| 197 | 000.17.26.H07-241022-0005 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ ĐIỆP | UBND xã An Thới |
| 198 | 000.17.26.H07-241022-0006 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÁI HUY | UBND xã An Thới |
| 199 | 000.17.26.H07-241022-0007 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TÚI | UBND xã An Thới |
| 200 | 000.17.26.H07-241022-0008 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ YẾN NHI | UBND xã An Thới |
| 201 | 000.17.26.H07-241022-0009 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ GIÀO | UBND xã An Thới |
| 202 | 000.17.26.H07-241022-0010 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC ẨN | UBND xã An Thới |
| 203 | 000.17.26.H07-241022-0011 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ SƠN | UBND xã An Thới |
| 204 | 000.17.26.H07-241022-0012 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ÚT | UBND xã An Thới |
| 205 | 000.17.26.H07-241022-0013 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN NHỰT | UBND xã An Thới |
| 206 | 000.17.26.H07-241022-0014 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ AN | UBND xã An Thới |
| 207 | 000.17.26.H07-241022-0015 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THI DƠN | UBND xã An Thới |
| 208 | 000.17.26.H07-241022-0016 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HỒNG | UBND xã An Thới |
| 209 | 000.17.26.H07-241022-0017 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỮU THỌ | UBND xã An Thới |
| 210 | 000.17.26.H07-241022-0018 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂM | UBND xã An Thới |
| 211 | 000.17.26.H07-241022-0019 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN HẬN | UBND xã An Thới |
| 212 | 000.17.26.H07-241022-0020 | 22/10/2024 | 23/10/2024 | 24/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÀ VĂN LƯU | UBND xã An Thới |
| 213 | 000.19.26.H07-240123-0004 | 23/01/2024 | 24/01/2024 | 29/01/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM MINH CƯỜNG | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 214 | 000.19.26.H07-240123-0003 | 23/01/2024 | 25/01/2024 | 29/01/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THANH BÉ | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 215 | 000.19.26.H07-240123-0001 | 23/01/2024 | 24/01/2024 | 29/01/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ MAU | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 216 | 000.16.26.H07-240221-0015 | 23/02/2024 | 26/02/2024 | 20/03/2024 | Trễ hạn 17 ngày. | HUỲNH NGUYỄN THANH THẢO | UBND xã Phước Hiệp |
| 217 | 000.00.26.H07-241023-0007 | 23/10/2024 | 28/10/2024 | 01/11/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ THUẬN | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 218 | 000.00.26.H07-241023-0008 | 23/10/2024 | 28/10/2024 | 04/11/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | VỎ VĂN RÍ | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 219 | 000.00.26.H07-241023-0009 | 23/10/2024 | 28/10/2024 | 01/11/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN NGUYỆN | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 220 | 000.00.26.H07-241023-0010 | 23/10/2024 | 28/10/2024 | 01/11/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | HUỲNH VĂN THÀNH | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 221 | 000.00.26.H07-241023-0011 | 23/10/2024 | 28/10/2024 | 30/10/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN MONG | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 222 | 000.20.26.H07-241223-0001 | 23/12/2024 | 23/12/2024 | 26/12/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN MINH THÀNH | UBND xã Đa Phước Hội |
| 223 | 000.25.26.H07-241223-0001 | 23/12/2024 | 23/12/2024 | 24/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN HƯỠNG | UBND xã Tân Trung |
| 224 | 000.16.26.H07-240724-0001 | 24/07/2024 | 31/07/2024 | 02/08/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN LIẾU | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 225 | 000.16.26.H07-240724-0002 | 24/07/2024 | 31/07/2024 | 02/08/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VĂN LÊ | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 226 | 000.17.26.H07-241122-0002 | 24/11/2024 | 25/11/2024 | 26/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH HẢI | UBND xã An Thới |
| 227 | 000.17.26.H07-241223-0002 | 24/12/2024 | 24/12/2024 | 25/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH MẪN LỘC | UBND xã An Thới |
| 228 | 000.25.26.H07-241224-0002 | 24/12/2024 | 24/12/2024 | 25/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÀNH | UBND xã Tân Trung |
| 229 | 000.14.26.H07-240725-0001 | 25/07/2024 | 01/08/2024 | 06/08/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỢI | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 230 | 000.17.26.H07-240825-0001 | 25/08/2024 | 30/09/2024 | 10/10/2024 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ CẨM THANH | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 231 | 000.17.26.H07-240825-0007 | 25/08/2024 | 03/10/2024 | 14/10/2024 | Trễ hạn 7 ngày. | DƯƠNG THỊ DÙM | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 232 | 000.24.26.H07-240925-0002 | 25/09/2024 | 24/10/2024 | 06/11/2024 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | UBND xã Thành Thới A |
| 233 | 000.30.26.H07-241024-0007 | 25/10/2024 | 25/10/2024 | 28/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG TOÀN | UBND xã Hương Mỹ |
| 234 | 000.20.26.H07-241025-0002 | 25/10/2024 | 28/10/2024 | 29/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TRỰC | UBND xã Đa Phước Hội |
| 235 | 000.00.26.H07-241024-0004 | 25/10/2024 | 30/10/2024 | 31/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THƯƠNG | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 236 | 000.20.26.H07-241025-0004 | 25/10/2024 | 28/10/2024 | 29/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TỪ VĂN HIẾU | UBND xã Đa Phước Hội |
| 237 | 000.30.26.H07-241025-0001 | 25/10/2024 | 25/10/2024 | 28/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN CHIẾN | UBND xã Hương Mỹ |
| 238 | 000.19.26.H07-241122-0016 | 25/11/2024 | 25/11/2024 | 26/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI NGÂN GIANG | UBND Thị trấn Mỏ Cày |
| 239 | 000.26.26.H07-241125-0002 | 25/11/2024 | 25/11/2024 | 26/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NHỰT MINH | UBND xã Định Thủy |
| 240 | 000.16.26.H07-241125-0002 | 25/11/2024 | 25/11/2024 | 26/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI QUỐC DUY | UBND xã Phước Hiệp |
| 241 | 000.16.26.H07-241125-0003 | 25/11/2024 | 25/11/2024 | 26/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG OANH | UBND xã Phước Hiệp |
| 242 | 000.13.26.H07-241125-0006 | 25/11/2024 | 25/11/2024 | 26/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI QUỐC ĐỊNH | UBND xã An Thạnh |
| 243 | 000.20.26.H07-241125-0004 | 25/11/2024 | 26/11/2024 | 28/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ NHỮNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 244 | 000.20.26.H07-241125-0002 | 25/11/2024 | 26/11/2024 | 28/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | TỐNG HỮU HOÀNG LÂM | UBND xã Đa Phước Hội |
| 245 | 000.00.26.H07-240325-0005 | 26/03/2024 | 02/04/2024 | 03/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH NHÂN | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 246 | 000.20.26.H07-240326-0005 | 26/03/2024 | 27/03/2024 | 28/03/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM | UBND xã Đa Phước Hội |
| 247 | 000.17.26.H07-240326-0009 | 26/03/2024 | 09/04/2024 | 15/04/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | DƯ THÙY VÂN | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 248 | 000.17.26.H07-240326-0010 | 26/03/2024 | 09/04/2024 | 15/04/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | DƯ THÙY VÂN | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 249 | 000.17.26.H07-240326-0011 | 26/03/2024 | 09/04/2024 | 15/04/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | DƯ THÙY VÂN | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 250 | 000.17.26.H07-240426-0001 | 26/04/2024 | 07/05/2024 | 08/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ HIỆP | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 251 | 000.17.26.H07-240426-0004 | 26/04/2024 | 07/05/2024 | 17/05/2024 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ ĐẸP | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 252 | 000.17.26.H07-240426-0005 | 26/04/2024 | 07/05/2024 | 08/05/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NHỎ | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 253 | 000.20.26.H07-240626-0003 | 26/06/2024 | 27/06/2024 | 01/07/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ VĂN HẢI ĐĂNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 254 | 000.25.26.H07-240726-0003 | 26/07/2024 | 29/07/2024 | 07/08/2024 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ KIM THO | UBND xã Tân Trung |
| 255 | 000.15.26.H07-240926-0006 | 26/09/2024 | 27/09/2024 | 30/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HOÀNG ÂN | UBND xã Bình Khánh |
| 256 | 000.15.26.H07-240926-0008 | 26/09/2024 | 27/09/2024 | 30/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH HỒNG CHUYÊN | UBND xã Bình Khánh |
| 257 | 000.17.26.H07-240926-0001 | 26/09/2024 | 01/10/2024 | 04/10/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN THƠ | UBND xã An Thới |
| 258 | 000.20.26.H07-241126-0002 | 26/11/2024 | 27/11/2024 | 28/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 259 | 000.17.26.H07-241225-0004 | 26/12/2024 | 26/12/2024 | 27/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY LINH | UBND xã An Thới |
| 260 | 000.17.26.H07-241226-0002 | 26/12/2024 | 26/12/2024 | 27/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH TỈNH MAI | UBND xã An Thới |
| 261 | 000.20.26.H07-240527-0008 | 27/05/2024 | 28/05/2024 | 30/05/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ THỊ MỘNG TIẾN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 262 | 000.20.26.H07-240627-0001 | 27/06/2024 | 28/06/2024 | 01/07/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ KIM NGÂN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 263 | 000.25.26.H07-240827-0006 | 27/08/2024 | 04/09/2024 | 13/09/2024 | Trễ hạn 7 ngày. | PHAN VĂN QUÍT | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 264 | 000.23.26.H07-240927-0018 | 27/09/2024 | 30/09/2024 | 01/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN HOÀNG | UBND xã Tân Hội |
| 265 | 000.20.26.H07-240927-0009 | 27/09/2024 | 27/09/2024 | 02/10/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HOÀI THỊNH | UBND xã Đa Phước Hội |
| 266 | 000.20.26.H07-231227-0001 | 27/12/2023 | 02/01/2024 | 05/01/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG VĂN NHẨN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 267 | 000.13.26.H07-241227-0002 | 27/12/2024 | 27/12/2024 | 30/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN LÒNG | UBND xã An Thạnh |
| 268 | 000.26.26.H07-240328-0004 | 28/03/2024 | 04/04/2024 | 05/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH HOÀNG | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 269 | 000.26.26.H07-240328-0005 | 28/03/2024 | 04/04/2024 | 05/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐÈO | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 270 | 000.26.26.H07-240328-0006 | 28/03/2024 | 04/04/2024 | 05/04/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ ĐIỂM | Bộ phận TN&TKQ UBND Huyện Mỏ Cày Nam |
| 271 | 000.16.26.H07-240828-0002 | 28/08/2024 | 29/08/2024 | 30/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN PHƯƠNG | UBND xã Phước Hiệp |
| 272 | 000.17.26.H07-241028-0001 | 28/10/2024 | 28/10/2024 | 29/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHƯỚC HẬU | UBND xã An Thới |
| 273 | 000.20.26.H07-241028-0003 | 28/10/2024 | 29/10/2024 | 04/11/2024 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN CHƠN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 274 | 000.17.26.H07-241028-0003 | 28/10/2024 | 29/10/2024 | 31/10/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ THỊ MUỘI | UBND xã An Thới |
| 275 | 000.13.26.H07-241128-0001 | 28/11/2024 | 28/11/2024 | 29/11/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN DANH | UBND xã An Thạnh |
| 276 | 000.20.26.H07-240329-0004 | 29/03/2024 | 01/04/2024 | 08/05/2024 | Trễ hạn 25 ngày. | TRƯƠNG VĂN CU | UBND xã Đa Phước Hội |
| 277 | 000.25.26.H07-240729-0001 | 29/07/2024 | 30/07/2024 | 06/08/2024 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ VỊ | UBND xã Tân Trung |
| 278 | 000.26.26.H07-241029-0003 | 29/10/2024 | 29/10/2024 | 30/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUYÊN HẢI | UBND xã Định Thủy |
| 279 | 000.21.26.H07-241029-0004 | 29/10/2024 | 29/10/2024 | 30/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH LIÊM | UBND xã An Định |
| 280 | 000.20.26.H07-241029-0001 | 29/10/2024 | 30/10/2024 | 04/11/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | VÕ VĂN THUẬN | UBND xã Đa Phước Hội |
| 281 | 000.20.26.H07-240130-0005 | 30/01/2024 | 31/01/2024 | 02/02/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂM | UBND xã Đa Phước Hội |
| 282 | 000.20.26.H07-240730-0004 | 30/07/2024 | 07/08/2024 | 12/08/2024 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | UBND xã Đa Phước Hội |
| 283 | 000.14.26.H07-240830-0011 | 30/08/2024 | 04/09/2024 | 05/09/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KIM EM | UBND xã Cẩm Sơn |
| 284 | 000.13.26.H07-240929-0001 | 30/09/2024 | 30/09/2024 | 02/10/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH LUÂN | UBND xã An Thạnh |
| 285 | 000.20.26.H07-240930-0001 | 30/09/2024 | 30/09/2024 | 08/10/2024 | Trễ hạn 6 ngày. | HUỲNH VĂN CÔNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 286 | 000.20.26.H07-240930-0007 | 30/09/2024 | 01/10/2024 | 02/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN NAM | UBND xã Đa Phước Hội |
| 287 | 000.20.26.H07-240930-0008 | 30/09/2024 | 01/10/2024 | 02/10/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CẨM TÚ | UBND xã Đa Phước Hội |
| 288 | 000.20.26.H07-241030-0003 | 30/10/2024 | 31/10/2024 | 04/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG VĂN VƯƠNG | UBND xã Đa Phước Hội |
| 289 | H07.26.15-241230-0003 | 30/12/2024 | 30/12/2024 | 31/12/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI VĂN NGỌC | UBND xã Phước Hiệp |
| 290 | 000.25.26.H07-240730-0002 | 31/07/2024 | 01/08/2024 | 02/08/2024 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ HỒNG PHÚC | UBND xã Tân Trung |
| 291 | 000.20.26.H07-241031-0001 | 31/10/2024 | 31/10/2024 | 04/11/2024 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN TỚI | UBND xã Đa Phước Hội |
| 292 | 000.20.26.H07-241031-0002 | 31/10/2024 | 01/11/2024 | 02/11/2024 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TRÍ ĐỨC | UBND xã Đa Phước Hội |