STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.16.28.H07-240401-0002 01/04/2024 02/04/2024 03/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NHỰT KHA UBND Phường 4 TPBT
2 000.16.28.H07-240112-0001 12/01/2024 15/01/2024 16/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HOÀNG CHÂU UBND Phường 4 TPBT
3 000.16.28.H07-240118-0001 18/01/2024 19/01/2024 22/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM CÚC UBND Phường 4 TPBT
4 000.16.28.H07-240123-0001 24/01/2024 25/01/2024 26/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHẠM PHƯƠNG THI UBND Phường 4 TPBT
5 000.16.28.H07-240125-0003 26/01/2024 29/01/2024 30/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ TRÚC HÀ UBND Phường 4 TPBT
6 000.16.28.H07-231228-0002 28/12/2023 29/12/2023 02/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI MINH TUẤN UBND Phường 4 TPBT
7 000.16.28.H07-240229-0004 29/02/2024 05/03/2024 12/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THỊ YẾN NHI UBND Phường 4 TPBT
8 000.19.28.H07-240321-0001 21/03/2024 22/03/2024 24/03/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THẾ VINH UBND Phường 7 TPBT
9 000.22.28.H07-240102-0001 02/01/2024 05/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG QUỐC BẢO UBND Phường Phú Tân TPBT
10 000.22.28.H07-240102-0002 02/01/2024 05/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC HÂN UBND Phường Phú Tân TPBT
11 000.22.28.H07-240102-0003 02/01/2024 05/01/2024 08/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ÚT UBND Phường Phú Tân TPBT
12 000.22.28.H07-240108-0002 08/01/2024 11/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ THỊ THU HƯƠNG UBND Phường Phú Tân TPBT
13 000.22.28.H07-240109-0001 09/01/2024 12/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ KIM THUẬN UBND Phường Phú Tân TPBT
14 000.22.28.H07-240110-0001 11/01/2024 16/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HUỲNH NHƯ UBND Phường Phú Tân TPBT
15 000.14.28.H07-240301-0001 01/03/2024 04/03/2024 05/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI HỒNG QUỐC PHƯƠNG UBND xã Bình Phú TPBT
16 000.14.28.H07-240301-0002 01/03/2024 04/03/2024 05/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HỒNG PHƯỢNG UBND xã Bình Phú TPBT
17 000.14.28.H07-240205-0002 05/02/2024 06/02/2024 07/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG BỬU ĐẠT UBND xã Bình Phú TPBT
18 000.14.28.H07-240406-0001 06/04/2024 08/04/2024 10/04/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC VINH UBND xã Bình Phú TPBT
19 000.14.28.H07-240314-0002 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BA UBND xã Bình Phú TPBT
20 000.14.28.H07-240314-0003 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THANH HÒA UBND xã Bình Phú TPBT
21 000.14.28.H07-240314-0004 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ UBND xã Bình Phú TPBT
22 000.14.28.H07-240314-0006 14/03/2024 15/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HUỲNH UBND xã Bình Phú TPBT
23 000.14.28.H07-240216-0004 16/02/2024 19/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG UBND xã Bình Phú TPBT
24 000.14.28.H07-240318-0005 18/03/2024 19/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYEN THI LO UBND xã Bình Phú TPBT
25 000.14.28.H07-240318-0006 18/03/2024 19/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ KIM TRÚC UBND xã Bình Phú TPBT
26 000.14.28.H07-240318-0007 18/03/2024 19/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HƯỜNG UBND xã Bình Phú TPBT
27 000.14.28.H07-240318-0009 18/03/2024 19/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CAO PHÚC TOÀN UBND xã Bình Phú TPBT
28 000.14.28.H07-240318-0010 18/03/2024 19/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
THƯỢNG HỒNG HIẾU UBND xã Bình Phú TPBT
29 000.14.28.H07-240219-0002 19/02/2024 20/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ DUY KHÁNH UBND xã Bình Phú TPBT
30 000.14.28.H07-240219-0003 19/02/2024 20/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VŨ LINH UBND xã Bình Phú TPBT
31 000.14.28.H07-240219-0005 19/02/2024 20/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN EM UBND xã Bình Phú TPBT
32 000.14.28.H07-240219-0006 19/02/2024 20/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN EM UBND xã Bình Phú TPBT
33 000.14.28.H07-240219-0007 19/02/2024 20/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HOA UBND xã Bình Phú TPBT
34 000.14.28.H07-240219-0008 19/02/2024 20/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ MINH HOÀNG UBND xã Bình Phú TPBT
35 000.14.28.H07-240219-0010 19/02/2024 20/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐƯỢC UBND xã Bình Phú TPBT
36 000.14.28.H07-240219-0011 19/02/2024 20/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH LAN UBND xã Bình Phú TPBT
37 000.14.28.H07-240219-0012 19/02/2024 20/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH LAN UBND xã Bình Phú TPBT
38 000.14.28.H07-240220-0001 20/02/2024 21/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM BỘI ANH THUYÊN UBND xã Bình Phú TPBT
39 000.14.28.H07-240220-0003 20/02/2024 21/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG VĂN LỢI UBND xã Bình Phú TPBT
40 000.14.28.H07-240220-0004 20/02/2024 21/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LỮ VĂN ĐUNG UBND xã Bình Phú TPBT
41 000.14.28.H07-240220-0005 20/02/2024 21/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ NHỰT LINH UBND xã Bình Phú TPBT
42 000.24.28.H07-240402-0001 02/04/2024 03/04/2024 04/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CA VĨNH NGUYÊN UBND xã Mỹ Thạnh An TPBT
43 000.24.28.H07-240110-0001 10/01/2024 11/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ Ý UBND xã Mỹ Thạnh An TPBT
44 000.26.28.H07-240126-0023 26/01/2024 29/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VÕ THỊ MỸ HẠNH UBND xã Nhơn Thạnh TPBT
45 000.28.28.H07-231226-0005 26/12/2023 27/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
THÁI THANH TRÚC UBND xã Phú Nhuận TPBT
46 000.29.28.H07-240112-0001 12/01/2024 15/01/2024 16/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÍN UBND xã Sơn Đông TPBT
47 000.29.28.H07-240219-0010 19/02/2024 20/02/2024 21/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THÀNH HUY UBND xã Sơn Đông TPBT
48 000.00.28.H07-240321-0006 21/03/2024 22/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀI THƯƠNG Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
49 000.00.28.H07-231223-0001 27/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ THÙY TRANG Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
50 000.00.28.H07-231221-0009 27/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG THY Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
51 000.00.28.H07-231221-0008 27/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU MỶ Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
52 000.00.28.H07-231221-0002 27/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ MỸ DUYÊN Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
53 000.00.28.H07-231221-0001 27/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HUỲNH LIÊN Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
54 000.00.28.H07-231220-0013 27/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC THANH Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
55 000.00.28.H07-231222-0001 27/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ KIỀU TIÊN Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
56 000.00.28.H07-231220-0009 27/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG THANH Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
57 000.00.28.H07-231219-0015 27/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ QUANG MINH Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
58 000.00.28.H07-231206-0013 27/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHÚC Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre
59 000.00.28.H07-240129-0012 29/01/2024 30/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG Bộ phận TN và TKQ UBND TP Bến Tre