STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.101-250801-0011 01/08/2025 01/08/2025 04/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ MINH ĐẠT
2 H61.101-250704-0002 04/07/2025 07/07/2025 15/07/2025
Trễ hạn 6 ngày.
HS TEST
3 H61.101-250804-0025 04/08/2025 06/08/2025 27/08/2025
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUỐC PHONG
4 H61.101-250805-0013 05/08/2025 05/08/2025 06/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC VIỆT
5 H61.101-250805-0015 05/08/2025 05/08/2025 06/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC VIỆT
6 H61.101-250805-0016 05/08/2025 05/08/2025 06/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ SEL
7 H61.101-250805-0025 05/08/2025 05/08/2025 06/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG ĐỊNH
8 H61.101-250707-0007 07/07/2025 10/07/2025 15/07/2025
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM HOÀI PHÚ THỊNH
9 H61.101-250818-0035 18/08/2025 20/08/2025 26/08/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ EM
10 H61.101-250818-0036 18/08/2025 20/08/2025 26/08/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ EM
11 H61.101-250820-0020 20/08/2025 22/08/2025 27/08/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THANH TÒNG
12 H61.101-250718-0008 21/07/2025 25/07/2025 29/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TẤN TÀI
13 H61.101-250821-0016 21/08/2025 25/08/2025 26/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG LỆ
14 H61.101-250821-0021 21/08/2025 25/08/2025 26/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH LỰC
15 H61.101-250722-0004 22/07/2025 24/07/2025 28/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN THANH
16 H61.101-250721-0011 23/07/2025 25/07/2025 28/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CÙ THANH HUY
17 H61.101-250725-0009 28/07/2025 28/07/2025 29/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỚC
18 H61.101-250722-0007 28/07/2025 28/07/2025 29/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NHẬT BÌNH
19 H61.101-250630-0001 30/06/2025 01/07/2025 02/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HOÀNG YẾN
20 H61.101-250731-0029 31/07/2025 01/08/2025 04/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC TIÊN