STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.142-250701-0002 | 01/07/2025 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TRUNG | |
2 | H61.142-250805-0014 | 05/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TRỌNG HIẾU | |
3 | H61.142-250808-0006 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẬN | |
4 | H61.142-250709-0014 | 09/07/2025 | 18/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN SƠN NAM | |
5 | H61.142-250704-0021 | 09/07/2025 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ NGỌC ĐẸP | |
6 | H61.142-250708-0003 | 09/07/2025 | 23/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THỊ KIM YẾN | |
7 | H61.142-250709-0003 | 09/07/2025 | 22/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TÍN NHÂN | |
8 | H61.142-250710-0005 | 10/07/2025 | 22/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ ANH THƯ | |
9 | H61.142-250710-0011 | 10/07/2025 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ PHƯỚC AN | |
10 | H61.142-250710-0013 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN NGỌC BÍCH | |
11 | H61.142-250711-0018 | 13/07/2025 | 01/08/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN HOÀNG ANH | |
12 | H61.142-250711-0020 | 13/07/2025 | 01/08/2025 | 02/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRỊNH THỊ HOÀNG | |
13 | H61.142-250710-0028 | 13/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | VÕ THÀNH HIẾU | |
14 | H61.142-250714-0009 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN XUÂN NHI | |
15 | H61.142-250714-0011 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN XUÂN NHI | |
16 | H61.142-250814-0037 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ NGỌC XOÀN - PHÒNG RĂNG NGỌC XOÀN | |
17 | H61.142-250715-0006 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 26/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRỊNH HỒNG PHÚC - HS : NGUYỄN THỊ LŨY | |
18 | H61.142-250715-0007 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ ÁNH | |
19 | H61.142-250716-0020 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ NGÂN | |
20 | H61.142-250716-0004 | 17/07/2025 | 17/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN HỮU NGOAN | |
21 | H61.142-250716-0008 | 17/07/2025 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH BẢO YẾN NHI | |
22 | H61.142-250715-0020 | 17/07/2025 | 17/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HUỲNH QUANG SƠN | |
23 | H61.142-250717-0007 | 17/07/2025 | 17/07/2025 | 26/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ TRÚC SANG | |
24 | H61.142-250717-0015 | 18/07/2025 | 23/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HUỲNH VÂN | |
25 | H61.142-250718-0008 | 18/07/2025 | 18/07/2025 | 26/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN NGỌC LỢI | |
26 | H61.142-250718-0018 | 18/07/2025 | 23/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH NHÀN | |
27 | H61.142-250718-0001 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN COI | |
28 | H61.142-250718-0003 | 18/07/2025 | 23/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THANH SANG | |
29 | H61.142-250718-0019 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÂM PHƯƠNG LINH | |
30 | H61.142-250818-0005 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ QUANG TRUNG | |
31 | H61.142-250818-0027 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN MINH - HS : NGUYỄN THỊ NGUYỆN | |
32 | H61.142-250818-0042 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI NGỌC THẢO - HS : MAI HỒNG THANH | |
33 | H61.142-250717-0011 | 19/07/2025 | 21/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ DƯƠNG VŨ | |
34 | H61.142-250718-0012 | 19/07/2025 | 23/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ QUỐC NGỌC | |
35 | H61.142-250718-0020 | 19/07/2025 | 21/07/2025 | 26/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THẢO | |
36 | H61.142-250718-0022 | 19/07/2025 | 21/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN ĐÌNH THÀNH | |
37 | H61.142-250718-0007 | 19/07/2025 | 23/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ THÚY LOAN | |
38 | H61.142-250718-0017 | 21/07/2025 | 04/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ BƯỞI | |
39 | H61.142-250721-0012 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | |
40 | H61.142-250722-0019 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN PHAN KIM TÂN | |
41 | H61.142-250723-0021 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | GIANG THỊ SEN | |
42 | H61.142-250723-0020 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | GIANG THỊ THANH HÀ | |
43 | H61.142-250723-0012 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THÁI HOÀNG NHẬT | |
44 | H61.142-250725-0009 | 25/07/2025 | 18/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ HẢI BÌNH | |
45 | H61.142-250728-0006 | 30/07/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH NHƯ NGỌC | |
46 | H61.142-250730-0018 | 30/07/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ OANH |