STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.144-250703-0002 | 04/07/2025 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH QUÂN | |
2 | H61.144-250807-0043 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 10/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN LƯ MỸ DUYÊN | |
3 | H61.144-250808-0017 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 10/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | PHAN NGỌC MINH TUẤN | |
4 | H61.144-250711-0018 | 11/07/2025 | 31/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ NGỌC | |
5 | H61.144-250811-0020 | 11/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KIM NGÂN | |
6 | H61.144-250813-0016 | 13/08/2025 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HOÀNG QUÍ | |
7 | H61.144-250714-0006 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯ MÃI | |
8 | H61.144-250714-0021 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN | |
9 | H61.144-250718-0012 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ THU THUỶ | |
10 | H61.144-250722-0002 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VÕ MINH ẨN | |
11 | H61.144-250722-0014 | 22/07/2025 | 30/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN THẠNH | |
12 | H61.144-250723-0004 | 23/07/2025 | 31/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ XUÂN HOÀNG | |
13 | H61.144-250822-0024 | 26/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN BIẾT | |
14 | H61.144-250728-0029 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ PHƯỢNG | |
15 | H61.144-250722-0007 | 29/07/2025 | 06/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG HOÀNG QUÂN |