STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.143-250718-0017 | 19/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN LÊ QUỐC TUẤN | |
2 | H61.143-250720-0001 | 22/07/2025 | 12/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN HOÀNG THÁI | |
3 | H61.143-250730-0025 | 31/07/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH | |
4 | H61.143-250730-0029 | 31/07/2025 | 05/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ MỸ TIÊN | |
5 | H61.143-250731-0005 | 31/07/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN CHÂU PHÁT | |
6 | H61.143-250801-0024 | 01/08/2025 | 06/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỒNG THY | |
7 | H61.143-250804-0010 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THIỆN TÂN | |
8 | H61.143-250709-0003 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH TÂM | |
9 | H61.143-250709-0004 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRƯƠNG HOÀNG MỸ | |
10 | H61.143-250704-0008 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ GIA BẢO | |
11 | H61.143-250709-0013 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM CHEN | |
12 | H61.143-250709-0022 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN SINH | |
13 | H61.143-250709-0001 | 10/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN HUỲNH Ý NHI | |
14 | H61.143-250710-0003 | 10/07/2025 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN TÍN | |
15 | H61.143-250710-0001 | 10/07/2025 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HOÀNG DIỆU | |
16 | H61.143-250710-0006 | 10/07/2025 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | |
17 | H61.143-250710-0010 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ HOÀNG YẾN | |
18 | H61.143-250710-0008 | 11/07/2025 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG ANH THƯ | |
19 | H61.143-250711-0009 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ NGỌC BÍCH | |
20 | H61.143-250714-0003 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀI | |
21 | H61.143-250714-0004 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN HỒNG NGỌC | |
22 | H61.143-250714-0006 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐÀI TRANG | |
23 | H61.143-250714-0009 | 14/07/2025 | 21/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THẾ VINH | |
24 | H61.143-250714-0007 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN NGỌC HOÀ | |
25 | H61.143-250714-0011 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THẾ NHÂN | |
26 | H61.143-250714-0015 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN DUY CAO | |
27 | H61.143-250714-0018 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGÔ LÊ THÚY VY | |
28 | H61.143-250714-0024 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN TRỌNG MẪN DUY | |
29 | H61.143-250714-0025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN HOÀNG | |
30 | H61.143-250714-0027 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM TRỌNG THUẬN | |
31 | H61.143-250715-0008 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN MINH HƯNG | |
32 | H61.143-250716-0022 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUỴ KIM NGÂN | |
33 | H61.143-250716-0027 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN THANH | |
34 | H61.143-250716-0034 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG | |
35 | H61.143-250717-0005 | 17/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ TẤT THÀNH | |
36 | H61.143-250717-0006 | 17/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH TẤN PHƯỚC | |
37 | H61.143-250716-0036 | 17/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM CÔNG HẬU | |
38 | H61.143-250718-0020 | 18/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HỒNG NGỌC | |
39 | H61.143-250717-0015 | 19/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH VĂN HỢP | |
40 | H61.143-250717-0020 | 19/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ XUYẾN | |
41 | H61.143-250718-0002 | 19/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ THẮM | |
42 | H61.143-250718-0008 | 19/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM LOAN | |
43 | H61.143-250718-0018 | 19/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ HUỲNH | |
44 | H61.143-250718-0023 | 19/07/2025 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG MỸ HẠNH | |
45 | H61.143-250820-0053 | 20/08/2025 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LỰU | |
46 | H61.143-250718-0003 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 10/08/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN TẤN | |
47 | H61.143-250717-0023 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VÕ MINH ẨN | |
48 | H61.143-250721-0002 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 09/08/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | SỬ HOÀNG ÂN | |
49 | H61.143-250722-0009 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 09/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TRẦN THỦY TIÊN | |
50 | H61.143-250724-0024 | 27/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ KIM QUYÊN | |
51 | H61.143-250730-0021 | 31/07/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HỬU NGHỈA | |
52 | H61.143-250725-0006 | 31/07/2025 | 05/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HỒ VIỆT TÂN (HS NGUYỄN THỊ HUỲNH MAI) | |
53 | H61.143-250730-0031 | 31/07/2025 | 05/08/2025 | 10/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | MÃ THỊ MỸ PHƯƠNG |