STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.159-250812-0003 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN PHÚ | |
2 | H61.159-250812-0014 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN | |
3 | H61.159-250820-0020 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÁNH LINH | |
4 | H61.159-250820-0028 | 21/08/2025 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH HON | |
5 | H61.159-250821-0010 | 21/08/2025 | 21/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ MINH QUÂN | |
6 | H61.159-250821-0011 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH THỊ BÔ PHA | |
7 | H61.159-250821-0016 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH DUNG | |
8 | H61.159-250821-0018 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN KIỀU HOA | |
9 | H61.159-250822-0002 | 22/08/2025 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ THÙY DƯƠNG | |
10 | H61.159-250801-0011 | 01/08/2025 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THÚY ĐÀO | |
11 | H61.159-250704-0013 | 04/07/2025 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ CHÍ NGUYỆN | |
12 | H61.159-250806-0005 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CÔNG | |
13 | H61.159-250709-0017 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | HUỲNH THỊ HỒNG NGHI | |
14 | H61.159-250709-0025 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN QUỐC TOÀN | |
15 | H61.159-250813-0013 | 13/08/2025 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NGỌC MẾN | |
16 | H61.159-250814-0009 | 14/08/2025 | 14/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN CHÂU TẤN | |
17 | H61.159-250715-0105 | 15/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ | |
18 | H61.159-250716-0001 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH HẢI | |
19 | H61.159-250716-0008 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO QUỐC KHA | |
20 | H61.159-250721-0090 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | GIANG THANH MINH | |
21 | H61.159-250721-0091 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HOÀNG LUẬT | |
22 | H61.159-250721-0092 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ BÉ SÁU | |
23 | H61.159-250722-0003 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | CHÂU VĂN NHI | |
24 | H61.159-250724-0010 | 24/07/2025 | 29/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ PHƯỢNG | |
25 | H61.159-250728-0013 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN KHANG | |
26 | H61.159-250730-0003 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH LỆ |