STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.151-250705-0003 | 05/07/2025 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG | |
2 | H61.151-250807-0011 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG VẸN | |
3 | H61.151-250709-0009 | 09/07/2025 | 16/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ LAN PHƯƠNG | |
4 | H61.151-250811-0004 | 11/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ ÚT BÌNH | |
5 | H61.151-250714-0008 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VÕ TẤN TÀI | |
6 | H61.151-250714-0024 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | |
7 | H61.151-250714-0033 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | THẠCH SƠN HẠP | |
8 | H61.151-250814-0032 | 14/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG NGA | |
9 | H61.151-250716-0020 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | TRẦN ĐĂNG THI | |
10 | H61.151-250716-0019 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ THANH THẢO | |
11 | H61.151-250717-0004 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CHÂU MINH TRỊ | |
12 | H61.151-250717-0007 | 17/07/2025 | 22/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG | |
13 | H61.151-250718-0013 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM HOÀN | |
14 | H61.151-250721-0004 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ VĂN VỦ | |
15 | H61.151-250721-0006 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀI PHONG | |
16 | H61.151-250721-0017 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN TRUNG PHÚC | |
17 | H61.151-250721-0032 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | VƯƠNG NGỌC BỬU | |
18 | H61.151-250721-0035 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THANH BÌNH | |
19 | H61.151-250721-0025 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN TRỌNG KHÔI | |
20 | H61.151-250722-0008 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN THANH SANG | |
21 | H61.151-250722-0012 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM THỊ MỘNG THU | |
22 | H61.151-250723-0005 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | DANG YEN DUY | |
23 | H61.151-250723-0015 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | 26/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
24 | H61.151-250723-0021 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HUỲNH MINH NHẬT | |
25 | H61.151-250724-0005 | 24/07/2025 | 29/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | |
26 | H61.151-250724-0012 | 24/07/2025 | 29/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | THẠCH SA PHIA | |
27 | H61.151-250724-0026 | 24/07/2025 | 29/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN QUỐC | |
28 | H61.151-250724-0029 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | 26/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG HOÀNG HẢI MINH | |
29 | H61.151-250724-0019 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 26/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN QUẤN | |
30 | H61.151-250725-0007 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ VĂN TÁM | |
31 | H61.151-250724-0021 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 26/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | DIỆP THỊ HỒNG TRÂM | |
32 | H61.151-250725-0014 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN XINH | |
33 | H61.151-250726-0002 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | |
34 | H61.151-250728-0013 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TRỌNG KHÔI | |
35 | H61.151-250728-0030 | 28/07/2025 | 04/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HẬU GIANG |