STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.104-250804-0009 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH HIẾU | |
2 | H61.104-250804-0008 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH HIẾU | |
3 | H61.104-250804-0017 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG HOÀNG SƠN | |
4 | H61.104-250805-0001 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH THỊ THÙY NGÂN | |
5 | H61.104-250805-0003 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TUYẾN | |
6 | H61.104-250805-0004 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN TẤN | |
7 | H61.104-250805-0005 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ TÚ QUYÊN | |
8 | H61.104-250805-0006 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TUẤN | |
9 | H61.104-250708-0026 | 08/07/2025 | 22/07/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | THÁI KIM PHỤNG | |
10 | H61.104-250811-0010 | 11/08/2025 | 11/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ NGỌC | |
11 | H61.104-250811-0014 | 11/08/2025 | 11/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN CÔNG SĨ | |
12 | H61.104-250812-0011 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN DUY LINH | |
13 | H61.104-250812-0012 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ CÔNG DUY | |
14 | H61.104-250811-0034 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | Array | |
15 | H61.104-250812-0013 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ NGỌC QUYÊN | |
16 | H61.104-250813-0018 | 13/08/2025 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THU HOA | |
17 | H61.104-250813-0020 | 13/08/2025 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÁI HƯNG | |
18 | H61.104-250715-0012 | 15/07/2025 | 29/07/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | CAO THÀNH LONG | |
19 | H61.104-250715-0013 | 15/07/2025 | 29/07/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | CAO THÀNH LONG | |
20 | H61.104-250815-0003 | 15/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO HÙNG CƯỜNG | |
21 | H61.104-250815-0007 | 15/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CẨN | |
22 | H61.104-250819-0009 | 19/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ANH THƯ | |
23 | H61.104-250819-0022 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐÀO QUANG KHA | |
24 | H61.104-250819-0026 | 19/08/2025 | 22/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ TỐ TRINH | |
25 | H61.104-250820-0007 | 20/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ PHƯƠNG DIỄM | |
26 | H61.104-250820-0012 | 20/08/2025 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ANH LONG | |
27 | H61.104-250820-0013 | 20/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC TUẤN | |
28 | H61.104-250820-0014 | 20/08/2025 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ CẨM HỒNG | |
29 | H61.104-250721-0012 | 21/07/2025 | 29/07/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM LOAN | |
30 | H61.104-250821-0012 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG TRÍ TÀI | |
31 | H61.104-250722-0011 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN BÍCH HUYỀN | |
32 | H61.104-250822-0010 | 22/08/2025 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC TUẤN | |
33 | H61.104-250724-0010 | 24/07/2025 | 07/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN KHÁNH DUY | |
34 | H61.104-250725-0003 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ BÁ DUY | |
35 | H61.104-250725-0006 | 25/07/2025 | 31/07/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI NGUYÊN THẢO | |
36 | H61.104-250725-0007 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM CÔNG LUẬT | |
37 | H61.104-250728-0001 | 28/07/2025 | 11/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN LÊ KIỀU VY | |
38 | H61.104-250728-0038 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO NGỌC ĐỢI |