STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.129-250707-0046 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐÈO | |
2 | H61.129-250707-0044 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC ANH THƯ | |
3 | H61.129-250708-0002 | 08/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ QUỐC HUY | |
4 | H61.129-250708-0016 | 08/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THUY | |
5 | H61.129-250708-0023 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | TRẦN MINH KHAI | |
6 | H61.129-250709-0004 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | LÊ MINH QUÂN | |
7 | H61.129-250709-0003 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | BÙI MINH TRƯỜNG | |
8 | H61.129-250709-0006 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | VÕ THÀNH NHÂN | |
9 | H61.129-250709-0008 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN QUỐC HÙNG | |
10 | H61.129-250709-0013 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | VÕ HOÀNG THANH HUY | |
11 | H61.129-250709-0014 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | LÊ HOÀNG SƠN | |
12 | H61.129-250710-0003 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN HOÀNG THẾ DANH | |
13 | H61.129-250710-0006 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐÔNG | |
14 | H61.129-250711-0002 | 11/07/2025 | 11/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | PHẠM THỊ TÁM | |
15 | H61.129-250711-0015 | 11/07/2025 | 11/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ THANH LONG | |
16 | H61.129-250711-0016 | 11/07/2025 | 11/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỜI | |
17 | H61.129-250711-0021 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN LAM | |
18 | H61.129-250711-0024 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | PHẠM HỮU BẰNG | |
19 | H61.129-250714-0002 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | PHAN DƯƠNG LINH | |
20 | H61.129-250714-0009 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN | |
21 | H61.129-250714-0011 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN DUY PHÚC | |
22 | H61.129-250714-0012 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THỊ ÁNH | |
23 | H61.129-250714-0016 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | PHAN THỊ MỘNG TRINH | |
24 | H61.129-250714-0017 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THANH TÙNG | |
25 | H61.129-250714-0020 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | HUỲNH THỊ HỒNG | |
26 | H61.129-250714-0018 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | DƯƠNG THÀNH HẬU | |
27 | H61.129-250714-0022 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | TÔ MINH NÚI | |
28 | H61.129-250714-0023 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | |
29 | H61.129-250715-0011 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | PHAN MINH SANG | |
30 | H61.129-250715-0013 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ TRỌNG NGHĨA | |
31 | H61.129-250715-0019 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | PHAN CÔNG BẰNG | |
32 | H61.129-250715-0017 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN PHAN MINH TIẾN | |
33 | H61.129-250715-0016 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN MINH HẢI | |
34 | H61.129-250715-0021 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN | |
35 | H61.129-250715-0020 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN THÁI CƯỜNG | |
36 | H61.129-250716-0004 | 16/07/2025 | 23/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN SANG | |
37 | H61.129-250717-0004 | 17/07/2025 | 17/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN ANH PHỤC | |
38 | H61.129-250717-0014 | 17/07/2025 | 24/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ KIM LUYẾN | |
39 | H61.129-250718-0020 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ TRÚC PHƯƠNG | |
40 | H61.129-250718-0042 | 21/07/2025 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM HỮU BẰNG | |
41 | H61.129-250721-0034 | 21/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ÚT NHÌ | |
42 | H61.129-250721-0051 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ CHÍ CƯỜNG | |
43 | H61.129-250721-0050 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGÔ THỊ CHÚC LOAN | |
44 | H61.129-250721-0053 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN DUY ANH | |
45 | H61.129-250721-0054 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN HOÀNG NAM | |
46 | H61.129-250722-0025 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN DUY ANH | |
47 | H61.129-250722-0031 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ HUY KHANG | |
48 | H61.129-250723-0021 | 23/07/2025 | 23/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI | |
49 | H61.129-250723-0034 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN THỊ HẢI YẾN | |
50 | H61.129-250724-0003 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN SÁU EM | |
51 | H61.129-250724-0005 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ HUY KHANG | |
52 | H61.129-250724-0033 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN PHONG | |
53 | H61.129-250725-0020 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN DUY KHÁNH | |
54 | H61.129-250725-0023 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC MÃI | |
55 | H61.129-250725-0025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THANH PHONG | |
56 | H61.129-250826-0029 | 26/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN HỮU ĐIỀN | |
57 | H61.129-250728-0006 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ CHÍ ĐẠT | |
58 | H61.129-250728-0010 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN CHÍ CƯỜNG | |
59 | H61.129-250728-0017 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ HOÀNG TUẤN | |
60 | H61.129-250728-0020 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH NGỌC THÁI ĐIỀN | |
61 | H61.129-250728-0034 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN CHẾ LINH | |
62 | H61.129-250729-0002 | 29/07/2025 | 29/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG | |
63 | H61.129-250729-0029 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VŨ EM | |
64 | H61.129-250729-0038 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN CƯỜNG | |
65 | H61.129-250730-0003 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THANH PHỤNG | |
66 | H61.129-250731-0002 | 31/07/2025 | 21/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VÕ HUYỀN TRÂN | |
67 | H61.129-250731-0034 | 31/07/2025 | 21/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ HẠNH | |
68 | H61.129-250731-0035 | 31/07/2025 | 21/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN VĂN THÀNH |