STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.134-250709-0005 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG TRỌNG PHÚC | |
2 | H61.134-250624-0019 | 24/06/2025 | 01/07/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM THÀNH | |
3 | H61.134-250625-0003 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ E | |
4 | H61.134-250625-0004 | 25/06/2025 | 26/06/2025 | 02/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LỂ THỊ TRINH | |
5 | H61.134-250827-0006 | 27/08/2025 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH ĐẶNG KIM NGÂN | |
6 | H61.134-250827-0009 | 27/08/2025 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯ GIANG MINH | |
7 | H61.134-250827-0010 | 27/08/2025 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ ANH THƯ | |
8 | H61.134-250828-0012 | 28/08/2025 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRIỀU |