STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.149-250801-0009 | 01/08/2025 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ NGÀ | |
2 | H61.149-250807-0026 | 07/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ MAI TIÊN | |
3 | H61.149-250807-0037 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HUỲNH TẤN | |
4 | H61.149-250709-0009 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ TRIỀU MY | |
5 | H61.149-250709-0005 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN KHANG | |
6 | H61.149-250709-0001 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ VĂN TIẾN | |
7 | H61.149-250708-0008 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH THỊ MỸ LỢI | |
8 | H61.149-250710-0003 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỆU HIỀN | |
9 | H61.149-250710-0014 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỘNG TUYỀN | |
10 | H61.149-250710-0017 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NHẬT QUANG | |
11 | H61.149-250714-0030 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ YẾN NHI | |
12 | H61.149-250714-0027 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ YẾN NHI | |
13 | H61.149-250714-0044 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÂM THỊ VÂN ANH | |
14 | H61.149-250714-0049 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ TRIỆU NGỌC HUYỀN | |
15 | H61.149-250714-0048 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ TRIỆU NGỌC HUYỀN | |
16 | H61.149-250714-0053 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ VĂN MẪN | |
17 | H61.149-250715-0032 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ KHÁNH DUY | |
18 | H61.149-250715-0026 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN TUẤN | |
19 | H61.149-250715-0011 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THANH AN | |
20 | H61.149-250718-0037 | 18/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ DUYÊN | |
21 | H61.149-250721-0061 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ THÚY HUỲNH | |
22 | H61.149-250721-0078 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | Trần Thị Huyền Trân | |
23 | H61.149-250722-0025 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HỮU THÔNG | |
24 | H61.149-250724-0035 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH TRÚC | |
25 | H61.149-250729-0017 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | HUỲNH THỊ ĐÀO | |
26 | H61.149-250731-0018 | 31/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CHÂU VĂN CÔNG | |
27 | H61.149-250731-0015 | 31/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ VIỆT HÙNG |