STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.171-250801-0006 | 01/08/2025 | 06/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | KIM THỊ HỒNG HOA | |
2 | H61.171-250801-0015 | 01/08/2025 | 06/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦM THỊ HANG | |
3 | H61.171-250804-0006 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU VĂN PHÚC | |
4 | H61.171-250804-0011 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG HỮU AN | |
5 | H61.171-250807-0002 | 07/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN LUÔN BÌNH | |
6 | H61.171-250807-0008 | 07/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH QUỐC AN | |
7 | H61.171-250811-0007 | 11/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH MINH | |
8 | H61.171-250715-0003 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | TĂNG HỬU TRỌNG | |
9 | H61.171-250714-0015 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ MINH NHỰT | |
10 | H61.171-250714-0016 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG HUỲNH THÀNH ĐẠT | |
11 | H61.171-250716-0013 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | LÂM NHẬT THÁI | |
12 | H61.171-250722-0014 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | SƠN MINH THẾ | |
13 | H61.171-250725-0002 | 25/07/2025 | 01/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ THỊ THANH THÚY | |
14 | H61.171-250725-0004 | 25/07/2025 | 01/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN CHÍN | |
15 | H61.171-250725-0006 | 25/07/2025 | 01/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TĂNG THÁI HỒ | |
16 | H61.171-250730-0013 | 30/07/2025 | 06/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG CHÍ TÂM |