STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.111-250805-0003 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ HÀ DƯƠNG QUỐC | UBND phường Tân Hạnh |
2 | H61.111-250805-0008 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THÀNH LẬP | UBND phường Tân Hạnh |
3 | H61.111-250805-0019 | 05/08/2025 | 12/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | DƯƠNG THÀNH NHÂN | UBND phường Tân Hạnh |
4 | H61.111-250709-0009 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THÀNH LUÂN | UBND phường Tân Hạnh |
5 | H61.111-250709-0018 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HOÀNG SƠN | UBND phường Tân Hạnh |
6 | H61.111-250711-0013 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN TRÍ | UBND phường Tân Hạnh |
7 | H61.111-250711-0014 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | DƯƠNG HỮU PHÁT | UBND phường Tân Hạnh |
8 | H61.111-250714-0003 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TRUNG TÍNH | UBND phường Tân Hạnh |
9 | H61.111-250714-0004 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THẾ ANH | UBND phường Tân Hạnh |
10 | H61.111-250714-0006 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ TẤN QUANG | UBND phường Tân Hạnh |
11 | H61.111-250714-0007 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | DƯƠNG TIẾN PHONG | UBND phường Tân Hạnh |
12 | H61.111-250714-0009 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THANH QUANG | UBND phường Tân Hạnh |
13 | H61.111-250714-0012 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG HUY TRÂN | UBND phường Tân Hạnh |
14 | H61.111-250714-0013 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VÕ THỊ THANH HIỀN | UBND phường Tân Hạnh |
15 | H61.111-250714-0015 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG HỮU TUẤN | UBND phường Tân Hạnh |
16 | H61.111-250715-0006 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | DƯƠNG THỊ HƯỜNG | UBND phường Tân Hạnh |
17 | H61.111-250715-0012 | 15/07/2025 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÚC MINH DUY | UBND phường Tân Hạnh |
18 | H61.111-250721-0013 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ CHÍ HẬU | UBND phường Tân Hạnh |
19 | H61.111-250722-0007 | 22/07/2025 | 12/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THÙY TRÂN | UBND phường Tân Hạnh |
20 | H61.111-250722-0009 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG QUÂN | UBND phường Tân Hạnh |
21 | H61.111-250723-0019 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | VÕ THỊ THANH HIỀN | UBND phường Tân Hạnh |
22 | H61.111-250729-0005 | 29/07/2025 | 01/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VÕ THANH HÒA | UBND phường Tân Hạnh |
23 | H61.111-250730-0013 | 30/07/2025 | 04/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN NGỌC DIỆU | UBND phường Tân Hạnh |