STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.169-250731-0015 01/08/2025 04/08/2025 25/08/2025
Trễ hạn 15 ngày.
ĐOÀN THỊ TÚ HẢO
2 H61.169-250708-0003 08/07/2025 22/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC TUYỀN
3 H61.169-250708-0004 08/07/2025 22/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG TÍNH
4 H61.169-250708-0005 08/07/2025 22/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐEN
5 H61.169-250710-0007 10/07/2025 22/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦM THỊ MỸ HẰNG
6 H61.169-250711-0008 11/07/2025 22/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ CẨM VÂN
7 H61.169-250811-0039 11/08/2025 12/08/2025 13/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
KIM MINH THẮNG
8 H61.169-250712-0001 12/07/2025 22/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
KIM HÙNG
9 H61.169-250812-0009 12/08/2025 12/08/2025 13/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DƯƠNG PHƯƠNG NGỌC
10 H61.169-250812-0025 12/08/2025 12/08/2025 13/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG
11 H61.169-250813-0014 13/08/2025 13/08/2025 14/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH NHỰT HÓA
12 H61.169-250813-0005 13/08/2025 13/08/2025 14/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH SƠN
13 H61.169-250813-0003 13/08/2025 13/08/2025 14/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG TẤN ĐẠT
14 H61.169-250813-0043 13/08/2025 13/08/2025 14/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO NGÂN
15 H61.169-250714-0002 14/07/2025 22/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN NỞ
16 H61.169-250714-0004 14/07/2025 17/07/2025 25/08/2025
Trễ hạn 27 ngày.
THẠCH THỊ DƯƠNG
17 H61.169-250717-0009 17/07/2025 22/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ QUỐC TUẤN
18 H61.169-250721-0034 21/07/2025 22/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH MINH ĐỨC
19 H61.169-250821-0013 22/08/2025 22/08/2025 25/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG HOÀI TAM