STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.155-250804-0007 | 04/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BỘT | |
2 | H61.155-250710-0005 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LIÊU ĐỨC KHỞI | |
3 | H61.155-250710-0009 | 10/07/2025 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC GIÀU | |
4 | H61.155-250710-0013 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THẮM | |
5 | H61.155-250811-0026 | 11/08/2025 | 21/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI VĂN THƯỞNG | |
6 | H61.155-250811-0027 | 11/08/2025 | 21/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI VĂN THƯỞNG | |
7 | H61.155-250814-0009 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | 16/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÃ LAN | |
8 | H61.155-250722-0009 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MAI | |
9 | H61.155-250822-0030 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
10 | H61.155-250725-0015 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN HẬU | |
11 | H61.155-250725-0022 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH LONG | |
12 | H61.155-250825-0053 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯ TÙNG LÂM | |
13 | H61.155-250730-0013 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRUNG TRỰC |