STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.139-250801-0002 | 01/08/2025 | 05/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | LƯU MINH MẨN | |
2 | H61.139-250801-0007 | 01/08/2025 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM THỊ ÚT | |
3 | H61.139-250801-0020 | 01/08/2025 | 22/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN HOÀNG | |
4 | H61.139-250804-0011 | 04/08/2025 | 18/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | CAO VĂN THOẠI | |
5 | H61.139-250804-0016 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH NGỌC NHANH | |
6 | H61.139-250804-0022 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | 09/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẾ MINH | |
7 | H61.139-250804-0018 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THẢO | |
8 | H61.139-250805-0002 | 05/08/2025 | 07/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | LƯU TUYẾT MINH | |
9 | H61.139-250806-0010 | 06/08/2025 | 08/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | KIÊN THẮNG | |
10 | H61.139-250707-0018 | 08/07/2025 | 29/07/2025 | 23/08/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN LỘC NINH | |
11 | H61.139-250808-0005 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN NGHĨA HIỆP | |
12 | H61.139-250808-0008 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỮU HÒA | |
13 | H61.139-250709-0005 | 09/07/2025 | 30/07/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | TÔ MINH NHỰT | |
14 | H61.139-250709-0007 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH CẨM ÊN | |
15 | H61.139-250709-0004 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ PHÚ QUÍ | |
16 | H61.139-250710-0005 | 10/07/2025 | 31/07/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | THẠCH THƯỞNG | |
17 | H61.139-250710-0002 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH VŨ | |
18 | H61.139-250711-0004 | 11/07/2025 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH VĂN NGHĨA | |
19 | H61.139-250811-0003 | 11/08/2025 | 13/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐẶNG QUỐC NAM | |
20 | H61.139-250811-0005 | 11/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THÀNH TRIỆU | |
21 | H61.139-250811-0006 | 11/08/2025 | 14/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN TRẦN LỆ UYÊN CHI | |
22 | H61.139-250811-0010 | 11/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THÀNH MƯỜI | |
23 | H61.139-250812-0028 | 12/08/2025 | 14/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ MINH THỊNH | |
24 | H61.139-250813-0005 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN THỊ HẢI | |
25 | H61.139-250813-0009 | 13/08/2025 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VŨ LINH | |
26 | H61.139-250813-0010 | 13/08/2025 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TẤN | |
27 | H61.139-250714-0003 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | HOẮC XỦI | |
28 | H61.139-250714-0002 | 14/07/2025 | 04/08/2025 | 23/08/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN XUÂN TÂM | |
29 | H61.139-250714-0007 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | THẠCH SÔ PHIẾP | |
30 | H61.139-250714-0008 | 14/07/2025 | 06/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | QUÁCH THỊ SUNG | |
31 | H61.139-250714-0004 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG ANH KIỆT | |
32 | H61.139-250714-0015 | 14/07/2025 | 06/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | HỒ THỊ NGỌC TRANG | |
33 | H61.139-250814-0005 | 14/08/2025 | 14/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN KIM NGÂN | |
34 | H61.139-250814-0022 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG PHÚ QUỐC | |
35 | H61.139-250715-0002 | 15/07/2025 | 22/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THANH TRÚC | |
36 | H61.139-250714-0016 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VIỆT AN | |
37 | H61.139-250714-0018 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VIỆT AN | |
38 | H61.139-250715-0003 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | TRẦN THANH LOAN | |
39 | H61.139-250715-0009 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH MINH ĐỨC | |
40 | H61.139-250715-0012 | 15/07/2025 | 07/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | LÂM MINH NHỰT | |
41 | H61.139-250815-0002 | 15/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH CƯỜNG | |
42 | H61.139-250815-0010 | 15/08/2025 | 19/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | THÁI THỊ HUỲNH NGA | |
43 | H61.139-250716-0001 | 16/07/2025 | 08/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | PHAM THỊ NHỮNG | |
44 | H61.139-250716-0009 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ MỸ VÂN | |
45 | H61.139-250716-0010 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ THANH NGUYÊN | |
46 | H61.139-250716-0013 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NGỌC PHỤNG | |
47 | H61.139-250716-0015 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TÚ QUYÊN | |
48 | H61.139-250716-0017 | 16/07/2025 | 08/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | SƠN THỊ SANH | |
49 | H61.139-250716-0012 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ NGỌC | |
50 | H61.139-250716-0019 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỒ HỒNG HÂN | |
51 | H61.139-250717-0002 | 17/07/2025 | 09/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TỐNG HUY VŨ | |
52 | H61.139-250717-0011 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN ĐỎ | |
53 | H61.139-250718-0001 | 18/07/2025 | 10/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRIỆU THU TRANG | |
54 | H61.139-250718-0002 | 18/07/2025 | 08/08/2025 | 23/08/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THÚY OANH | |
55 | H61.139-250718-0003 | 18/07/2025 | 23/07/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THANH TÂM | |
56 | H61.139-250718-0019 | 18/07/2025 | 08/08/2025 | 23/08/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ QUỐC ĐẠT- LÂM HUỲNH KHANG | |
57 | H61.139-250818-0014 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH ĐỨC | |
58 | H61.139-250818-0019 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN DANH | |
59 | H61.139-250819-0009 | 19/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN MINH | |
60 | H61.139-250721-0018 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | ĐƯỜNG MẠNH PHI | |
61 | H61.139-250722-0024 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ XUÂN LANG | |
62 | H61.139-250722-0028 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | DANH HOÀNG MINH | |
63 | H61.139-250722-0033 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DANH HOÀNG MINH | |
64 | H61.139-250822-0010 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CAO PHÁT | |
65 | H61.139-250723-0004 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THẾ DŨNG | |
66 | H61.139-250723-0007 | 23/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN LÂM | |
67 | H61.139-250723-0008 | 23/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG DƯƠNG TUẤN | |
68 | H61.139-250723-0015 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY NGA | |
69 | H61.139-250723-0020 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ HOÀNG MỸ | |
70 | H61.139-250723-0019 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ HOÀNG MỸ | |
71 | H61.139-250723-0016 | 23/07/2025 | 13/08/2025 | 23/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THU THẢO | |
72 | H61.139-250724-0048 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN THỊ LIỄU | |
73 | H61.139-250724-0044 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN THỊ LIỄU | |
74 | H61.139-250724-0060 | 24/07/2025 | 07/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH THỊ GIAO | |
75 | H61.139-250724-0068 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THANH QUÝ | |
76 | H61.139-250724-0106 | 24/07/2025 | 07/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN LẤN | |
77 | H61.139-250724-0112 | 24/07/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ SA LANG | |
78 | H61.139-250724-0041 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 09/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC THANH | |
79 | H61.139-250724-0047 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 09/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN BÉ | |
80 | H61.139-250725-0001 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | SƠN THỊ MỸ HUỲNH | |
81 | H61.139-250725-0003 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO VĂN LỘC | |
82 | H61.139-250724-0123 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỒNG HÀO HIỆP | |
83 | H61.139-250724-0128 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM BÌNH PHƯƠNG | |
84 | H61.139-250725-0044 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM THỊ HỒNG GÌ | |
85 | H61.139-250725-0073 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 09/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯ THỊ HOÀNG | |
86 | H61.139-250725-0033 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HÀ | |
87 | H61.139-250725-0075 | 25/07/2025 | 15/08/2025 | 23/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LA NGỌC QUỲNH | |
88 | H61.139-250725-0077 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ THU HIỀN | |
89 | H61.139-250725-0078 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN DĨ | |
90 | H61.139-250725-0074 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ THU HIỀN | |
91 | H61.139-250725-0069 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ THU HIỀN | |
92 | H61.139-250725-0089 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TĂNG NHẬT BẰNG | |
93 | H61.139-250725-0099 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH MỸ PHỤNG | |
94 | H61.139-250725-0098 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ÂU HOÀNG LÂM | |
95 | H61.139-250725-0064 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỒNG HÀO HIỆP | |
96 | H61.139-250725-0062 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TIÊN THỊ HOA | |
97 | H61.139-250725-0060 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TIÊN THỊ HOA | |
98 | H61.139-250725-0093 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KIÊN THỊ AN | |
99 | H61.139-250725-0057 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TIÊN THỊ HOA | |
100 | H61.139-250725-0043 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUANG XUÂN | |
101 | H61.139-250725-0104 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC BĂNG TÂM | |
102 | H61.139-250725-0103 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC BĂNG TÂM | |
103 | H61.139-250825-0007 | 25/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THÁI U | |
104 | H61.139-250728-0015 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ NGA | |
105 | H61.139-250728-0048 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | TRƯƠNG THỊ NGỌC HIỀN | |
106 | H61.139-250726-0001 | 28/07/2025 | 18/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | |
107 | H61.139-250728-0095 | 28/07/2025 | 18/08/2025 | 23/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÂM VĂN KHÁNH | |
108 | H61.139-250728-0097 | 28/07/2025 | 11/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN LÂN | |
109 | H61.139-250728-0110 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI LÊ NGỌC TRÂM | |
110 | H61.139-250728-0104 | 28/07/2025 | 11/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | TRẦN THỊ BÉ | |
111 | H61.139-250728-0108 | 29/07/2025 | 19/08/2025 | 23/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THANHN TÚ | |
112 | H61.139-250729-0021 | 29/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH | |
113 | H61.139-250729-0026 | 29/07/2025 | 19/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÂM THỊ ÚT CHỊ | |
114 | H61.139-250730-0008 | 30/07/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ XUÂN | |
115 | H61.139-250731-0007 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG |