STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.154-250801-0009 | 01/08/2025 | 01/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ AN | |
2 | H61.154-250801-0016 | 01/08/2025 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KHOA | |
3 | H61.154-250703-0005 | 03/07/2025 | 14/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ BÉ | |
4 | H61.154-250804-0010 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ NGỌC LAN | |
5 | H61.154-250806-0003 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | SƠN THỊ THANH | |
6 | H61.154-250806-0010 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC HUY | |
7 | H61.154-250707-0006 | 07/07/2025 | 15/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | LÊ HOÀNG TRỌNG | |
8 | H61.154-250807-0015 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ DUY THANH | |
9 | H61.154-250709-0006 | 09/07/2025 | 15/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | PHAN THANH PHƯỚC | |
10 | H61.154-250709-0013 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM THỊ THU THẮM | |
11 | H61.154-250709-0014 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ THANH THÚY | |
12 | H61.154-250710-0007 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN TRẢI | |
13 | H61.154-250711-0002 | 11/07/2025 | 15/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | VÕ VĂN ĐƯỢC | |
14 | H61.154-250714-0001 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN QUỐC TUẤN | |
15 | H61.154-250714-0003 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | THẠCH CHẾ LINH | |
16 | H61.154-250714-0012 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯƠNG KIM HIẾU | |
17 | H61.154-250714-0008 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | THẠCH ĐẠI | |
18 | H61.154-250715-0021 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | THẠCH THỊ HUỆ | |
19 | H61.154-250715-0022 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐOÀN THỊ LINH | |
20 | H61.154-250715-0026 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | SƠN THỊ TUYẾT MAI | |
21 | H61.154-250715-0025 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TỪ NGỌC AN | |
22 | H61.154-250716-0015 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI | |
23 | H61.154-250716-0010 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG TÚ TRINH | |
24 | H61.154-250717-0049 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KIÊN THỊ NGỌC MỸ | |
25 | H61.154-250721-0014 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH TIẾN | |
26 | H61.154-250721-0026 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM CÙ MA | |
27 | H61.154-250721-0030 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM THỊ OANH THA | |
28 | H61.154-250721-0042 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TÂM | |
29 | H61.154-250721-0067 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN HỮU ANH KHOA | |
30 | H61.154-250721-0061 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH VĂN THIÊN | |
31 | H61.154-250723-0016 | 24/07/2025 | 29/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TUẤN KHANH | |
32 | H61.154-250723-0020 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH MINH THUẬN | |
33 | H61.154-250723-0056 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH TRI | |
34 | H61.154-250723-0066 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH THỊ SA LA | |
35 | H61.154-250724-0010 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CHUNG NGỌC CẢNH | |
36 | H61.154-250725-0036 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ VĂN CHIÊU | |
37 | H61.154-250725-0029 | 27/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN LINH | |
38 | H61.154-250730-0002 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ VUI EM | |
39 | H61.154-250729-0021 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC | |
40 | H61.154-250729-0025 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY DUYÊN | |
41 | H61.154-250729-0011 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ MINH LINH | |
42 | H61.154-250730-0003 | 31/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ BẢO TRÂN |