STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.177-250710-0001 | 10/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN XUÂN KIỀU | |
2 | H61.177-250707-0006 | 07/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH THỊ TRÚC NHANH | |
3 | H61.177-250708-0002 | 08/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG HỮU LỢI | |
4 | H61.177-250714-0011 | 14/07/2025 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN TRỌNG DANH | |
5 | H61.177-250716-0008 | 16/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ THỊ THÚY UYÊN | |
6 | H61.177-250716-0007 | 16/07/2025 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VÕ THỊ THÚY UYÊN | |
7 | H61.177-250716-0026 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ÚT EM | |
8 | H61.177-250717-0012 | 17/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CAO VĂN BÉ NHANH |