STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.179-250707-0001 07/07/2025 08/07/2025 17/07/2025
Trễ hạn 7 ngày.
TĂNG VĂN TÂM
2 H61.179-250708-0004 08/07/2025 09/07/2025 11/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀI HẬN
3 H61.179-250709-0001 09/07/2025 14/07/2025 27/07/2025
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯ
4 H61.179-250709-0003 09/07/2025 09/07/2025 21/07/2025
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ MỸ HẠNH
5 H61.179-250710-0004 10/07/2025 10/07/2025 16/07/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LÂM VĂN TIỂN
6 H61.179-250710-0005 10/07/2025 11/07/2025 30/07/2025
Trễ hạn 13 ngày.
VÕ ĐẠI THỬ
7 H61.179-250714-0003 14/07/2025 14/07/2025 16/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN KIỆU
8 H61.179-250714-0002 14/07/2025 14/07/2025 24/07/2025
Trễ hạn 8 ngày.
MÃ THỊ KIỀU TIÊN
9 H61.179-250714-0001 14/07/2025 14/07/2025 16/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH NGUYỄN SƠN
10 H61.179-250716-0001 16/07/2025 21/07/2025 27/07/2025
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ KIỀU TIÊN
11 H61.179-250715-0004 16/07/2025 16/07/2025 17/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CÔ QUỐC CƯỜNG
12 H61.179-250715-0003 16/07/2025 16/07/2025 24/07/2025
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM HẢI ĐĂNG
13 H61.179-250718-0001 18/07/2025 18/07/2025 27/07/2025
Trễ hạn 5 ngày.
TRÀ THỊ BÉ HAI
14 H61.179-250723-0001 23/07/2025 23/07/2025 27/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC HÂN
15 H61.179-250723-0003 23/07/2025 23/07/2025 27/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ MỸ NHÂN
16 H61.179-250723-0004 23/07/2025 23/07/2025 27/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ NHỰT NAM
17 H61.179-250724-0003 24/07/2025 24/07/2025 27/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN
18 H61.179-250728-0001 28/07/2025 28/07/2025 29/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH HUY NA