STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.165-250819-0032 | 19/08/2025 | 22/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG VĂN THUẤN | |
2 | H61.165-250820-0034 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG HOÀI VŨ | |
3 | H61.165-250820-0045 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐÀO MINH CHÍ | |
4 | H61.165-250820-0041 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG NHỦ | |
5 | H61.165-250820-0036 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO THỊ NGỌC ÂN | |
6 | H61.165-250820-0050 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ PHƯỚC LỢI | |
7 | H61.165-250821-0006 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM HOÀNG NHÂN | |
8 | H61.165-250826-0006 | 26/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VŨ LĂNG | |
9 | H61.165-250826-0031 | 26/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN TRƯỚC | |
10 | H61.165-250728-0004 | 28/07/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY DUY | |
11 | H61.165-250729-0053 | 29/07/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH ĐẠI |