STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.110-250707-0016 | 07/07/2025 | 10/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐỖ NGUYỆT HẰNG | UBND phường Phước Hậu |
2 | H61.110-250801-0025 | 01/08/2025 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÀO TRỌNG ĐỨC | UBND phường Phước Hậu |
3 | H61.110-250804-0013 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH GIANG | UBND phường Phước Hậu |
4 | H61.110-250804-0004 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN LÊ DUY ANH | UBND phường Phước Hậu |
5 | H61.110-250804-0020 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THUẬN | UBND phường Phước Hậu |
6 | H61.110-250804-0024 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THU HIỀN | UBND phường Phước Hậu |
7 | H61.110-250707-0008 | 07/07/2025 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH QUYẾN | UBND phường Phước Hậu |
8 | H61.110-250707-0010 | 07/07/2025 | 15/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ KIM YẾN | UBND phường Phước Hậu |
9 | H61.110-250707-0022 | 07/07/2025 | 28/07/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI BÁ NHẨN | UBND phường Phước Hậu |
10 | H61.110-250707-0023 | 07/07/2025 | 28/07/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | BÙI BÁ NHẨN | UBND phường Phước Hậu |
11 | H61.110-250708-0010 | 08/07/2025 | 29/07/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ HOÀNG MINH | UBND phường Phước Hậu |
12 | H61.110-250708-0012 | 08/07/2025 | 29/07/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THÚY ANH | UBND phường Phước Hậu |
13 | H61.110-250708-0016 | 08/07/2025 | 29/07/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ THÀNH KHIÊM | UBND phường Phước Hậu |
14 | H61.110-250708-0013 | 08/07/2025 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH SANG | UBND phường Phước Hậu |
15 | H61.110-250708-0017 | 08/07/2025 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGUYỄN ĐỨC ANH | UBND phường Phước Hậu |
16 | H61.110-250708-0011 | 08/07/2025 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGUYỄN ĐỨC ANH | UBND phường Phước Hậu |
17 | H61.110-250708-0038 | 08/07/2025 | 29/07/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | UBND phường Phước Hậu |
18 | H61.110-250708-0043 | 08/07/2025 | 29/07/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | TRƯƠNG VĂN TIỂN | UBND phường Phước Hậu |
19 | H61.110-250808-0013 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MUM | UBND phường Phước Hậu |
20 | H61.110-250709-0001 | 09/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ LƯỢM | UBND phường Phước Hậu |
21 | H61.110-250709-0002 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | HỒ CẨM TUYẾT | UBND phường Phước Hậu |
22 | H61.110-250709-0003 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH THUÝ | UBND phường Phước Hậu |
23 | H61.110-250709-0004 | 09/07/2025 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NIÊN | UBND phường Phước Hậu |
24 | H61.110-250709-0005 | 09/07/2025 | 30/07/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM VĂN HÙNG | UBND phường Phước Hậu |
25 | H61.110-250709-0006 | 09/07/2025 | 30/07/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ THỊ GIỎI | UBND phường Phước Hậu |
26 | H61.110-250709-0007 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỒNG DIỆU | UBND phường Phước Hậu |
27 | H61.110-250709-0009 | 09/07/2025 | 16/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ THỊ THÙY LINH | UBND phường Phước Hậu |
28 | H61.110-250709-0010 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ ANH MINH | UBND phường Phước Hậu |
29 | H61.110-250709-0012 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | MAI KIM LINH | UBND phường Phước Hậu |
30 | H61.110-250709-0016 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN DIỆU TÂM | UBND phường Phước Hậu |
31 | H61.110-250709-0018 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ QUỐC ĐỨC | UBND phường Phước Hậu |
32 | H61.110-250709-0021 | 09/07/2025 | 30/07/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN HÒA | UBND phường Phước Hậu |
33 | H61.110-250709-0022 | 09/07/2025 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ LAN HƯƠNG | UBND phường Phước Hậu |
34 | H61.110-250709-0026 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VÕ PHƯƠNG THANH | UBND phường Phước Hậu |
35 | H61.110-250709-0028 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN KIM HƯƠNG | UBND phường Phước Hậu |
36 | H61.110-250709-0030 | 09/07/2025 | 30/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ HÀ DIỄM | UBND phường Phước Hậu |
37 | H61.110-250709-0033 | 09/07/2025 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THANH HỒNG PHÚC | UBND phường Phước Hậu |
38 | H61.110-250710-0001 | 10/07/2025 | 31/07/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ BA | UBND phường Phước Hậu |
39 | H61.110-250710-0002 | 10/07/2025 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN LÊ VIỆT TUYỀN | UBND phường Phước Hậu |
40 | H61.110-250710-0003 | 10/07/2025 | 31/07/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN VĂN NAM | UBND phường Phước Hậu |
41 | H61.110-250710-0006 | 10/07/2025 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGUYỆT HỒNG | UBND phường Phước Hậu |
42 | H61.110-250710-0019 | 10/07/2025 | 31/07/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN TRỌNG LỰC | UBND phường Phước Hậu |
43 | H61.110-250710-0018 | 10/07/2025 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN LÂM DUY | UBND phường Phước Hậu |
44 | H61.110-250710-0022 | 10/07/2025 | 31/07/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ MUÔN | UBND phường Phước Hậu |
45 | H61.110-250710-0020 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ THANH THÚY | UBND phường Phước Hậu |
46 | H61.110-250710-0023 | 10/07/2025 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG HIỆP | UBND phường Phước Hậu |
47 | H61.110-250710-0016 | 10/07/2025 | 17/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN QUANG QUÝ | UBND phường Phước Hậu |
48 | H61.110-250711-0001 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TẤN NHÃ | UBND phường Phước Hậu |
49 | H61.110-250711-0005 | 11/07/2025 | 01/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ ÁNH NGA | UBND phường Phước Hậu |
50 | H61.110-250711-0007 | 11/07/2025 | 01/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ THỊ TRƯỜNG AN | UBND phường Phước Hậu |
51 | H61.110-250711-0010 | 11/07/2025 | 01/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HUỲNH THỊ MỘNG DUNG | UBND phường Phước Hậu |
52 | H61.110-250711-0015 | 11/07/2025 | 01/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ KHÁNH DUYÊN | UBND phường Phước Hậu |
53 | H61.110-250711-0014 | 11/07/2025 | 11/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THANH PHONG | UBND phường Phước Hậu |
54 | H61.110-250711-0017 | 11/07/2025 | 01/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH | UBND phường Phước Hậu |
55 | H61.110-250711-0012 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | VÕ THỊ AN | UBND phường Phước Hậu |
56 | H61.110-250711-0018 | 11/07/2025 | 01/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ HỒNG MỚI | UBND phường Phước Hậu |
57 | H61.110-250711-0019 | 11/07/2025 | 01/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ HOÀNG OANH | UBND phường Phước Hậu |
58 | H61.110-250711-0021 | 11/07/2025 | 01/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ MINH HUY | UBND phường Phước Hậu |
59 | H61.110-250711-0022 | 11/07/2025 | 01/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ THANH THÚY | UBND phường Phước Hậu |
60 | H61.110-250711-0023 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUANG QUÝ | UBND phường Phước Hậu |
61 | H61.110-250711-0024 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ ANH MINH | UBND phường Phước Hậu |
62 | H61.110-250711-0025 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN THỊNH | UBND phường Phước Hậu |
63 | H61.110-250812-0030 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI | UBND phường Phước Hậu |
64 | H61.110-250813-0007 | 13/08/2025 | 18/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ CHÂU | UBND phường Phước Hậu |
65 | H61.110-250714-0003 | 14/07/2025 | 04/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ THANH BẮC | UBND phường Phước Hậu |
66 | H61.110-250714-0009 | 14/07/2025 | 04/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ VÂN THỦY | UBND phường Phước Hậu |
67 | H61.110-250714-0008 | 14/07/2025 | 04/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ HUỲNH NHƯ | UBND phường Phước Hậu |
68 | H61.110-250714-0015 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU TRỌNG | UBND phường Phước Hậu |
69 | H61.110-250714-0014 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG MẠNH | UBND phường Phước Hậu |
70 | H61.110-250714-0028 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH THỊ THÚY NGA | UBND phường Phước Hậu |
71 | H61.110-250714-0033 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ PHƯỚC THẠNH | UBND phường Phước Hậu |
72 | H61.110-250714-0034 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN MINH TÂM | UBND phường Phước Hậu |
73 | H61.110-250714-0042 | 14/07/2025 | 04/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ PHƯƠNG CHI | UBND phường Phước Hậu |
74 | H61.110-250714-0045 | 14/07/2025 | 04/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THANH TÍN | UBND phường Phước Hậu |
75 | H61.110-250714-0054 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM TUẤN CƯỜNG | UBND phường Phước Hậu |
76 | H61.110-250714-0055 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HỒ BÌNH KHÁNH THY | UBND phường Phước Hậu |
77 | H61.110-250714-0056 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM NHẬT HỒNG | UBND phường Phước Hậu |
78 | H61.110-250714-0059 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TUYẾT ÁNH | UBND phường Phước Hậu |
79 | H61.110-250714-0060 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THANH CƯỜNG | UBND phường Phước Hậu |
80 | H61.110-250714-0065 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN TÍNH | UBND phường Phước Hậu |
81 | H61.110-250714-0071 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | KHƯU THANH HƯNG | UBND phường Phước Hậu |
82 | H61.110-250715-0063 | 15/07/2025 | 05/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THANH HỒNG | UBND phường Phước Hậu |
83 | H61.110-250715-0099 | 15/07/2025 | 05/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TƯỜNG LÂN | UBND phường Phước Hậu |
84 | H61.110-250715-0112 | 15/07/2025 | 05/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN KIM CHI | UBND phường Phước Hậu |
85 | H61.110-250715-0114 | 15/07/2025 | 05/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN KIM CHI | UBND phường Phước Hậu |
86 | H61.110-250715-0116 | 15/07/2025 | 05/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HUỲNH MỸ HẠNH | UBND phường Phước Hậu |
87 | H61.110-250715-0140 | 15/07/2025 | 05/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI KIM PHỤNG | UBND phường Phước Hậu |
88 | H61.110-250716-0001 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN VĂN DOL | UBND phường Phước Hậu |
89 | H61.110-250716-0020 | 16/07/2025 | 06/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ THANH MINH THÁI-LÊ THANH MINH THỤY | UBND phường Phước Hậu |
90 | H61.110-250716-0071 | 16/07/2025 | 06/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ THU VÂN THỬA 599 | UBND phường Phước Hậu |
91 | H61.110-250716-0073 | 16/07/2025 | 06/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ THU VÂN TÁCH 843 | UBND phường Phước Hậu |
92 | H61.110-250716-0097 | 16/07/2025 | 06/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HOÀNG TÂM | UBND phường Phước Hậu |
93 | H61.110-250716-0098 | 16/07/2025 | 06/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM ANH THƯ | UBND phường Phước Hậu |
94 | H61.110-250716-0100 | 16/07/2025 | 06/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THỊ THANH HƯƠNG | UBND phường Phước Hậu |
95 | H61.110-250716-0099 | 16/07/2025 | 06/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VÕ VĂN THUẬN EM | UBND phường Phước Hậu |
96 | H61.110-250716-0103 | 16/07/2025 | 06/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN ĐẠT THỨC - NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ | UBND phường Phước Hậu |
97 | H61.110-250716-0104 | 16/07/2025 | 06/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HOÀNG TÂM | UBND phường Phước Hậu |
98 | H61.110-250716-0119 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐIỂM | UBND phường Phước Hậu |
99 | H61.110-250716-0122 | 16/07/2025 | 06/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN NGỌC THẠCH 221-1-TỜ 3-PH | UBND phường Phước Hậu |
100 | H61.110-250716-0130 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ MAI TRANG | UBND phường Phước Hậu |
101 | H61.110-250716-0138 | 16/07/2025 | 06/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | HUỲNH THẾ HẢI 747-10-PH | UBND phường Phước Hậu |
102 | H61.110-250716-0139 | 16/07/2025 | 23/07/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN THÀNH LẬP | UBND phường Phước Hậu |
103 | H61.110-250717-0034 | 17/07/2025 | 07/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRƯƠNG THỊ DUNG | UBND phường Phước Hậu |
104 | H61.110-250717-0036 | 17/07/2025 | 07/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN KHẮC TI 663-3-PH | UBND phường Phước Hậu |
105 | H61.110-250717-0042 | 17/07/2025 | 07/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HOÀNG HIỆP | UBND phường Phước Hậu |
106 | H61.110-250718-0004 | 18/07/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH TRÂM 1073-TỜ 9-PH | UBND phường Phước Hậu |
107 | H61.110-250718-0010 | 18/07/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ MỸ LỆ | UBND phường Phước Hậu |
108 | H61.110-250718-0061 | 18/07/2025 | 08/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TẤN LỢI 240-TỜ 6-PH | UBND phường Phước Hậu |
109 | H61.110-250718-0060 | 18/07/2025 | 12/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VÕ THẾ ANH | UBND phường Phước Hậu |
110 | H61.110-250721-0012 | 21/07/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG 245-21-PH | UBND phường Phước Hậu |
111 | H61.110-250721-0019 | 21/07/2025 | 11/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ TRẦN ANH PHONG 311 TỜ 21-PH | UBND phường Phước Hậu |
112 | H61.110-250721-0028 | 21/07/2025 | 11/08/2025 | 29/08/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐỖ THỊ SONG KIÊM 305-TỜ 21-PH | UBND phường Phước Hậu |
113 | H61.110-250721-0032 | 21/07/2025 | 11/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ THỤC ĐOAN 307-TỜ 21-PH | UBND phường Phước Hậu |
114 | H61.110-250721-0036 | 21/07/2025 | 11/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ HOÀNG PHƯƠNG 1131-3-PH | UBND phường Phước Hậu |
115 | H61.110-250721-0044 | 21/07/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUNG 1147-TỜ 9-PH | UBND phường Phước Hậu |
116 | H61.110-250721-0045 | 21/07/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐẮC KHOA 1146-9-PH | UBND phường Phước Hậu |
117 | H61.110-250721-0071 | 21/07/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ HỮU LỢI 197-TỜ 24-PH | UBND phường Phước Hậu |
118 | H61.110-250721-0078 | 21/07/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀO NHỰT DUY | UBND phường Phước Hậu |
119 | H61.110-250722-0030 | 22/07/2025 | 12/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THOA 1752-TỜ 6-PH | UBND phường Phước Hậu |
120 | H61.110-250723-0013 | 23/07/2025 | 13/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG VĂN SUÔL 255 TỜ 2 PH | UBND phường Phước Hậu |
121 | H61.110-250723-0018 | 23/07/2025 | 13/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI KIM CƯƠNG 49 TỜ 9 PH | UBND phường Phước Hậu |
122 | H61.110-250723-0027 | 23/07/2025 | 13/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NGỌC ÂN | UBND phường Phước Hậu |
123 | H61.110-250723-0007 | 23/07/2025 | 13/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI KIM CƯƠNG 1301 TỜ 10 PH | UBND phường Phước Hậu |
124 | H61.110-250723-0032 | 23/07/2025 | 13/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐOÀN PHẠM BÍCH TRÂM | UBND phường Phước Hậu |
125 | H61.110-250723-0031 | 23/07/2025 | 13/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐOÀN PHẠM BÍCH TRÂM | UBND phường Phước Hậu |
126 | H61.110-250724-0003 | 24/07/2025 | 14/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH ANH TRÍ 318 TỜ 21 PH | UBND phường Phước Hậu |
127 | H61.110-250724-0009 | 24/07/2025 | 14/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THIÊN LAN | UBND phường Phước Hậu |
128 | H61.110-250724-0029 | 24/07/2025 | 14/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ THỊ MỸ LỆ 265 TỜ 2 PH | UBND phường Phước Hậu |
129 | H61.110-250725-0012 | 25/07/2025 | 15/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH QUANG SANG 373-1 TỜ 12 PH | UBND phường Phước Hậu |
130 | H61.110-250725-0015 | 25/07/2025 | 15/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ THỊ MỸ LỆ 266 TỜ 2 PH | UBND phường Phước Hậu |
131 | H61.110-250725-0027 | 25/07/2025 | 15/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | GAN THỊ PHƯƠNG ÁNH 261 TỜ 2 PH | UBND phường Phước Hậu |
132 | H61.110-250626-0001 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | 29/06/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN BÍCH LINH | UBND phường Phước Hậu |
133 | H61.110-250728-0001 | 28/07/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÁI NGUYÊN 947 TỜ 9 PH | UBND phường Phước Hậu |
134 | H61.110-250728-0024 | 28/07/2025 | 18/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ MỸ PHƯƠNG 1155 TỜ 7 PH | UBND phường Phước Hậu |
135 | H61.110-250729-0017 | 29/07/2025 | 29/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU HOÀNG KHÁNH CHÂU | UBND phường Phước Hậu |