STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.126-250821-0008 | 21/08/2025 | 25/08/2025 | 29/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN TÁM | |
2 | H61.126-250801-0065 | 01/08/2025 | 05/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THANH HIỀN | |
3 | H61.126-250807-0030 | 07/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THE | |
4 | H61.126-250808-0017 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HỮU PHƯỚC | |
5 | H61.126-250711-0013 | 11/07/2025 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH NGỌC TOÀN | |
6 | H61.126-250814-0025 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ DUY TRUNG | |
7 | H61.126-250818-0017 | 18/08/2025 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN LẬP | |
8 | H61.126-250818-0040 | 18/08/2025 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NAM | |
9 | H61.126-250722-0018 | 22/07/2025 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HỮU CÓ | |
10 | H61.126-250723-0022 | 23/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ XUÂN | |
11 | H61.126-250723-0032 | 23/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TÌNH | |
12 | H61.126-250724-0045 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYEN LAN THUY QUYEN | |
13 | H61.126-250725-0034 | 25/07/2025 | 07/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ HỮU TÀI | |
14 | H61.126-250725-0011 | 25/07/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGÔ KHÁNH VY | |
15 | H61.126-250627-0017 | 27/06/2025 | 30/06/2025 | 07/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LAM | |
16 | H61.126-250728-0024 | 28/07/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ KHẮC THÔNG | |
17 | H61.126-250728-0036 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THANH PHONG |