STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.148-250808-0006 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THANH HIỀN | |
2 | H61.148-250814-0013 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ NGỌC THƠ | |
3 | H61.148-250814-0028 | 14/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYEN TRONG CAU | |
4 | H61.148-250814-0010 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG HÂN | |
5 | H61.148-250814-0031 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN MUỘN | |
6 | H61.148-250815-0018 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ KIỀU TRANG | |
7 | H61.148-250818-0039 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG NGỌC THƯỞNG | |
8 | H61.148-250725-0005 | 25/07/2025 | 01/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN SƠN | |
9 | H61.148-250826-0042 | 26/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI PHƯƠNG HIẾU | |
10 | H61.148-250730-0002 | 30/07/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ HUỲNH NGA | |
11 | H61.148-250731-0016 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DIỆP QUỐC SANG |