STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.163-250801-0053 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM TÚ ANH | |
2 | H61.163-250804-0023 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG | |
3 | H61.163-250805-0031 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ ĐỨC THỊNH | |
4 | H61.163-250806-0010 | 06/08/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH THỊ HIỀN | |
5 | H61.163-250806-0032 | 06/08/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ HUYỀN TRÂN | |
6 | H61.163-250702-0001 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 14/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VÕ THANH THỦY | |
7 | H61.163-250808-0005 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THANH DUY | |
8 | H61.163-250808-0011 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG MINH TÂM | |
9 | H61.163-250808-0019 | 08/08/2025 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRÚC NGÂN | |
10 | H61.163-250808-0010 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG MINH TÂN | |
11 | H61.163-250811-0015 | 11/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ THERY | |
12 | H61.163-250811-0023 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH THỊ SUL THRÀ | |
13 | H61.163-250812-0009 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ CẨM QUỲNH | |
14 | H61.163-250812-0015 | 12/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ LỆ CHI | |
15 | H61.163-250812-0016 | 13/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DÂN QUỐC TRẠNG | |
16 | H61.163-250814-0001 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN KHÁNH DUY | |
17 | H61.163-250814-0002 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THANH HIẾU | |
18 | H61.163-250814-0003 | 14/08/2025 | 14/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ ANH | |
19 | H61.163-250814-0004 | 14/08/2025 | 14/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TẠ THANH ĐIỀN | |
20 | H61.163-250814-0023 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ ÚT | |
21 | H61.163-250814-0026 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH DUY QUANG | |
22 | H61.163-250815-0004 | 15/08/2025 | 15/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC KHÁNH | |
23 | H61.163-250716-0011 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI TIÊN | |
24 | H61.163-250819-0003 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH THỊ DỜN | |
25 | H61.163-250819-0004 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ TRÚC LINH | |
26 | H61.163-250819-0005 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | KIM MƠN | |
27 | H61.163-250819-0006 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LỆ THỦY | |
28 | H61.163-250819-0007 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ SÔ THIA | |
29 | H61.163-250819-0009 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN TUẤN ANH | |
30 | H61.163-250819-0010 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HUỲNH NHƯ | |
31 | H61.163-250819-0012 | 19/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | SƠN THỊ SEN | |
32 | H61.163-250819-0016 | 19/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TRUNG SANG | |
33 | H61.163-250718-0009 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | KIM THỊ MINH THƯ | |
34 | H61.163-250821-0002 | 21/08/2025 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM CHOM NAN | |
35 | H61.163-250722-0001 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ THIÊN HƯƠNG | |
36 | H61.163-250722-0013 | 22/07/2025 | 30/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TỪ VĂN NIỆM | |
37 | H61.163-250722-0015 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TỪ VĂN NIỆM | |
38 | H61.163-250723-0010 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRANG ANH HẬU | |
39 | H61.163-250723-0011 | 23/07/2025 | 28/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | SƠN THÁI CHANH ĐÀ | |
40 | H61.163-250724-0021 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | |
41 | H61.163-250725-0003 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRƯƠNG VĨ KHANG | |
42 | H61.163-250725-0004 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM MINH HIỂN | |
43 | H61.163-250725-0029 | 25/07/2025 | 01/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN PHÚC LỘC | |
44 | H61.163-250826-0017 | 26/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN TÚ PHƯƠNG | |
45 | H61.163-250728-0025 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH THỊ NGHĨA | |
46 | H61.163-250728-0023 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THU HẰNG | |
47 | H61.163-250725-0020 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN TẦN | |
48 | H61.163-250729-0021 | 29/07/2025 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ NGỌC THÙY | |
49 | H61.163-250729-0029 | 29/07/2025 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH SƠN |