STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.121-250804-0013 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THIỆN THUẦN | |
2 | H61.121-250806-0006 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC THẮNG | |
3 | H61.121-250806-0009 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THÁI HỌC | |
4 | H61.121-250806-0014 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ÚT | |
5 | H61.121-250806-0012 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THI UT | |
6 | H61.121-250807-0001 | 07/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HẠNH | |
7 | H61.121-250708-0004 | 08/07/2025 | 08/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN NGỌC CƯỜNG | |
8 | H61.121-250708-0003 | 08/07/2025 | 08/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ MINH ĐỨC | |
9 | H61.121-250808-0001 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH TẤN KHẢI | |
10 | H61.121-250808-0004 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG TRỌNG HỮU | |
11 | H61.121-250808-0009 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ MỘNG OANH | |
12 | H61.121-250709-0007 | 09/07/2025 | 18/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN HỮU VINH | |
13 | H61.121-250709-0008 | 09/07/2025 | 21/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN THỊ HẠNH | |
14 | H61.121-250709-0006 | 09/07/2025 | 21/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ TỐ ANH | |
15 | H61.121-250710-0006 | 10/07/2025 | 18/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÀO THỊ THỦY | |
16 | H61.121-250711-0004 | 11/07/2025 | 17/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM QUỐC ĐẠT | |
17 | H61.121-250710-0019 | 11/07/2025 | 23/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NHAN BẢO NHƯ | |
18 | H61.121-250812-0011 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH HIẾU HIỀN | |
19 | H61.121-250714-0005 | 14/07/2025 | 18/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĂN SÁNG | |
20 | H61.121-250714-0012 | 14/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | PHAN QUỐC KHANG | |
21 | H61.121-250714-0009 | 14/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG NHỰT | |
22 | H61.121-250714-0016 | 14/07/2025 | 23/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG | |
23 | H61.121-250714-0017 | 14/07/2025 | 22/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯU THỊ KIM KHOA | |
24 | H61.121-250714-0023 | 14/07/2025 | 24/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẤU | |
25 | H61.121-250714-0024 | 14/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | BẠCH DIỄM TRINH | |
26 | H61.121-250714-0028 | 14/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ NGỌC HUỆ | |
27 | H61.121-250714-0031 | 14/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ MỸ LỘC | |
28 | H61.121-250715-0001 | 15/07/2025 | 22/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HỒNG NGUYỄN CHÚT LINH | |
29 | H61.121-250715-0012 | 15/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THANH SANG | |
30 | H61.121-250715-0011 | 15/07/2025 | 24/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | Hồ Bảo Quốc | |
31 | H61.121-250715-0009 | 15/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN HÙNG PHI | |
32 | H61.121-250715-0008 | 15/07/2025 | 23/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TRỌNG TRÍ | |
33 | H61.121-250715-0002 | 15/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN CHUNG HIẾU | |
34 | H61.121-250715-0021 | 15/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI VĂN KHẢI | |
35 | H61.121-250715-0016 | 15/07/2025 | 23/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HỒ QUỐC DŨNG | |
36 | H61.121-250716-0010 | 16/07/2025 | 24/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC DƯƠNG | |
37 | H61.121-250716-0003 | 16/07/2025 | 23/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THÚY HẰNG | |
38 | H61.121-250716-0011 | 16/07/2025 | 24/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MỌI | |
39 | H61.121-250717-0010 | 17/07/2025 | 24/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC DƯƠNG | |
40 | H61.121-250717-0012 | 17/07/2025 | 22/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | THẠCH THỊ MỸ TRINH | |
41 | H61.121-250717-0019 | 17/07/2025 | 24/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG MI | |
42 | H61.121-250718-0005 | 18/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THANH HÓA | |
43 | H61.121-250718-0011 | 18/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN DUY KHÁ | |
44 | H61.121-250718-0007 | 18/07/2025 | 23/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HỒ VĂN HOÀI HẬN | |
45 | H61.121-250718-0009 | 18/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM THOA | |
46 | H61.121-250818-0001 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | Phan Thúy Kiều | |
47 | H61.121-250819-0004 | 19/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂN | |
48 | H61.121-250819-0005 | 19/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐIỆP THÀNH KHANG | |
49 | H61.121-250820-0019 | 20/08/2025 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN DIỆN | |
50 | H61.121-250721-0001 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TIÊU THANH XUÂN | |
51 | H61.121-250719-0001 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯU VĨNH BÌNH | |
52 | H61.121-250719-0002 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN QUỐC DƯƠNG | |
53 | H61.121-250721-0002 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | CAO TRƯỜNG HẬN | |
54 | H61.121-250721-0011 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LÂM HỒNG PHONG | |
55 | H61.121-250722-0011 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THỊ NĂM | |
56 | H61.121-250722-0012 | 22/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÚC LINH | |
57 | H61.121-250724-0002 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ THỊ TUYẾT TRINH | |
58 | H61.121-250724-0013 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | MAI QUANG TIẾN | |
59 | H61.121-250724-0006 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ KIM NGỌC | |
60 | H61.121-250725-0001 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THANH BÌNH | |
61 | H61.121-250725-0007 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 27/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO VÂN | |
62 | H61.121-250826-0021 | 27/08/2025 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM THI | |
63 | H61.121-250827-0010 | 27/08/2025 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC HẠNH | |
64 | H61.121-250729-0005 | 29/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THANH HƯƠNG | |
65 | H61.121-250730-0001 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀI THƯƠNG | |
66 | H61.121-250731-0002 | 31/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH LINH | |
67 | H61.121-250731-0007 | 31/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM HỒNG THANH | |
68 | H61.121-250731-0004 | 31/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH ĐẦY | |
69 | H61.121-250731-0018 | 31/07/2025 | 31/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ GỌN |