STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.117-250801-0003 | 01/08/2025 | 06/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA XUÂN | UBND xã Trung Hiệp |
2 | H61.117-250801-0011 | 01/08/2025 | 08/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH THỚI HÒA | UBND xã Trung Hiệp |
3 | H61.117-250801-0012 | 01/08/2025 | 08/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN THANH | UBND xã Trung Hiệp |
4 | H61.117-250704-0001 | 04/07/2025 | 07/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH TIỀN | UBND xã Trung Hiệp |
5 | H61.117-250704-0002 | 04/07/2025 | 09/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TRẦN BÁ KHUÔN | UBND xã Trung Hiệp |
6 | H61.117-250804-0001 | 04/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THÚY QUYỀN | UBND xã Trung Hiệp |
7 | H61.117-250804-0002 | 04/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH VĂN HẬU | UBND xã Trung Hiệp |
8 | H61.117-250804-0007 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG THỊ CẨM HỒNG | UBND xã Trung Hiệp |
9 | H61.117-250804-0009 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG THÀNH LỘC | UBND xã Trung Hiệp |
10 | H61.117-250804-0011 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN NHỰT TÂM | UBND xã Trung Hiệp |
11 | H61.117-250804-0012 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HỒ THỊ THANH TIỀN | UBND xã Trung Hiệp |
12 | H61.117-250804-0020 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN QUI HIỆN | UBND xã Trung Hiệp |
13 | H61.117-250804-0022 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH THANH CƯỜNG | UBND xã Trung Hiệp |
14 | H61.117-250805-0002 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MƠ | UBND xã Trung Hiệp |
15 | H61.117-250804-0021 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH PHỤNG | UBND xã Trung Hiệp |
16 | H61.117-250805-0004 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HOÀNG QUỐC | UBND xã Trung Hiệp |
17 | H61.117-250805-0007 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUỐC PHONG | UBND xã Trung Hiệp |
18 | H61.117-250805-0009 | 06/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THÀNH PHƯƠNG | UBND xã Trung Hiệp |
19 | H61.117-250806-0001 | 06/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÁM RỘNG | UBND xã Trung Hiệp |
20 | H61.117-250806-0004 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH HÙNG | UBND xã Trung Hiệp |
21 | H61.117-250806-0011 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG LAM | UBND xã Trung Hiệp |
22 | H61.117-250806-0009 | 06/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ BÉ NHIỀU | UBND xã Trung Hiệp |
23 | H61.117-250707-0001 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ PHƯỢNG | UBND xã Trung Hiệp |
24 | H61.117-250707-0003 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TẤN VƯƠNG | UBND xã Trung Hiệp |
25 | H61.117-250707-0004 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NGỌC CẦM | UBND xã Trung Hiệp |
26 | H61.117-250707-0008 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ NGUYÊN | UBND xã Trung Hiệp |
27 | H61.117-250707-0007 | 07/07/2025 | 07/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN THỊ DIỄM MY | UBND xã Trung Hiệp |
28 | H61.117-250707-0009 | 07/07/2025 | 08/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN TRÍ LÂM | UBND xã Trung Hiệp |
29 | H61.117-250708-0001 | 08/07/2025 | 08/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG THỊ HUẾ MINH | UBND xã Trung Hiệp |
30 | H61.117-250708-0002 | 08/07/2025 | 08/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HOÀNG GIÚP | UBND xã Trung Hiệp |
31 | H61.117-250708-0003 | 08/07/2025 | 08/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THỊ MƯỜI | UBND xã Trung Hiệp |
32 | H61.117-250708-0011 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BẢY | UBND xã Trung Hiệp |
33 | H61.117-250708-0008 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | UBND xã Trung Hiệp |
34 | H61.117-250708-0007 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NHẬT ANH | UBND xã Trung Hiệp |
35 | H61.117-250708-0020 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ BÉ VÀNG | UBND xã Trung Hiệp |
36 | H61.117-250808-0011 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT | UBND xã Trung Hiệp |
37 | H61.117-250709-0001 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO VĂN DIÊN | UBND xã Trung Hiệp |
38 | H61.117-250709-0002 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 10/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU THUẬN | UBND xã Trung Hiệp |
39 | H61.117-250709-0005 | 09/07/2025 | 09/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN MƯỜI | UBND xã Trung Hiệp |
40 | H61.117-250710-0003 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH HOÀNG NHÂN | UBND xã Trung Hiệp |
41 | H61.117-250710-0005 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH QUẬN | UBND xã Trung Hiệp |
42 | H61.117-250710-0006 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KHUYÊN | UBND xã Trung Hiệp |
43 | H61.117-250710-0007 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN THƯƠNG | UBND xã Trung Hiệp |
44 | H61.117-250710-0009 | 10/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NƯƠNG | UBND xã Trung Hiệp |
45 | H61.117-250710-0011 | 10/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NƯƠNG | UBND xã Trung Hiệp |
46 | H61.117-250811-0010 | 11/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN ĐỨC | UBND xã Trung Hiệp |
47 | H61.117-250812-0009 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HIẾU THẢO | UBND xã Trung Hiệp |
48 | H61.117-250812-0014 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ HOÀNG HUYÊN | UBND xã Trung Hiệp |
49 | H61.117-250812-0013 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ HOÀNG HUYÊN | UBND xã Trung Hiệp |
50 | H61.117-250812-0018 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THỊ THÚY TRUYỀN | UBND xã Trung Hiệp |
51 | H61.117-250812-0017 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN TRÍ TÀI | UBND xã Trung Hiệp |
52 | H61.117-250812-0022 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU HỮU TẶNG | UBND xã Trung Hiệp |
53 | H61.117-250812-0023 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ TỐ NHƯ | UBND xã Trung Hiệp |
54 | H61.117-250812-0021 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRIỆU HỮU TẶNG | UBND xã Trung Hiệp |
55 | H61.117-250812-0030 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN NGUYỄN NHƯ THẢO | UBND xã Trung Hiệp |
56 | H61.117-250812-0029 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN NGUYỄN NHƯ THẢO | UBND xã Trung Hiệp |
57 | H61.117-250812-0028 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN NGUYỄN NHƯ THẢO | UBND xã Trung Hiệp |
58 | H61.117-250714-0001 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | LÊ VĂN TÁM | UBND xã Trung Hiệp |
59 | H61.117-250714-0002 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN TÁM | UBND xã Trung Hiệp |
60 | H61.117-250714-0003 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ KIỀU OANH | UBND xã Trung Hiệp |
61 | H61.117-250714-0005 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ THANH QUYỀN | UBND xã Trung Hiệp |
62 | H61.117-250715-0001 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN MINH THUÂN | UBND xã Trung Hiệp |
63 | H61.117-250715-0002 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỔ THỊ THÚY ANH | UBND xã Trung Hiệp |
64 | H61.117-250715-0006 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THANH THANH | UBND xã Trung Hiệp |
65 | H61.117-250715-0008 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ BẢY | UBND xã Trung Hiệp |
66 | H61.117-250715-0011 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ HIỀN | UBND xã Trung Hiệp |
67 | H61.117-250717-0006 | 17/07/2025 | 21/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN NGUYỄN MINH THƯ | UBND xã Trung Hiệp |
68 | H61.117-250717-0012 | 18/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | Lâm Thị Mỹ Huyền | UBND xã Trung Hiệp |
69 | H61.117-250718-0002 | 18/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ KIM PHƯƠNG | UBND xã Trung Hiệp |
70 | H61.117-250718-0017 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY | UBND xã Trung Hiệp |
71 | H61.117-250721-0001 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN QUỐC BẢO | UBND xã Trung Hiệp |
72 | H61.117-250721-0011 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN CÔNG HẬU | UBND xã Trung Hiệp |
73 | H61.117-250722-0002 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ GIA THỊNH | UBND xã Trung Hiệp |
74 | H61.117-250822-0027 | 22/08/2025 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN NGƯỞNG | UBND xã Trung Hiệp |
75 | H61.117-250723-0001 | 23/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU NAM SANG | UBND xã Trung Hiệp |
76 | H61.117-250723-0002 | 23/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG KHANG | UBND xã Trung Hiệp |
77 | H61.117-250825-0015 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH THẢO | UBND xã Trung Hiệp |
78 | H61.117-250825-0021 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH TUẤN | UBND xã Trung Hiệp |
79 | H61.117-250825-0029 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUỲNH TÓC TIÊN | UBND xã Trung Hiệp |
80 | H61.117-250825-0037 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LỤA | UBND xã Trung Hiệp |
81 | H61.117-250825-0040 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ HUỲNH TRÂN | UBND xã Trung Hiệp |
82 | H61.117-250825-0064 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ THANH TRÚC | UBND xã Trung Hiệp |
83 | H61.117-250728-0001 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN VĂN CHIẾN | UBND xã Trung Hiệp |
84 | H61.117-250728-0004 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN NGUYỄN LONG ĐỨC | UBND xã Trung Hiệp |
85 | H61.117-250728-0002 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | VÕ THỊ CHỈ | UBND xã Trung Hiệp |
86 | H61.117-250728-0005 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN NGỌC MAI | UBND xã Trung Hiệp |
87 | H61.117-250729-0003 | 29/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ÂU HOÀNG KHÁNH DUY | UBND xã Trung Hiệp |
88 | H61.117-250729-0004 | 29/07/2025 | 01/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ ÁNH TUYẾT | UBND xã Trung Hiệp |
89 | H61.117-250729-0005 | 29/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THANH LỢI | UBND xã Trung Hiệp |
90 | H61.117-250730-0006 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ MỘNG TUYỀN | UBND xã Trung Hiệp |
91 | H61.117-250730-0009 | 30/07/2025 | 04/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NGỌC HUY TÂM | UBND xã Trung Hiệp |
92 | H61.117-250731-0001 | 31/07/2025 | 05/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN HOÀNG KHIÊM | UBND xã Trung Hiệp |
93 | H61.117-250731-0003 | 31/07/2025 | 31/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN VĂN TÁM EM | UBND xã Trung Hiệp |