STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.196-250807-0041 07/08/2025 07/08/2025 08/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THANH THẢO
2 H61.196-250709-0006 09/07/2025 16/07/2025 23/07/2025
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ LOAN
3 H61.196-250710-0003 10/07/2025 10/07/2025 11/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG SƠN
4 H61.196-250710-0004 10/07/2025 10/07/2025 11/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ DIỄM
5 H61.196-250710-0007 11/07/2025 14/07/2025 22/07/2025
Trễ hạn 6 ngày.
VÕ NGỌC TƯỜNG VY
6 H61.196-250711-0005 11/07/2025 11/07/2025 15/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHƠN
7 H61.196-250711-0006 11/07/2025 11/07/2025 22/07/2025
Trễ hạn 7 ngày.
VÕ NGỌC TƯỜNG VY
8 H61.196-250714-0002 14/07/2025 14/07/2025 15/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN
9 H61.196-250714-0004 14/07/2025 14/07/2025 16/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THẾ TÂM
10 H61.196-250714-0005 14/07/2025 14/07/2025 16/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM HOÀNG DUY
11 H61.196-250714-0010 14/07/2025 14/07/2025 17/07/2025
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG HÙNG TÍN
12 H61.196-250714-0016 14/07/2025 14/07/2025 17/07/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH LỆ THU
13 H61.196-250714-0018 14/07/2025 14/07/2025 15/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ THANH THÚY
14 H61.196-250715-0002 15/07/2025 15/07/2025 16/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG TRUNG NGUYÊN
15 H61.196-250715-0004 15/07/2025 15/07/2025 22/07/2025
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ DIỄM
16 H61.196-250715-0005 15/07/2025 22/07/2025 25/07/2025
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN MINH NHÂN
17 H61.196-250721-0010 21/07/2025 21/07/2025 22/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI
18 H61.196-250721-0011 21/07/2025 21/07/2025 22/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM LIÊN
19 H61.196-250721-0013 21/07/2025 24/07/2025 25/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ THÚY NGA
20 H61.196-250723-0002 23/07/2025 23/07/2025 25/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THÙY TEM
21 H61.196-250723-0004 23/07/2025 23/07/2025 25/07/2025
Trễ hạn 2 ngày.
CHÂU VĂN PHÚC
22 H61.196-250723-0008 24/07/2025 24/07/2025 25/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC MAI
23 H61.196-250724-0002 24/07/2025 24/07/2025 25/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THOA
24 H61.196-250724-0004 24/07/2025 24/07/2025 25/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG LIỄU
25 H61.196-250724-0020 24/07/2025 25/07/2025 28/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ NGỌC ÁNH
26 H61.196-250724-0026 24/07/2025 25/07/2025 28/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ NGỌC ÁNH
27 H61.196-250724-0044 24/07/2025 24/07/2025 25/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
MAI DƯƠNG LINH
28 H61.196-250730-0012 30/07/2025 30/07/2025 31/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐIỀN
29 H61.196-250730-0015 30/07/2025 30/07/2025 31/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN HÙNG
30 H61.196-250730-0006 30/07/2025 30/07/2025 01/08/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH MINH