STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.223-250806-0006 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỒNG THANH LONG | |
2 | H61.223-250808-0017 | 08/08/2025 | 08/08/2025 | 11/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ PHIẾU | |
3 | H61.223-250711-0011 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ NGỌC UYÊN | |
4 | H61.223-250714-0003 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI MINH TÂN | |
5 | H61.223-250818-0008 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀNG PHÚC | |
6 | H61.223-250722-0009 | 22/07/2025 | 22/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ HOÀNG XUNG | |
7 | H61.223-250827-0026 | 27/08/2025 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HOÀNG PHÚC | |
8 | H61.223-250827-0031 | 27/08/2025 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH TÙNG | |
9 | H61.223-250828-0015 | 28/08/2025 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ NGỌC HOÀI NAM |