STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.198-250804-0005 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH PHỤNG | |
2 | H61.198-250804-0015 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ NGỌC DIỄM | |
3 | H61.198-250805-0003 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ KIM EM | |
4 | H61.198-250807-0003 | 07/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ NGỌC THỦY | |
5 | H61.198-250807-0002 | 07/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG NAM | |
6 | H61.198-250811-0004 | 11/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ HOÀNG MINH TRUNG | |
7 | H61.198-250811-0009 | 11/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI TRẦN TRINH NGUYÊN | |
8 | H61.198-250711-0004 | 14/07/2025 | 21/07/2025 | 25/08/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | LÊ CÔNG TRƯỜNG | |
9 | H61.198-250713-0001 | 14/07/2025 | 16/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | TRẦN KHÁNH TƯỜNG | |
10 | H61.198-250714-0004 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN ĐẶNG THÚY VY | |
11 | H61.198-250714-0003 | 14/07/2025 | 17/07/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | ĐOÀN THỊ BÉ | |
12 | H61.198-250714-0001 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | PHẠM VĂN HÙNG | |
13 | H61.198-250714-0007 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO THỊ THANH TRÀ | |
14 | H61.198-250715-0009 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | HUỲNH THỊ ĐẸP | |
15 | H61.198-250716-0001 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | PHẠM NGUYỄN HUỲNH TRÂN | |
16 | H61.198-250714-0008 | 16/07/2025 | 23/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | |
17 | H61.198-250714-0009 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | HUỲNH THỊ LỆ | |
18 | H61.198-250715-0001 | 16/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ TUYẾT MAI | |
19 | H61.198-250716-0006 | 17/07/2025 | 22/07/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | LÊ TRƯỜNG ĐỊNH | |
20 | H61.198-250716-0008 | 17/07/2025 | 22/07/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN TIẾN DŨNG | |
21 | H61.198-250716-0004 | 17/07/2025 | 17/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN THÀNH PHÁT | |
22 | H61.198-250717-0007 | 17/07/2025 | 22/07/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | PHẠM VĂN QUỚI | |
23 | H61.198-250718-0006 | 18/07/2025 | 18/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CỐM | |
24 | H61.198-250818-0004 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TÒNG | |
25 | H61.198-250818-0008 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ HỒNG TUYẾT | |
26 | H61.198-250818-0013 | 18/08/2025 | 18/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ HÀ ANH | |
27 | H61.198-250818-0014 | 18/08/2025 | 21/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | CAO THỊ KIM LAN | |
28 | H61.198-250718-0002 | 21/07/2025 | 28/07/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | TRẦN QUÁCH MINH THƯ | |
29 | H61.198-250718-0001 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ SỰ | |
30 | H61.198-250721-0001 | 21/07/2025 | 21/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ CHÓI | |
31 | H61.198-250721-0007 | 21/07/2025 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH THỊ CẨM NHUNG | |
32 | H61.198-250721-0004 | 21/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ MINH TUẤN | |
33 | H61.198-250723-0006 | 23/07/2025 | 30/07/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | TRẦN THỊ VÂN | |
34 | H61.198-250724-0007 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẶNG | |
35 | H61.198-250725-0005 | 25/07/2025 | 08/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHAN THỊ SƯ MÙI | |
36 | H61.198-250728-0001 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ VĂN KHIÊM | |
37 | H61.198-250728-0004 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐẶNG TRUNG | |
38 | H61.198-250729-0001 | 29/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC THÁI | |
39 | H61.198-250729-0004 | 29/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỮU PHƯỚC | |
40 | H61.198-250727-0001 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | Lê Thị Bé Thương | |
41 | H61.198-250730-0001 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY KHANG | |
42 | H61.198-250730-0007 | 30/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG KHA | |
43 | H61.198-250730-0009 | 31/07/2025 | 07/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NGỌC HÂN |