STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.193-250804-0025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG | |
2 | H61.193-250804-0026 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | 06/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN HÒA EM | |
3 | H61.193-250707-0008 | 08/07/2025 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN QUỐC HƯNG | |
4 | H61.193-250707-0006 | 08/07/2025 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐÔNG | |
5 | H61.193-250708-0007 | 08/07/2025 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU VĂN THIÊN | |
6 | H61.193-250708-0005 | 08/07/2025 | 08/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ TRƯNG | |
7 | H61.193-250714-0010 | 21/07/2025 | 30/07/2025 | 31/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TRUNG |