STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.182-250825-0027 | 25/08/2025 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG MINH MẪN | |
2 | H61.182-250803-0001 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN DUY HÀO | |
3 | H61.182-250804-0012 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TĂNG THỊ MỘNG LINH | |
4 | H61.182-250804-0025 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KHÁNH | |
5 | H61.182-250804-0023 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 05/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẾ SANG | |
6 | H61.182-250804-0031 | 04/08/2025 | 04/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HỒ MỸ LY | |
7 | H61.182-250805-0008 | 05/08/2025 | 05/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | |
8 | H61.182-250806-0005 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CHÂU THANH TÂN | |
9 | H61.182-250806-0011 | 06/08/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN | |
10 | H61.182-250707-0003 | 07/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH LỢI | |
11 | H61.182-250807-0026 | 07/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH TRIỀU | |
12 | H61.182-250807-0021 | 07/08/2025 | 07/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ MỘNG TRINH | |
13 | H61.182-250705-0002 | 08/07/2025 | 11/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN NGỌC HUYỀN | |
14 | H61.182-250704-0001 | 08/07/2025 | 14/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHAN PHẠM MAI LY | |
15 | H61.182-250708-0002 | 08/07/2025 | 14/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐOÀN THỊ KIM NGÂN | |
16 | H61.182-250702-0002 | 08/07/2025 | 25/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN QUY | |
17 | H61.182-250708-0004 | 09/07/2025 | 15/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN THỊ KIM TUYẾN | |
18 | H61.182-250710-0001 | 11/07/2025 | 31/07/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | HUỲNH HỮU TÀI | |
19 | H61.182-250711-0001 | 11/07/2025 | 28/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN HỒNG THY | |
20 | H61.182-250710-0002 | 11/07/2025 | 21/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN PHẠM HOÀI NAM | |
21 | H61.182-250711-0023 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NGỌC BÍCH | |
22 | H61.182-250711-0024 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HUỲNH THỊ NGỌC HÀ | |
23 | H61.182-250711-0025 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NGỌC DUNG | |
24 | H61.182-250711-0026 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRƯƠNG THỊ BÍCH NGUYỄN | |
25 | H61.182-250711-0027 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | DƯƠNG NHẬT LINH | |
26 | H61.182-250711-0028 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ THANH | |
27 | H61.182-250711-0029 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ ĐĂNG HOÀNG PHI | |
28 | H61.182-250711-0031 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | THÂN THỊ MỸ THI | |
29 | H61.182-250711-0032 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | DƯƠNG THỊ NGỌC HÀ | |
30 | H61.182-250711-0033 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THỦY | |
31 | H61.182-250711-0034 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG ĐẸP | |
32 | H61.182-250711-0036 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐINH THỊ HẠNH | |
33 | H61.182-250711-0037 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN DUY THANH | |
34 | H61.182-250711-0038 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐINH THỊ HẠNH | |
35 | H61.182-250711-0039 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HỮU TOÀN | |
36 | H61.182-250711-0040 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THẾ VINH | |
37 | H61.182-250711-0041 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HUỲNH ANH TUẤN | |
38 | H61.182-250711-0042 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN VĂN AN | |
39 | H61.182-250711-0043 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ NỞ | |
40 | H61.182-250711-0044 | 11/07/2025 | 14/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN | |
41 | H61.182-250812-0010 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ TRUNG HIỆP | |
42 | H61.182-250812-0009 | 12/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | |
43 | H61.182-250812-0004 | 12/08/2025 | 19/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HỒ THÀNH DANH | |
44 | H61.182-250812-0002 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐIÊU VĂN SUM | |
45 | H61.182-250812-0012 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 14/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ THANH TRÚC | |
46 | H61.182-250813-0036 | 13/08/2025 | 13/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THÁI HỌC | |
47 | H61.182-250813-0046 | 14/08/2025 | 14/08/2025 | 18/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THÀNH PHÁT | |
48 | H61.182-250814-0008 | 14/08/2025 | 14/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM LINH TÂM | |
49 | H61.182-250715-0002 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN THƠ | |
50 | H61.182-250715-0001 | 15/07/2025 | 18/07/2025 | 20/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỲNH THY | |
51 | H61.182-250815-0008 | 15/08/2025 | 15/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VÕ VIỆT THANH | |
52 | H61.182-250721-0021 | 22/07/2025 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ NHƯ QUỲNH | |
53 | H61.182-250722-0012 | 22/07/2025 | 11/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG SANG | |
54 | H61.182-250723-0008 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ HỮU NGHĨA | |
55 | H61.182-250724-0013 | 24/07/2025 | 29/07/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐẶNG HOÀNG LONG | |
56 | H61.182-250724-0031 | 24/07/2025 | 04/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGÔ CÔNG MINH | |
57 | H61.182-250724-0029 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG KHẮC HUY | |
58 | H61.182-250724-0039 | 24/07/2025 | 24/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI QUỐC KHÁNH | |
59 | H61.182-250725-0001 | 25/07/2025 | 04/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THANH THUÝ | |
60 | H61.182-250725-0003 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 26/07/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HỒ THỊ NGỌC ĐIỆP | |
61 | H61.182-250725-0019 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN DŨNG | |
62 | H61.182-250725-0011 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CẨN NGỌC | |
63 | H61.182-250725-0020 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ TRINH | |
64 | H61.182-250725-0025 | 25/07/2025 | 25/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN QUÁCH PHƯƠNG THANH | |
65 | H61.182-250825-0014 | 25/08/2025 | 25/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH HÒA | |
66 | H61.182-250825-0021 | 25/08/2025 | 25/08/2025 | 27/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂM | |
67 | H61.182-250626-0002 | 26/06/2025 | 03/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VÕ THỊ PHƯƠNG THANH | |
68 | H61.182-250626-0001 | 26/06/2025 | 27/06/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ THÀNH PHÚC | |
69 | H61.182-250826-0013 | 26/08/2025 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ LÊ KHA | |
70 | H61.182-250726-0001 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HỒNG XUÂN | |
71 | H61.182-250728-0010 | 28/07/2025 | 04/08/2025 | 08/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HUỲNH THỊ KIM UYÊN | |
72 | H61.182-250728-0008 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ QUAN THUẤN | |
73 | H61.182-250728-0011 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ HOÀNG OANH | |
74 | H61.182-250728-0054 | 28/07/2025 | 04/08/2025 | 19/08/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | VÕ THỊ TOÀN | |
75 | H61.182-250728-0068 | 28/07/2025 | 28/07/2025 | 29/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH HIẾN | |
76 | H61.182-250728-0086 | 28/07/2025 | 07/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGÔ CÔNG MINH | |
77 | H61.182-250728-0093 | 28/07/2025 | 05/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM ĐÌNH TRUNG KIÊN | |
78 | H61.182-250729-0015 | 29/07/2025 | 29/07/2025 | 30/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ DIỆU | |
79 | H61.182-250729-0038 | 30/07/2025 | 06/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM CHÍ DŨNG | |
80 | H61.182-250730-0013 | 30/07/2025 | 06/08/2025 | 07/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THANH YÊN |