STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H61.190-250827-0224 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN DU | |
2 | H61.190-250827-0251 | 27/08/2025 | 28/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ BÉ HAI | |
3 | H61.190-250828-0012 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THI LƯU LUYẾN | |
4 | H61.190-250828-0051 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THÚY LIỄU | |
5 | H61.190-250828-0052 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ VĂN ĐÈO | |
6 | H61.190-250828-0053 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN HIỆP LÊ TRUNG | |
7 | H61.190-250828-0054 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ VĂN THẢ | |
8 | H61.190-250828-0055 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG THỦY | |
9 | H61.190-250828-0075 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRỊNH THỊ NỈ | |
10 | H61.190-250828-0077 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN MƯỜI EM | |
11 | H61.190-250828-0086 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ TRIỆN | |
12 | H61.190-250729-0004 | 01/08/2025 | 04/08/2025 | 15/08/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN KIỀU DIỄM | |
13 | H61.190-250707-0002 | 07/07/2025 | 10/07/2025 | 11/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG PHƯỚC | |
14 | H61.190-250807-0005 | 07/08/2025 | 11/08/2025 | 12/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KIM LIÊN | |
15 | H61.190-250707-0005 | 10/07/2025 | 10/07/2025 | 14/07/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ BÉ | |
16 | H61.190-250703-0001 | 10/07/2025 | 17/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN KHÁNH DUY | |
17 | H61.190-250707-0004 | 10/07/2025 | 15/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM KIM THI | |
18 | H61.190-250711-0005 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ LÀI | |
19 | H61.190-250711-0006 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN QUÂN | |
20 | H61.190-250711-0012 | 11/07/2025 | 16/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHAN LỆ HẰNG | |
21 | H61.190-250812-0011 | 12/08/2025 | 12/08/2025 | 13/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HẠNH | |
22 | H61.190-250813-0009 | 13/08/2025 | 15/08/2025 | 16/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | VÕ THỊ NGỌC THẢO | |
23 | H61.190-250708-0009 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRƯƠNG HỮU NGHỊ | |
24 | H61.190-250708-0008 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THANH HẢI | |
25 | H61.190-250710-0013 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LỮ HOÀI HẬN | |
26 | H61.190-250714-0005 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN THANH TRUNG | |
27 | H61.190-250711-0010 | 14/07/2025 | 14/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ QUÝ | |
28 | H61.190-250710-0006 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 23/07/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | trần văn tài | |
29 | H61.190-250714-0021 | 14/07/2025 | 15/07/2025 | 21/07/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN MINH HOÀNG | |
30 | H61.190-250814-0010 | 14/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN QUANG | |
31 | H61.190-250814-0013 | 14/08/2025 | 19/08/2025 | 20/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ BÉ | |
32 | H61.190-250814-0044 | 14/08/2025 | 15/08/2025 | 16/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG QUỐC TRUNG | |
33 | H61.190-250715-0005 | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 22/07/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM MINH CHÍ | |
34 | H61.190-250715-0014 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | |
35 | H61.190-250711-0004 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KIM THOA | |
36 | H61.190-250711-0003 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KIM THOA | |
37 | H61.190-250711-0011 | 15/07/2025 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH NHÃ | |
38 | H61.190-250716-0004 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC TIẾN | |
39 | H61.190-250716-0005 | 16/07/2025 | 17/07/2025 | 18/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC TIẾN | |
40 | H61.190-250819-0024 | 19/08/2025 | 22/08/2025 | 26/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DIỆP THỊ TIÊN | |
41 | H61.190-250820-0041 | 20/08/2025 | 20/08/2025 | 21/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN HÙNG | |
42 | H61.190-250821-0020 | 21/08/2025 | 21/08/2025 | 22/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ ÚT | |
43 | H61.190-250722-0031 | 23/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ MINH KHOA | |
44 | H61.190-250716-0002 | 23/07/2025 | 23/07/2025 | 24/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÚC PHƯƠNG | |
45 | H61.190-250715-0001 | 24/07/2025 | 25/07/2025 | 28/07/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TẤN THÔNG | |
46 | H61.190-250725-0005 | 28/07/2025 | 31/07/2025 | 01/08/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KHÁNH VÂN | |
47 | H61.190-250828-0056 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN HÒA | |
48 | H61.190-250828-0058 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ CÔNG TIẾN | |
49 | H61.190-250828-0057 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG THỦY | |
50 | H61.190-250828-0059 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | CAO VĂN HIẾU | |
51 | H61.190-250828-0060 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HUỲNH THANH LONG | |
52 | H61.190-250828-0061 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HUỲNH HỮU LỢI | |
53 | H61.190-250828-0062 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH VĂN THIỆN | |
54 | H61.190-250828-0063 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ BÉ BẢY | |
55 | H61.190-250828-0064 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THỊ ÁNH | |
56 | H61.190-250828-0065 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN KHUÔN | |
57 | H61.190-250828-0066 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ HỚN | |
58 | H61.190-250828-0067 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN KHOA | |
59 | H61.190-250828-0068 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HUỲNH THỊ THU PHƯƠNG | |
60 | H61.190-250828-0069 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ BÉ TÁM | |
61 | H61.190-250828-0070 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN CẦN | |
62 | H61.190-250828-0071 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THỊ KÝ | |
63 | H61.190-250828-0072 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH THỊ BÉ | |
64 | H61.190-250828-0073 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ CÔ | |
65 | H61.190-250828-0074 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HUỲNH VĂN ẨN | |
66 | H61.190-250828-0078 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HUỲNH THỊ SÁU | |
67 | H61.190-250828-0083 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ PHƯƠNG | |
68 | H61.190-250828-0084 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | VÕ THỊ NINH | |
69 | H61.190-250828-0085 | 28/08/2025 | 29/08/2025 | 30/08/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | CAO THỊ SUA | |
70 | H61.190-250722-0019 | 31/07/2025 | 31/07/2025 | 04/08/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ MỸ LY |